Thứ Sáu, 29/08/2025
Leandro Diaz (Kiến tạo: Nicolas Lamendola)
15
Miguel Brizuela (Kiến tạo: Damian Alberto Martinez)
31
Marcelo Ortiz
43
Juan Camilo Portilla
43
Nicolas Lamendola
45+1'
Matias Galarza (Thay: Joaquin Mosqueira)
46
Adrian Sanchez (Kiến tạo: Nicolas Lamendola)
47
Ruben Botta (Thay: Luis Sequeira)
59
Nahuel Lautaro Bustos (Thay: Rick)
59
Ramiro Ruiz (Thay: Nicolas Lamendola)
62
Santiago Fernandez
68
Guillermo Acosta (Thay: Mateo Agustin Coronel)
74
Carlos Auzqui (Thay: Lautaro Godoy)
74
Valentin Depietri
77
Ruben Botta
79
Juan Camilo Portilla
84
Kevin Lopez (Thay: Adrian Sanchez)
86
Lisandro Cabrera (Thay: Leandro Diaz)
86
Clever Ferreira
90+4'

Thống kê trận đấu Atletico Tucuman vs Talleres

số liệu thống kê
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman
Talleres
Talleres
43 Kiểm soát bóng 57
14 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Atletico Tucuman vs Talleres

Tất cả (41)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' CẦU THỦ RỜI SÂN! - Clever Ferreira nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

CẦU THỦ RỜI SÂN! - Clever Ferreira nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

86'

Leandro Diaz rời sân và được thay thế bởi Lisandro Cabrera.

86'

Adrian Sanchez rời sân và được thay thế bởi Kevin Lopez.

84' ĐƯỢC RỒI! - Juan Camilo Portilla nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

ĐƯỢC RỒI! - Juan Camilo Portilla nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

79' Thẻ vàng cho Ruben Botta.

Thẻ vàng cho Ruben Botta.

77' Thẻ vàng cho Valentin Depietri.

Thẻ vàng cho Valentin Depietri.

74'

Lautaro Godoy rời sân và được thay thế bởi Carlos Auzqui.

74'

Mateo Agustin Coronel rời sân và được thay thế bởi Guillermo Acosta.

68' Thẻ vàng cho Santiago Fernandez.

Thẻ vàng cho Santiago Fernandez.

62'

Nicolas Lamendola rời sân và được thay thế bởi Ramiro Ruiz.

59'

Rick rời sân và được thay thế bởi Nahuel Lautaro Bustos.

59'

Luis Sequeira rời sân và được thay thế bởi Ruben Botta.

47'

Nicolas Lamendola đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Adrian Sanchez đã ghi bàn!

V À A A O O O - Adrian Sanchez đã ghi bàn!

47' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

46'

Joaquin Mosqueira rời sân và được thay thế bởi Matias Galarza.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Nicolas Lamendola.

Thẻ vàng cho Nicolas Lamendola.

43' Thẻ vàng cho Juan Camilo Portilla.

Thẻ vàng cho Juan Camilo Portilla.

Đội hình xuất phát Atletico Tucuman vs Talleres

Atletico Tucuman (4-4-2): Matias Mansilla (1), Damian Martinez (4), Clever Ferreira (26), Marcelo Ortiz (13), Miguel Brizuela (33), Nicolas Lamendola (23), Kevin Ortiz (45), Adrian Sanchez (5), Lautaro Godoy (24), Leandro Diaz (27), Mateo Coronel (11)

Talleres (4-2-3-1): Guido Herrera (22), Augusto Schott (20), Santiago Fernandez (44), Rodrigo Guth (14), Miguel Navarro (16), Juan Portilla (27), Joaquin Mosqueira (17), Valentin Depietri (11), Luis Sequeira (32), Rick (37), Federico Girotti (9)

Atletico Tucuman
Atletico Tucuman
4-4-2
1
Matias Mansilla
4
Damian Martinez
26
Clever Ferreira
13
Marcelo Ortiz
33
Miguel Brizuela
23
Nicolas Lamendola
45
Kevin Ortiz
5
Adrian Sanchez
24
Lautaro Godoy
27
Leandro Diaz
11
Mateo Coronel
9
Federico Girotti
37
Rick
32
Luis Sequeira
11
Valentin Depietri
17
Joaquin Mosqueira
27
Juan Portilla
16
Miguel Navarro
14
Rodrigo Guth
44
Santiago Fernandez
20
Augusto Schott
22
Guido Herrera
Talleres
Talleres
4-2-3-1
Thay người
62’
Nicolas Lamendola
Ramiro Ruiz Rodriguez
46’
Joaquin Mosqueira
Matias Galarza
74’
Mateo Agustin Coronel
Guillermo Acosta
59’
Luis Sequeira
Ruben Alejandro Botta Montero
74’
Lautaro Godoy
Carlos Auzqui
59’
Rick
Nahuel Bustos
86’
Adrian Sanchez
Kevin Lopez
86’
Leandro Diaz
Lisandro Cabrera
Cầu thủ dự bị
Juan Gonzalez
Santino Barbi
Maximiliano Villa
Javier Burrai
Gianluca Ferrari
Gabriel Baez
Fausto Grillo
Matías Catalán
Guillermo Acosta
Jose Luis Palomino
Ramiro Ruiz Rodriguez
Juan Gabriel Rodriguez
Carlos Auzqui
Ruben Alejandro Botta Montero
Franco Nicola
Mateo Valentin Caceres
Kevin Lopez
Matias Galarza
Lucas Roman
Matias Ezequiel Gomez
Mateo Bajamich
Ignacio Alastra
Lisandro Cabrera
Nahuel Bustos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Argentina
06/02 - 2023
Argentina Copa de la Liga
11/03 - 2024
VĐQG Argentina
20/05 - 2024
17/02 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Atletico Tucuman

VĐQG Argentina
24/08 - 2025
19/08 - 2025
Cúp quốc gia Argentina
VĐQG Argentina
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Argentina
24/07 - 2025
VĐQG Argentina
04/05 - 2025

Thành tích gần đây Talleres

VĐQG Argentina
24/08 - 2025
19/08 - 2025
09/08 - 2025
H1: 1-0
28/07 - 2025
21/07 - 2025
12/07 - 2025
Copa Libertadores
28/05 - 2025
16/05 - 2025
09/05 - 2025
VĐQG Argentina
04/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Argentina

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rosario CentralRosario Central1610511435T H T T T
2Argentinos JuniorsArgentinos Juniors169611533T H T H T
3Boca JuniorsBoca Juniors1610331333T T T B H
4River PlateRiver Plate168711231H H T T T
5IndependienteIndependiente168531129H T H B B
6Racing ClubRacing Club169161028T T T T T
7CA HuracanCA Huracan16763727H T H B B
8TigreTigre16835627B B H H H
9San Lorenzo de AlmagroSan Lorenzo de Almagro16763427T T H B H
10Independiente RivadaviaIndependiente Rivadavia16763327H H T T T
11Barracas CentralBarracas Central16754226B T B T T
12Deportivo RiestraDeportivo Riestra16592624T B H H T
13Club Atletico PlatenseClub Atletico Platense16655223B H T T B
14Estudiantes de la PlataEstudiantes de la Plata16565-121B H B H B
15LanusLanus16484220H H H T B
16Newell's Old BoysNewell's Old Boys16547-319T H H T B
17Defensa y JusticiaDefensa y Justicia16547-419B H H B B
18Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago16538-118B B B B B
19Instituto CordobaInstituto Cordoba16538-418B T B H T
20BelgranoBelgrano16385-1017T B H H H
21Godoy CruzGodoy Cruz16385-1017H H B T B
22Atletico TucumanAtletico Tucuman165110-416T B B T T
23Gimnasia LPGimnasia LP16448-916B H B B T
24SarmientoSarmiento16295-815H T B H H
25AldosiviAldosivi16439-1015H B B T T
26BanfieldBanfield16358-514B H H B T
27UnionUnion16358-614T H H B H
28Velez SarsfieldVelez Sarsfield164210-1514B B T T B
29TalleresTalleres16277-413T H B B B
30San Martin San JuanSan Martin San Juan162311-139B B T B B
Lượt 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1River PlateRiver Plate6330812T H H T H
2Estudiantes de la PlataEstudiantes de la Plata6402212T T T B T
3Velez SarsfieldVelez Sarsfield6321311H H B T T
4Barracas CentralBarracas Central6321211B T T H H
5San Lorenzo de AlmagroSan Lorenzo de Almagro6321211H H T B T
6Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago6240410H T H H T
7Deportivo RiestraDeportivo Riestra6312310B T B H T
8LanusLanus6312210B T T T H
9Rosario CentralRosario Central6240210T H H H T
10CA HuracanCA Huracan6312-110B T T T H
11Boca JuniorsBoca Juniors623149H B H T T
12UnionUnion623149H H B T H
13Atletico TucumanAtletico Tucuman623139H B H H T
14Defensa y JusticiaDefensa y Justicia623129T B T H H
15Argentinos JuniorsArgentinos Juniors622228B H T B T
16TigreTigre622208T H B T H
17BelgranoBelgrano622208B H T H B
18San Martin San JuanSan Martin San Juan622208T H B H T
19Gimnasia LPGimnasia LP6213-17H T T B B
20BanfieldBanfield6213-37T B B T B
21Newell's Old BoysNewell's Old Boys6132-16B H H H B
22Club Atletico PlatenseClub Atletico Platense5131-16B H H H T
23SarmientoSarmiento6132-46H B T H B
24Independiente RivadaviaIndependiente Rivadavia6123-25T H B B H
25TalleresTalleres6123-45T H B H B
26Instituto CordobaInstituto Cordoba6123-85B H H B B
27Racing ClubRacing Club6114-54T B H B B
28Godoy CruzGodoy Cruz6033-53H H B B B
29AldosiviAldosivi6033-53B H B H B
30IndependienteIndependiente5023-32H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow