Thứ Bảy, 28/02/2026
Pablo Gavira
20
Thomas Lemar (Kiến tạo: Luis Suarez)
23
Luis Suarez (Kiến tạo: Thomas Lemar)
44
Rodrigo De Paul
45
Koke
78

Thống kê trận đấu Atletico vs Barcelona

số liệu thống kê
Atletico
Atletico
Barcelona
Barcelona
31 Kiểm soát bóng 69
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 18
10 Chuyền dài 29
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 1
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atletico vs Barcelona

Huấn luyện viên

Diego Simeone

Hansi Flick

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
04/03 - 2018
25/11 - 2018
07/04 - 2019
02/12 - 2019
Siêu cúp Tây Ban Nha
10/01 - 2020
La Liga
01/07 - 2020
22/11 - 2020
08/05 - 2021
03/10 - 2021
06/02 - 2022
09/01 - 2023
23/04 - 2023
04/12 - 2023
18/03 - 2024
22/12 - 2024
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
26/02 - 2025
La Liga
17/03 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
03/04 - 2025
La Liga
03/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
13/02 - 2026

Thành tích gần đây Atletico

Champions League
25/02 - 2026
La Liga
22/02 - 2026
Champions League
19/02 - 2026
La Liga
15/02 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
13/02 - 2026
La Liga
09/02 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
06/02 - 2026
La Liga
01/02 - 2026
Champions League
29/01 - 2026
La Liga
25/01 - 2026

Thành tích gần đây Barcelona

La Liga
22/02 - 2026
17/02 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
13/02 - 2026
La Liga
07/02 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
04/02 - 2026
La Liga
01/02 - 2026
H1: 1-2
Champions League
29/01 - 2026
La Liga
25/01 - 2026
Champions League
22/01 - 2026
La Liga
19/01 - 2026

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona2520144261T T T B T
2Real MadridReal Madrid2519333360T T T T B
3VillarrealVillarreal2516362051H T B T T
4AtleticoAtletico2514651948T H B B T
5Real BetisReal Betis2511951042B T T T H
6Celta VigoCelta Vigo259106737B H B H T
7EspanyolEspanyol2510510-635B B B H B
8Athletic ClubAthletic Club2510411-634B H T T T
9OsasunaOsasuna259610133T H T H T
10SociedadSociedad25889-132T H T B H
11GironaGirona25799-1430H B H T H
12SevillaSevilla258512-729T B H H T
13GetafeGetafe258512-929H H T T B
14AlavesAlaves267613-1127T B H H B
15VallecanoVallecano246810-926B B B T H
16ValenciaValencia256811-1326T B B T B
17ElcheElche2551010-525B B B H B
18MallorcaMallorca256613-1224B T B B B
19LevanteLevante265615-1621B B B B T
20Real OviedoReal Oviedo243813-2317B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow