Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Atletico Nublense vs Everton CD hôm nay 19-04-2022

Giải VĐQG Chile - Th 3, 19/4

Kết thúc

Atletico Nublense

Atletico Nublense

2 : 1

Everton CD

Everton CD

Hiệp một: 0-0
T3, 05:00 19/04/2022
Vòng 10 - VĐQG Chile
Estadio Nelson Oyarzún
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nicolas Guerra
43
Rodrigo Echeverria
48
Nicolas Guerra
52
Lucas Di Yorio (Thay: Matias Campos)
54
Felipe Campos (Thay: Cristopher Medina)
54
Gary Moya (Thay: Rodrigo Echeverria)
54
Juan Ezequiel Cuevas (Thay: Pedro Campos)
54
Nicolas Vargas
67
Alexander Aravena (Thay: Nicolas Guerra)
73
John Salas (Thay: Fernando Saavedra)
77
Matias Moya (Thay: Ivan Rozas)
77
Lucas Di Yorio
80
Hernan Munoz
82
Mathias Pinto (Thay: Patricio Rubio)
88
Felipe Reynero (Thay: Lorenzo Reyes)
89
Felipe Campos
90+2'
Manuel Rivera (Kiến tạo: Mathias Pinto)
90+4'

Thống kê trận đấu Atletico Nublense vs Everton CD

số liệu thống kê
Atletico Nublense
Atletico Nublense
Everton CD
Everton CD
63 Kiểm soát bóng 37
8 Phạm lỗi 8
22 Ném biên 25
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
8 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atletico Nublense vs Everton CD

Atletico Nublense (4-3-3): Hernan Munoz (25), Bernardo Cerezo (18), Nicolas Vargas (8), Luis Del Pino (15), Fernando Cordero (11), Lorenzo Reyes (6), Ivan Rozas (21), Manuel Rivera (28), Nicolas Guerra (9), Patricio Rubio (12), Federico Mateos (20)

Everton CD (3-4-3): Fernando de Paul (30), Sebastian Pereira (26), Julio Alberto Barroso (5), Diego Oyarzun (24), Cristopher Medina (14), Rodrigo Echeverria (20), Fernando Saavedra (23), Alex Ibacache (4), Cesar Martinez Valenzuela (8), Matias Campos (9), Pedro Campos (11)

Atletico Nublense
Atletico Nublense
4-3-3
25
Hernan Munoz
18
Bernardo Cerezo
8
Nicolas Vargas
15
Luis Del Pino
11
Fernando Cordero
6
Lorenzo Reyes
21
Ivan Rozas
28
Manuel Rivera
9
Nicolas Guerra
12
Patricio Rubio
20
Federico Mateos
11
Pedro Campos
9
Matias Campos
8
Cesar Martinez Valenzuela
4
Alex Ibacache
23
Fernando Saavedra
20
Rodrigo Echeverria
14
Cristopher Medina
24
Diego Oyarzun
5
Julio Alberto Barroso
26
Sebastian Pereira
30
Fernando de Paul
Everton CD
Everton CD
3-4-3
Thay người
73’
Nicolas Guerra
Alexander Aravena
54’
Matias Campos
Lucas Di Yorio
77’
Ivan Rozas
Matias Moya
54’
Cristopher Medina
Felipe Campos
88’
Patricio Rubio
Mathias Pinto
54’
Rodrigo Echeverria
Gary Moya
89’
Lorenzo Reyes
Felipe Reynero
54’
Pedro Campos
Juan Ezequiel Cuevas
77’
Fernando Saavedra
John Salas
Cầu thủ dự bị
Matias Moya
John Salas
Branco Provoste
Lucas Di Yorio
Alexander Aravena
Felipe Campos
Felipe Reynero
Franco Torgnascioli
Rafael Caroca
Rodrigo Diaz
Guajardo Guillermo
Gary Moya
Mathias Pinto
Juan Ezequiel Cuevas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
20/07 - 2021
24/10 - 2021
19/04 - 2022
15/09 - 2022
11/03 - 2023
04/09 - 2023
16/03 - 2024
18/08 - 2024
02/03 - 2025
04/08 - 2025

Thành tích gần đây Atletico Nublense

VĐQG Chile
25/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
19/10 - 2025
13/09 - 2025
01/09 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Everton CD

VĐQG Chile
22/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
03/11 - 2025
25/10 - 2025
13/09 - 2025
29/08 - 2025
18/08 - 2025
10/08 - 2025
04/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2822513071T T T T T
2Universidad CatolicaUniversidad Catolica2816661754T T B T T
3Universidad de ChileUniversidad de Chile2816392551B B T T T
4O'HigginsO'Higgins281486650T B T T B
5CobresalCobresal2914510547T T B B T
6Audax ItalianoAudax Italiano2814410646T B B B T
7PalestinoPalestino281369845B T T B B
8Colo ColoColo Colo2912891144H T T T B
9HuachipatoHuachipato2812511141B H T T T
10Atletico NublenseAtletico Nublense287912-1330H B B B B
11Union La CaleraUnion La Calera288515-929B T B B B
12La SerenaLa Serena287615-1627H T T B B
13Everton CDEverton CD286814-1526B H B T B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache286715-925T H B B T
15Union EspanolaUnion Espanola286319-2121T B H B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique285617-2621B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow