Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Leonardo Gil 45+4' | |
(Pen) Leandro Diaz 45+6' | |
Javier Dominguez (Thay: Franco Nicola) 46 | |
Facundo Waller (Thay: Leonardo Gil) 55 | |
Juan Bisanz (Thay: Eric Ramirez) 55 | |
Renzo Tesuri 61 | |
Ignacio Galvan 64 | |
(Pen) Jordy Caicedo 66 | |
Carlos Abeldano (Thay: Ezequiel Ham) 67 | |
Gabriel Compagnucci (Thay: Renzo Tesuri) 67 | |
Lautaro Mora (Thay: Alejandro Martinez) 71 | |
Martin Hugo Nervo (Thay: Cesar Ibanez) 71 | |
Lautaro Mora 78 | |
Lucas Carrizo 81 | |
Federico Vera 83 | |
Alexis Segovia (Thay: Nicolas Lamendola) 84 | |
Leonardo Sequeira (Thay: Oscar Cortes) 85 | |
Alexis Segovia (Thay: Nicolas Lamendola) 88 |
Thống kê trận đấu Atletico Tucuman vs CA Huracan


Diễn biến Atletico Tucuman vs CA Huracan
Oscar Cortes rời sân và được thay thế bởi Leonardo Sequeira.
Nicolas Lamendola rời sân và được thay thế bởi Alexis Segovia.
Thẻ vàng cho Federico Vera.
Thẻ vàng cho Lucas Carrizo.
Thẻ vàng cho Lautaro Mora.
Cesar Ibanez rời sân và được thay thế bởi Martin Hugo Nervo.
Alejandro Martinez rời sân và được thay thế bởi Lautaro Mora.
Renzo Tesuri rời sân và được thay thế bởi Gabriel Compagnucci.
Ezequiel Ham rời sân và được thay thế bởi Carlos Abeldano.
V À A A O O O - Jordy Caicedo từ Huracan đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Ignacio Galvan.
Thẻ vàng cho Renzo Tesuri.
Eric Ramirez rời sân và được thay thế bởi Juan Bisanz.
Leonardo Gil rời sân và được thay thế bởi Facundo Waller.
Franco Nicola rời sân và được thay thế bởi Javier Dominguez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Leandro Diaz từ Atletico Tucuman đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Leonardo Gil.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Atletico Tucuman vs CA Huracan
Atletico Tucuman (4-2-3-1): Luis Ingolotti (1), Leonel Di Placido (24), Gianluca Ferrari (6), Gaston Suso (20), Ignacio Galvan (21), Renzo Ivan Tesuri (11), Kevin Ortiz (45), Franco Nicola (10), Ezequiel Ham (8), Nicolas Lamendola (23), Leandro Diaz (9)
CA Huracan (4-2-3-1): Hernán Galíndez (1), Federico Vera (4), Fabio Pereyra (6), Lucas Carrizo (3), Cesar Ibanez (25), Pedro Ojeda (20), Leonardo Gil (8), Alejandro Martinez (14), Erik Ramirez (11), Oscar Cortes (7), Jordy Caicedo (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Franco Nicola Javier Dominguez | 55’ | Leonardo Gil Facundo Waller |
| 67’ | Renzo Tesuri Gabriel Compagnucci | 55’ | Eric Ramirez Juan Bizans |
| 67’ | Ezequiel Ham Carlos Gabriel Abeldano | 71’ | Cesar Ibanez Hugo Nervo |
| 84’ | Nicolas Lamendola Alexis Sebastin Segovia | 71’ | Alejandro Martinez Lautaro Mora |
| 85’ | Oscar Cortes Leonardo Sequeira | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Durso | Sebastian Tomas Meza | ||
Maximiliano Villa | Hugo Nervo | ||
Clever Ferreira | Maximo Palazzo | ||
Gabriel Compagnucci | Ignacio Nicolas Campo | ||
Luciano Andres Vallejo | Leandro Lescano | ||
Javier Dominguez | Facundo Waller | ||
Lautaro Godoy | Lautaro Mora | ||
Martin Nicolas Benitez | Luca Babino | ||
Manuel Brondo | Facundo Kalinger | ||
Carlos Gabriel Abeldano | Juan Bizans | ||
Ramiro Paunero | Leonardo Sequeira | ||
Alexis Sebastin Segovia | Luciano Gimenez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico Tucuman
Thành tích gần đây CA Huracan
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B | |
| 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T | |
| 8 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 9 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 10 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 11 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 12 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 14 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 15 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 16 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 17 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B | |
| 18 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 19 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 20 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H | |
| 21 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 22 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 23 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 24 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 25 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B B H | |
| 26 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| 27 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H | |
| 28 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B H | |
| 29 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| 30 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch