Samuel Velasquez Uribe 40 | |
Eric Ramirez (Kiến tạo: Samuel Velasquez Uribe) 57 | |
Eric Ramirez (Kiến tạo: Dorlan Pabon) 59 | |
Felix Eduardo Charrupi Mina (Thay: Hayen Palacios) 65 | |
Carlos Paternina (Thay: Daniel Arcila) 65 | |
Jhon Duque (Thay: Juan Pablo Torres) 66 | |
Jader (Thay: Brahian Palacios) 66 | |
Carlos Paternina 70 | |
Jefferson Duque (Thay: Eric Ramirez) 74 | |
Tomas Angel (Thay: Dorlan Pabon) 74 | |
(VAR check) 76 | |
Juan Arias (Thay: Sergio Mosquera) 76 | |
Yilmar Celedon (Thay: Yilson Mosquera) 79 | |
Ever William Meza Mercado (Thay: Felipe Jaramillo) 86 | |
Jackson Jaramillo (Thay: Rubio Cesar Espana) 86 |
Thống kê trận đấu Atletico Nacional vs Envigado
số liệu thống kê

Atletico Nacional

Envigado
55 Kiểm soát bóng 45
10 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 5
2 Việt vị 4
7 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 7
15 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
13 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Atletico Nacional vs Envigado
| Thay người | |||
| 66’ | Juan Pablo Torres Jhon Duque | 65’ | Hayen Palacios Felix Eduardo Charrupi Mina |
| 66’ | Brahian Palacios Jader | 65’ | Daniel Arcila Carlos Paternina |
| 74’ | Dorlan Pabon Tomas Angel Gutierrez | 79’ | Yilson Mosquera Yilmar Zamir Celedon Salas |
| 74’ | Eric Ramirez Jefferson Andres Duque Montoya | 86’ | Felipe Jaramillo Ever William Meza Mercado |
| 76’ | Sergio Mosquera Juan Arias | 86’ | Rubio Cesar Espana Jackson Jaramillo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Harlen Castillo | Andres Tovar | ||
Juan Arias | Yilmar Zamir Celedon Salas | ||
Jhon Duque | Daniel Zapata | ||
Jader | Ever William Meza Mercado | ||
Yair Mena | Felix Eduardo Charrupi Mina | ||
Tomas Angel Gutierrez | Carlos Paternina | ||
Jefferson Andres Duque Montoya | Jackson Jaramillo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Atletico Nacional
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Envigado
Hạng 2 Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 17 | H T T H T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 15 | T T B T T | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 1 | 15 | B H T H H | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 13 | H B T B T | |
| 5 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T B T | |
| 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | H B H T B | |
| 7 | 7 | 4 | 0 | 3 | 2 | 12 | T T B T B | |
| 8 | 7 | 2 | 5 | 0 | 6 | 11 | H T H H H | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | T H B T H | |
| 10 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | T H T B T | |
| 11 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | H T B B H | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | H B B T B | |
| 13 | 8 | 2 | 4 | 2 | -3 | 10 | H H B T B | |
| 14 | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | H T B T B | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 8 | H H T T B | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | H B T H H | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | H B B H T | |
| 18 | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | H B B H H | |
| 19 | 8 | 1 | 1 | 6 | -6 | 4 | B B T B B | |
| 20 | 7 | 0 | 3 | 4 | -11 | 3 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch