Thứ Tư, 15/04/2026
Pablo Gavira
20
Thomas Lemar (Kiến tạo: Luis Suarez)
23
Luis Suarez (Kiến tạo: Thomas Lemar)
44
Rodrigo De Paul
45
Koke
78

Thống kê trận đấu Atletico vs Barcelona

số liệu thống kê
Atletico
Atletico
Barcelona
Barcelona
31 Kiểm soát bóng 69
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 18
10 Chuyền dài 29
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 1
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atletico vs Barcelona

Huấn luyện viên

Diego Simeone

Hansi Flick

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
02/12 - 2019
Siêu cúp Tây Ban Nha
10/01 - 2020
La Liga
01/07 - 2020
22/11 - 2020
08/05 - 2021
03/10 - 2021
06/02 - 2022
09/01 - 2023
23/04 - 2023
04/12 - 2023
18/03 - 2024
22/12 - 2024
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
26/02 - 2025
La Liga
17/03 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
03/04 - 2025
La Liga
03/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
13/02 - 2026
04/03 - 2026
La Liga
05/04 - 2026
Champions League
09/04 - 2026

Thành tích gần đây Atletico

La Liga
12/04 - 2026
Champions League
09/04 - 2026
La Liga
05/04 - 2026
23/03 - 2026
Champions League
19/03 - 2026
La Liga
14/03 - 2026
H1: 1-0
Champions League
11/03 - 2026
La Liga
08/03 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
04/03 - 2026
La Liga
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Barcelona

La Liga
11/04 - 2026
Champions League
09/04 - 2026
La Liga
05/04 - 2026
22/03 - 2026
Champions League
19/03 - 2026
La Liga
15/03 - 2026
Champions League
11/03 - 2026
La Liga
08/03 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
04/03 - 2026
La Liga
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona3126145479T T T T T
2Real MadridReal Madrid3122453670T T T B H
3VillarrealVillarreal3119482061T H T B T
4AtleticoAtletico3117681957T T B B B
5Real BetisReal Betis3111137746B H B H H
6Celta VigoCelta Vigo3111119444B H B T B
7SociedadSociedad3111911142B T B T H
8GetafeGetafe3112514-541T B T T B
9OsasunaOsasuna3110912-139H B T H H
10EspanyolEspanyol3110813-1138H B B H B
11Athletic ClubAthletic Club3111515-1238B B T B B
12GironaGirona3191111-1238H T B T H
13VallecanoVallecano3181112-935H H B T B
14ValenciaValencia319814-1235T B T B B
15MallorcaMallorca319715-934H T B T T
16SevillaSevilla319715-1234H B B B T
17AlavesAlaves318914-1133B H T H H
18ElcheElche3171113-832B B T B T
19LevanteLevante317816-1529H H T B T
20Real OviedoReal Oviedo316916-2427H T B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow