Thứ Bảy, 30/05/2026
Pablo Gavira
20
Thomas Lemar (Kiến tạo: Luis Suarez)
23
Luis Suarez (Kiến tạo: Thomas Lemar)
44
Rodrigo De Paul
45
Koke
78

Thống kê trận đấu Atletico vs Barcelona

số liệu thống kê
Atletico
Atletico
Barcelona
Barcelona
31 Kiểm soát bóng 69
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 18
10 Chuyền dài 29
0 Cú sút bị chặn 2
12 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Atletico vs Barcelona

Huấn luyện viên

Diego Simeone

Hansi Flick

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Siêu cúp Tây Ban Nha
10/01 - 2020
La Liga
01/07 - 2020
22/11 - 2020
08/05 - 2021
03/10 - 2021
06/02 - 2022
09/01 - 2023
23/04 - 2023
04/12 - 2023
18/03 - 2024
22/12 - 2024
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
26/02 - 2025
La Liga
17/03 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
03/04 - 2025
La Liga
03/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
13/02 - 2026
04/03 - 2026
La Liga
05/04 - 2026
Champions League
09/04 - 2026
15/04 - 2026

Thành tích gần đây Atletico

La Liga
25/05 - 2026
18/05 - 2026
H1: 1-0
13/05 - 2026
09/05 - 2026
Champions League
06/05 - 2026
La Liga
02/05 - 2026
Champions League
30/04 - 2026
La Liga
26/04 - 2026
23/04 - 2026
H1: 2-2
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
19/04 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4

Thành tích gần đây Barcelona

La Liga
24/05 - 2026
18/05 - 2026
14/05 - 2026
11/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
23/04 - 2026
Champions League
15/04 - 2026
La Liga
11/04 - 2026
Champions League
09/04 - 2026

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona3831165994T T B T B
2Real MadridReal Madrid3827564286T B T T T
3VillarrealVillarreal38226102672T H B B T
4AtleticoAtletico38216111869T B T T B
5Real BetisReal Betis38151581160T H T B T
6Celta VigoCelta Vigo38141212554T T B H T
7GetafeGetafe3815617-651B H T B T
8VallecanoVallecano38121412-350T H H T T
9ValenciaValencia38131015-949B T H T T
10SociedadSociedad38111314-246B H H B H
11EspanyolEspanyol38121016-1246B B T T H
12Athletic ClubAthletic Club3813619-1545T B B H B
13SevillaSevilla3812719-1443T T T B B
14AlavesAlaves38111017-1243B H T T B
15ElcheElche38101315-843B H B T H
16LevanteLevante3811918-1442B T T T B
17OsasunaOsasuna3811918-642B B B B B
18MallorcaMallorca3811918-1042T H B B T
19GironaGirona3891415-1641B H H B H
20Real OviedoReal Oviedo3861121-3429B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow