Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() (Pen) Edwin Cardona 14 | |
![]() Nahuel Ferraresi 35 | |
![]() Alisson 42 | |
![]() Lucas Moura (Thay: Andre Silva) 62 | |
![]() Rodriguinho (Thay: Alisson) 62 | |
![]() Lucas Moura (Thay: Andre) 62 | |
![]() (Pen) Edwin Cardona 68 | |
![]() Felipe Roman 71 | |
![]() Juan Bauza (Thay: Marlos Moreno) 74 | |
![]() Ferreira (Thay: Luciano Neves) 79 | |
![]() Pablo Maia (Thay: Damian Bobadilla) 79 | |
![]() Mateus Uribe (Thay: Juan Zapata) 86 | |
![]() Billy Arce (Thay: Edwin Cardona) 86 | |
![]() Luan Santos (Thay: Marcos Antonio) 90 | |
![]() Alfredo Morelos 90+5' |
Thống kê trận đấu Atletico Nacional vs Sao Paulo


Diễn biến Atletico Nacional vs Sao Paulo

Thẻ vàng cho Alfredo Morelos.
Marcos Antonio rời sân và được thay thế bởi Luan Santos.
Edwin Cardona rời sân và được thay thế bởi Billy Arce.
Juan Zapata rời sân và được thay thế bởi Mateus Uribe.
Damian Bobadilla rời sân và được thay thế bởi Pablo Maia.
Luciano Neves rời sân và được thay thế bởi Ferreira.
Marlos Moreno rời sân và được thay thế bởi Juan Bauza.

Thẻ vàng cho Felipe Roman.

ANH ẤY BỎ LỠ - Edwin Cardona thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Alisson rời sân và được thay thế bởi Rodriguinho.
Andre rời sân và được thay thế bởi Lucas Moura.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Alisson.

Thẻ vàng cho Alisson.

Thẻ vàng cho Nahuel Ferraresi.

ANH ẤY BỎ LỠ - Edwin Cardona thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Atletico Nacional vs Sao Paulo
Atletico Nacional (4-2-3-1): David Ospina (1), Felipe Roman (6), Juan Arias (23), William Tesillo (16), Camilo Candido (13), Jorman Campuzano (21), Juan Zapata (80), Marino Hinestroza (18), Edwin Cardona (10), Marlos Moreno (7), Alfredo Morelos (9)
Sao Paulo (3-5-2): Rafael (23), Nahuel Ferraresi (32), Sabino (35), Alan Franco (28), Cédric Soares (6), Alisson (25), Damián Bobadilla (21), Marcos Antonio (20), Enzo Diaz (13), Luciano Neves (10), Andre Silva (17)


Thay người | |||
74’ | Marlos Moreno Juan Bauza | 62’ | Andre Lucas Moura |
86’ | Juan Zapata Mateus Uribe | 62’ | Alisson Rodriguinho |
86’ | Edwin Cardona Billy Arce | 79’ | Luciano Neves Ferreira |
79’ | Damian Bobadilla Pablo Maia | ||
90’ | Marcos Antonio Luan |
Cầu thủ dự bị | |||
Harlen Castillo | Young | ||
Simon Garcia | Lucas Moura | ||
Cesar Haydar | Ferreira | ||
Andres Salazar Osorio | Gonzalo Tapia | ||
Joan Castro | Rodriguinho | ||
Elkin Rivero | Juan Dinenno | ||
Mateus Uribe | Pablo Maia | ||
Luis Landazuri | Luan | ||
Billy Arce | Patryck | ||
Juan Bauza | Henrique Carmo | ||
Juan Rengifo | Maik Gomes | ||
Felipe Negrucci |
Nhận định Atletico Nacional vs Sao Paulo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico Nacional
Thành tích gần đây Sao Paulo
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | B T T B T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T B T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B H B B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T H H B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | H B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H H T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | T T H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | H T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B H H H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H T B B H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B B H T B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T T B B B |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B T |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B H B T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | 1 | 6 | T B B B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B H T B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T B H T H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H |
3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -10 | 6 | B T B B B | |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại