Thẻ vàng cho Nathan Mendes.
![]() Igor Gomes (Kiến tạo: Biel) 7 | |
![]() Jose Hurtado (Thay: Agustin Sant'Anna) 8 | |
![]() Ignacio Laquintana (Thay: Vinicius Mendonca) 19 | |
![]() Eduardo Sasha 36 | |
![]() Ramires 39 | |
![]() Lyanco 46 | |
![]() Fabinho (Thay: Ramires) 46 | |
![]() Gabriel Menino (Thay: Alexsander Gomes) 62 | |
![]() Hulk (Thay: Biel) 62 | |
![]() Junior Santos (Thay: Tomas Cuello) 67 | |
![]() Bernard (Thay: Rony) 67 | |
![]() Bruno Praxedes (Thay: Lucas Barbosa) 69 | |
![]() Caue Santos (Thay: Jose Hurtado) 69 | |
![]() Gabriel 74 | |
![]() Ignacio Laquintana (Kiến tạo: Caue Santos) 77 | |
![]() Agustin Sant'Anna 78 | |
![]() Joao Marcelo (Thay: Igor Gomes) 80 | |
![]() Natanael (Kiến tạo: Joao Marcelo) 81 | |
![]() Nathan Mendes 89 |
Thống kê trận đấu Atletico MG vs RB Bragantino


Diễn biến Atletico MG vs RB Bragantino

Joao Marcelo đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Natanael đã ghi bàn!
Igor Gomes rời sân và được thay thế bởi Joao Marcelo.

Thẻ vàng cho Agustin Sant'Anna.
Caue Santos đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Ignacio Laquintana đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Gabriel.
Jose Hurtado rời sân và được thay thế bởi Caue Santos.
Lucas Barbosa rời sân và được thay thế bởi Bruno Praxedes.
Rony rời sân và được thay thế bởi Bernard.
Tomas Cuello rời sân và được thay thế bởi Junior Santos.
Biel rời sân và được thay thế bởi Hulk.
Alexsander Gomes rời sân và được thay thế bởi Gabriel Menino.

Thẻ vàng cho Lyanco.
Ramires rời sân và được thay thế bởi Fabinho.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Ramires.

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Eduardo Sasha nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Vinicius Mendonca rời sân và được thay thế bởi Ignacio Laquintana.
Đội hình xuất phát Atletico MG vs RB Bragantino
Atletico MG (4-2-3-1): Everson (22), Natanael (2), Lyanco (4), Júnior Alonso (6), Gustavo Scarpa (10), Alan Franco (21), Alexsander (5), Biel (77), Igor Gomes (17), Tomas Cuello (28), Rony (33)
RB Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (1), Nathan (45), Pedro Henrique (14), Gustavo Marques (16), Agustin Sant'Anna (32), Eric Ramires (7), Gabriel (6), Lucas Henrique Barbosa (21), Eduardo Sasha (8), Vinicinho (17), Isidro Pitta (9)


Thay người | |||
62’ | Alexsander Gomes Gabriel Menino | 8’ | Caue Santos José Hurtado |
62’ | Biel Hulk | 19’ | Vinicius Mendonca Ignacio Laquintana |
67’ | Rony Bernard | 46’ | Ramires Fabinho |
67’ | Tomas Cuello Junior Santos | 69’ | Lucas Barbosa Bruno Praxedes |
80’ | Igor Gomes Joao Marcelo | 69’ | Jose Hurtado Caue Santos |
Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Delfim | Marcelinho | ||
Robert Pinto | Fernando Costa | ||
Vitor Hugo | Fabinho | ||
Igor Rabello | Lucao | ||
Ivan Roman | Thiago Borbas | ||
Caio Paulista | Gustavinho | ||
Fausto Vera | Bruno Praxedes | ||
Bernard | Davi Gomes de Alvarenga | ||
Gabriel Menino | Ignacio Laquintana | ||
Hulk | José Hurtado | ||
Joao Marcelo | Caue Santos | ||
Junior Santos | Joao Neto |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico MG
Thành tích gần đây RB Bragantino
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 14 | 4 | 2 | 35 | 46 | T H T T T |
2 | ![]() | 19 | 13 | 3 | 3 | 12 | 42 | T H T T T |
3 | ![]() | 21 | 12 | 5 | 4 | 19 | 41 | B T B H T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 6 | 3 | 10 | 36 | T H H T T |
5 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H B T B T |
6 | ![]() | 19 | 8 | 8 | 3 | 11 | 32 | H T B H T |
7 | ![]() | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T T H T |
8 | ![]() | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | B B B B T |
9 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | -3 | 27 | B T H T B |
10 | ![]() | 20 | 7 | 5 | 8 | 0 | 26 | T H B T H |
11 | ![]() | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | H H B B T |
12 | ![]() | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | B T H B B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H B T B B |
14 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -6 | 24 | T B B T H |
15 | ![]() | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | H T T B B |
16 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -2 | 19 | B H T B B |
17 | ![]() | 21 | 3 | 10 | 8 | -14 | 19 | H H B H B |
18 | ![]() | 20 | 5 | 3 | 12 | -23 | 18 | B T H T B |
19 | ![]() | 20 | 3 | 6 | 11 | -13 | 15 | B H B B B |
20 | ![]() | 19 | 1 | 7 | 11 | -18 | 10 | H H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại