Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Leandro Diaz (Kiến tạo: Nicolas Lamendola) 15 | |
![]() Miguel Brizuela (Kiến tạo: Damian Alberto Martinez) 31 | |
![]() Marcelo Ortiz 43 | |
![]() Juan Camilo Portilla 43 | |
![]() Nicolas Lamendola 45+1' | |
![]() Matias Galarza (Thay: Joaquin Mosqueira) 46 | |
![]() Adrian Sanchez (Kiến tạo: Nicolas Lamendola) 47 | |
![]() Ruben Botta (Thay: Luis Sequeira) 59 | |
![]() Nahuel Lautaro Bustos (Thay: Rick) 59 | |
![]() Ramiro Ruiz (Thay: Nicolas Lamendola) 62 | |
![]() Santiago Fernandez 68 | |
![]() Guillermo Acosta (Thay: Mateo Agustin Coronel) 74 | |
![]() Carlos Auzqui (Thay: Lautaro Godoy) 74 | |
![]() Valentin Depietri 77 | |
![]() Ruben Botta 79 | |
![]() Juan Camilo Portilla 84 | |
![]() Kevin Lopez (Thay: Adrian Sanchez) 86 | |
![]() Lisandro Cabrera (Thay: Leandro Diaz) 86 | |
![]() Clever Ferreira 90+4' |
Thống kê trận đấu Atletico Tucuman vs Talleres


Diễn biến Atletico Tucuman vs Talleres

CẦU THỦ RỜI SÂN! - Clever Ferreira nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Leandro Diaz rời sân và được thay thế bởi Lisandro Cabrera.
Adrian Sanchez rời sân và được thay thế bởi Kevin Lopez.

ĐƯỢC RỒI! - Juan Camilo Portilla nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

Thẻ vàng cho Ruben Botta.

Thẻ vàng cho Valentin Depietri.
Lautaro Godoy rời sân và được thay thế bởi Carlos Auzqui.
Mateo Agustin Coronel rời sân và được thay thế bởi Guillermo Acosta.

Thẻ vàng cho Santiago Fernandez.
Nicolas Lamendola rời sân và được thay thế bởi Ramiro Ruiz.
Rick rời sân và được thay thế bởi Nahuel Lautaro Bustos.
Luis Sequeira rời sân và được thay thế bởi Ruben Botta.
Nicolas Lamendola đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Adrian Sanchez đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Joaquin Mosqueira rời sân và được thay thế bởi Matias Galarza.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Nicolas Lamendola.

Thẻ vàng cho Juan Camilo Portilla.
Đội hình xuất phát Atletico Tucuman vs Talleres
Atletico Tucuman (4-4-2): Matias Mansilla (1), Damian Martinez (4), Clever Ferreira (26), Marcelo Ortiz (13), Miguel Brizuela (33), Nicolas Lamendola (23), Kevin Ortiz (45), Adrian Sanchez (5), Lautaro Godoy (24), Leandro Diaz (27), Mateo Coronel (11)
Talleres (4-2-3-1): Guido Herrera (22), Augusto Schott (20), Santiago Fernandez (44), Rodrigo Guth (14), Miguel Navarro (16), Juan Portilla (27), Joaquin Mosqueira (17), Valentin Depietri (11), Luis Sequeira (32), Rick (37), Federico Girotti (9)


Thay người | |||
62’ | Nicolas Lamendola Ramiro Ruiz Rodriguez | 46’ | Joaquin Mosqueira Matias Galarza |
74’ | Mateo Agustin Coronel Guillermo Acosta | 59’ | Luis Sequeira Ruben Alejandro Botta Montero |
74’ | Lautaro Godoy Carlos Auzqui | 59’ | Rick Nahuel Bustos |
86’ | Adrian Sanchez Kevin Lopez | ||
86’ | Leandro Diaz Lisandro Cabrera |
Cầu thủ dự bị | |||
Juan Gonzalez | Santino Barbi | ||
Maximiliano Villa | Javier Burrai | ||
Gianluca Ferrari | Gabriel Baez | ||
Fausto Grillo | Matías Catalán | ||
Guillermo Acosta | Jose Luis Palomino | ||
Ramiro Ruiz Rodriguez | Juan Gabriel Rodriguez | ||
Carlos Auzqui | Ruben Alejandro Botta Montero | ||
Franco Nicola | Mateo Valentin Caceres | ||
Kevin Lopez | Matias Galarza | ||
Lucas Roman | Matias Ezequiel Gomez | ||
Mateo Bajamich | Ignacio Alastra | ||
Lisandro Cabrera | Nahuel Bustos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico Tucuman
Thành tích gần đây Talleres
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | T H T T T |
2 | ![]() | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T H T |
3 | ![]() | 16 | 10 | 3 | 3 | 13 | 33 | T T T B H |
4 | ![]() | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T |
5 | ![]() | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | H T H B B |
6 | ![]() | 16 | 9 | 1 | 6 | 10 | 28 | T T T T T |
7 | ![]() | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | H T H B B |
8 | ![]() | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | B B H H H |
9 | ![]() | 16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 | T T H B H |
10 | ![]() | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | H H T T T |
11 | ![]() | 16 | 7 | 5 | 4 | 2 | 26 | B T B T T |
12 | ![]() | 16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 | T B H H T |
13 | ![]() | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | B H T T B |
14 | ![]() | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | B H B H B |
15 | ![]() | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B |
16 | ![]() | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T H H T B |
17 | ![]() | 16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 | B H H B B |
18 | ![]() | 16 | 5 | 3 | 8 | -1 | 18 | B B B B B |
19 | ![]() | 16 | 5 | 3 | 8 | -4 | 18 | B T B H T |
20 | ![]() | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | T B H H H |
21 | ![]() | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | H H B T B |
22 | ![]() | 16 | 5 | 1 | 10 | -4 | 16 | T B B T T |
23 | ![]() | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B B T |
24 | ![]() | 16 | 2 | 9 | 5 | -8 | 15 | H T B H H |
25 | ![]() | 16 | 4 | 3 | 9 | -10 | 15 | H B B T T |
26 | ![]() | 16 | 3 | 5 | 8 | -5 | 14 | B H H B T |
27 | ![]() | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 14 | T H H B H |
28 | ![]() | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B B T T B |
29 | ![]() | 16 | 2 | 7 | 7 | -4 | 13 | T H B B B |
30 | ![]() | 16 | 2 | 3 | 11 | -13 | 9 | B B T B B |
Lượt 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 12 | T H H T H |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H H B T T |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B T T H H |
5 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H H T B T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 4 | 10 | H T H H T |
7 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T B H T |
8 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T T T H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | T H H H T |
10 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | B T T T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | H B H T T |
12 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | H H B T H |
13 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H B H H T |
14 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T B T H H |
15 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H T B T |
16 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B T H |
17 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B H T H B |
18 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B H T |
19 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | H T T B B |
20 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | T B B T B |
21 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H H H B |
22 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 | B H H H T |
23 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | H B T H B |
24 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | T H B B H |
25 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | T H B H B |
26 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 5 | B H H B B |
27 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | T B H B B |
28 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H H B B B |
29 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B H B |
30 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại