Thứ Ba, 13/01/2026
Pablo Gavira
20
Thomas Lemar (Kiến tạo: Luis Suarez)
23
Luis Suarez (Kiến tạo: Thomas Lemar)
44
Rodrigo De Paul
45
Koke
78

Thống kê trận đấu Atletico vs Barcelona

số liệu thống kê
Atletico
Atletico
Barcelona
Barcelona
31 Kiểm soát bóng 69
13 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 18
0 Việt vị 3
10 Chuyền dài 29
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 1
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atletico vs Barcelona

Huấn luyện viên

Diego Simeone

Hansi Flick

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
15/10 - 2017
04/03 - 2018
25/11 - 2018
07/04 - 2019
02/12 - 2019
Siêu cúp Tây Ban Nha
10/01 - 2020
La Liga
01/07 - 2020
22/11 - 2020
08/05 - 2021
03/10 - 2021
06/02 - 2022
09/01 - 2023
23/04 - 2023
04/12 - 2023
18/03 - 2024
22/12 - 2024
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
26/02 - 2025
La Liga
17/03 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
03/04 - 2025
La Liga
03/12 - 2025

Thành tích gần đây Atletico

Siêu cúp Tây Ban Nha
09/01 - 2026
La Liga
05/01 - 2026
21/12 - 2025
H1: 0-2
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
13/12 - 2025
Champions League
10/12 - 2025
H1: 1-1
La Liga
07/12 - 2025
03/12 - 2025
30/11 - 2025
Champions League
27/11 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Barcelona

Siêu cúp Tây Ban Nha
12/01 - 2026
08/01 - 2026
La Liga
04/01 - 2026
21/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
17/12 - 2025
La Liga
14/12 - 2025
Champions League
10/12 - 2025
La Liga
07/12 - 2025
03/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona1916123349T T T T T
2Real MadridReal Madrid1914322445T B T T T
3VillarrealVillarreal1813232041T T B T T
4AtleticoAtletico1911531738B B T T H
5EspanyolEspanyol191045334T T T B H
6Real BetisReal Betis19784629B H T B H
7Celta VigoCelta Vigo19784529T T H T T
8Athletic ClubAthletic Club19739-824B T B B H
9ElcheElche19586123T B T B H
10VallecanoVallecano19577-622B H B H T
11SociedadSociedad19568-321B B H H T
12GetafeGetafe196310-1021B B B H B
13GironaGirona19568-1621B T B T T
14SevillaSevilla196211-620H T B B B
15OsasunaOsasuna195410-419T B T H B
16AlavesAlaves195410-819T B B H B
17MallorcaMallorca19469-718H T H B B
18ValenciaValencia19388-1317H B H B H
19LevanteLevante183510-914B B H T H
20Real OviedoReal Oviedo192710-1913H B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow