Thứ Bảy, 29/11/2025
Pablo Gavira
20
Thomas Lemar (Kiến tạo: Luis Suarez)
23
Luis Suarez (Kiến tạo: Thomas Lemar)
44
Rodrigo De Paul
45
Koke
78

Thống kê trận đấu Atletico vs Barcelona

số liệu thống kê
Atletico
Atletico
Barcelona
Barcelona
31 Kiểm soát bóng 69
13 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 18
0 Việt vị 3
10 Chuyền dài 29
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 1
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atletico vs Barcelona

Huấn luyện viên

Diego Simeone

Hansi Flick

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
26/02 - 2017
15/10 - 2017
04/03 - 2018
25/11 - 2018
07/04 - 2019
02/12 - 2019
Siêu cúp Tây Ban Nha
10/01 - 2020
La Liga
01/07 - 2020
22/11 - 2020
08/05 - 2021
03/10 - 2021
06/02 - 2022
09/01 - 2023
23/04 - 2023
04/12 - 2023
18/03 - 2024
22/12 - 2024
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
26/02 - 2025
La Liga
17/03 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
03/04 - 2025

Thành tích gần đây Atletico

Champions League
27/11 - 2025
H1: 1-0
La Liga
24/11 - 2025
H1: 0-0
09/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
La Liga
01/11 - 2025
28/10 - 2025
Champions League
22/10 - 2025
La Liga
19/10 - 2025
Giao hữu
10/10 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
La Liga
06/10 - 2025

Thành tích gần đây Barcelona

Champions League
26/11 - 2025
La Liga
22/11 - 2025
10/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
La Liga
03/11 - 2025
H1: 2-1
26/10 - 2025
Champions League
21/10 - 2025
La Liga
18/10 - 2025
05/10 - 2025
Champions League
02/10 - 2025

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Real MadridReal Madrid1310211632T T T H H
2BarcelonaBarcelona1310122131T B T T T
3VillarrealVillarreal139221529H T T T T
4AtleticoAtletico138411428T T T T T
5Real BetisReal Betis13562621H B T H H
6EspanyolEspanyol13634121T T B B T
7GetafeGetafe14626-220T T B B T
8Athletic ClubAthletic Club13526-517H B B T B
9SociedadSociedad13445-116H T T H T
10SevillaSevilla13517-216B B B T B
11Celta VigoCelta Vigo13373-216H T T B T
12ElcheElche14374-216B B H H B
13VallecanoVallecano13445-216T T B H H
14AlavesAlaves13436-115H B T B B
15ValenciaValencia13346-913H B B H T
16MallorcaMallorca13337-712T H B T B
17OsasunaOsasuna13328-611B B H B B
18GironaGirona13256-1311B H B T H
19LevanteLevante13238-89B H B B B
20Real OviedoReal Oviedo13238-139B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow