Enzo Guerrero 3 | |
Alvaro Madrid 59 | |
Leonardo Sequeira (Thay: Jorge Espejo) 64 | |
Joan Cruz (Thay: Luis Montes) 74 | |
Patricio Rubio (Kiến tạo: Giovanni Campusano) 75 | |
Alex Valdes (Thay: Victor Ismael Sosa) 86 | |
Lucas Abascia (Thay: Patricio Rubio) 90 | |
Santiago Dittborn (Thay: Rodrigo Cisterna) 90 | |
Emiliano Ramos (Thay: Cristian Riquelme) 90 | |
Emiliano Ramos 90+1' | |
Giovanni Campusano 90+8' |
Thống kê trận đấu Atletico Nublense vs Everton CD
số liệu thống kê

Atletico Nublense

Everton CD
48 Kiểm soát bóng 52
8 Phạm lỗi 8
22 Ném biên 24
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Atletico Nublense vs Everton CD
Atletico Nublense (4-1-2-3): Nicola Perez (1), Bernardo Cerezo (18), Enzo Guerrero (17), Nicolas Mauricio Zalazar (33), Giovanni Campusano (14), Lorenzo Reyes (6), Rodrigo Cisterna (8), Juan Leiva (11), Victor Sosa (26), Patricio Rubio (12), Bayron Oyarzo (7)
Everton CD (3-4-1-2): Franco Luis Torgnascioli Lagreca (1), Felipe Campos (3), Julio Alberto Barroso (5), Diego Oyarzun (24), Jorge Espejo (23), Cristian Riquelme (2), Benjamin Rodrigo Berrios Reyes (21), Alvaro Madrid (6), Luis Montes (28), Matias Campos (9), Jorge Sebastian Saez (11)

Atletico Nublense
4-1-2-3
1
Nicola Perez
18
Bernardo Cerezo
17
Enzo Guerrero
33
Nicolas Mauricio Zalazar
14
Giovanni Campusano
6
Lorenzo Reyes
8
Rodrigo Cisterna
11
Juan Leiva
26
Victor Sosa
12
Patricio Rubio
7
Bayron Oyarzo
11
Jorge Sebastian Saez
9
Matias Campos
28
Luis Montes
6
Alvaro Madrid
21
Benjamin Rodrigo Berrios Reyes
2
Cristian Riquelme
23
Jorge Espejo
24
Diego Oyarzun
5
Julio Alberto Barroso
3
Felipe Campos
1
Franco Luis Torgnascioli Lagreca

Everton CD
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 86’ | Victor Ismael Sosa Alex Valdes | 64’ | Jorge Espejo Leonardo Sequeira |
| 90’ | Patricio Rubio Lucas Nicolas Abascia | 74’ | Luis Montes Joan Cruz |
| 90’ | Rodrigo Cisterna Santiago Dittborn | 90’ | Cristian Riquelme Emiliano Ramos |
| Cầu thủ dự bị | |||
Hernan Munoz | Sebastian Rodrigo Pereira Abarca | ||
Lucas Nicolas Abascia | Isaac Esquenazi | ||
Branco Provoste | Cristopher Medina | ||
Pablo Aranguiz | Joan Cruz | ||
Santiago Dittborn | Leonardo Sequeira | ||
Andres Vilches | Emiliano Ramos | ||
Alex Valdes | Martin Diaz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Atletico Nublense
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Everton CD
VĐQG Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 22 | 5 | 1 | 30 | 71 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 16 | 6 | 6 | 17 | 54 | T T B T T | |
| 3 | 28 | 16 | 3 | 9 | 25 | 51 | B B T T T | |
| 4 | 28 | 14 | 8 | 6 | 6 | 50 | T B T T B | |
| 5 | 29 | 14 | 5 | 10 | 5 | 47 | T T B B T | |
| 6 | 28 | 14 | 4 | 10 | 6 | 46 | T B B B T | |
| 7 | 28 | 13 | 6 | 9 | 8 | 45 | B T T B B | |
| 8 | 29 | 12 | 8 | 9 | 11 | 44 | H T T T B | |
| 9 | 28 | 12 | 5 | 11 | 1 | 41 | B H T T T | |
| 10 | 28 | 7 | 9 | 12 | -13 | 30 | H B B B B | |
| 11 | 28 | 8 | 5 | 15 | -9 | 29 | B T B B B | |
| 12 | 28 | 7 | 6 | 15 | -16 | 27 | H T T B B | |
| 13 | 28 | 6 | 8 | 14 | -15 | 26 | B H B T B | |
| 14 | 28 | 6 | 7 | 15 | -9 | 25 | T H B B T | |
| 15 | 28 | 6 | 3 | 19 | -21 | 21 | T B H B B | |
| 16 | 28 | 5 | 6 | 17 | -26 | 21 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch