Thứ Ba, 21/04/2026
Jadson
38
Matheus Babi (Thay: Gilberto)
56
Juan Sforza (Thay: Enio)
56
Alan Franco
58
Reinier (Thay: Biel)
59
Marcelo Hermes
68
Ivan Roman
73
Gabriel Menino (Thay: Igor Gomes)
75
Natanael (Thay: Ivan Roman)
75
Rodrigo Sam (Thay: Peixoto)
77
Rafael Bilu (Thay: Lucas Fernandes)
77
Dudu (Thay: Bernard)
79
Alan Ruschel (Thay: Marcelo Hermes)
88
Lyanco
90+1'
Alan Ruschel
90+2'

Thống kê trận đấu Atletico MG vs Juventude

số liệu thống kê
Atletico MG
Atletico MG
Juventude
Juventude
60 Kiểm soát bóng 40
1 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 1
2 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Atletico MG vs Juventude

Tất cả (53)
90+2' Thẻ vàng cho Alan Ruschel.

Thẻ vàng cho Alan Ruschel.

90+1' Thẻ vàng cho Lyanco.

Thẻ vàng cho Lyanco.

88'

Marcelo Hermes rời sân và được thay thế bởi Alan Ruschel.

79'

Bernard rời sân và được thay thế bởi Dudu.

77'

Lucas Fernandes rời sân và được thay thế bởi Rafael Bilu.

77'

Peixoto rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Sam.

75'

Ivan Roman rời sân và được thay thế bởi Natanael.

75'

Igor Gomes rời sân và được thay thế bởi Gabriel Menino.

73' Thẻ vàng cho Ivan Roman.

Thẻ vàng cho Ivan Roman.

68' Thẻ vàng cho Marcelo Hermes.

Thẻ vàng cho Marcelo Hermes.

59'

Biel rời sân và được thay thế bởi Reinier.

58' Thẻ vàng cho Alan Franco.

Thẻ vàng cho Alan Franco.

56'

Enio rời sân và được thay thế bởi Juan Sforza.

56'

Gilberto rời sân và được thay thế bởi Matheus Babi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

38' Thẻ vàng cho Jadson.

Thẻ vàng cho Jadson.

35'

Lucas Casagrande chỉ định một quả ném biên cho Atletico Mineiro, gần khu vực của Juventude RS.

34'

Ném biên cho đội khách ở phần sân đối diện.

32'

Lucas Casagrande trao cho Juventude RS một quả phát bóng lên.

31'

Rony của Atletico Mineiro tung cú sút nhưng không trúng đích.

Đội hình xuất phát Atletico MG vs Juventude

Atletico MG (3-4-3): Gabriel Delfim (1), Ivan Roman (23), Lyanco (4), Vitor Hugo (14), Gustavo Scarpa (10), Alan Franco (21), Igor Gomes (17), Caio Paulista (38), Biel (77), Rony (33), Bernard (11)

Juventude (3-4-2-1): Jandrei (13), Peixoto (72), Luan (3), Cipriano (5), Igor Formiga (32), Jadson (16), Mandaca (44), Marcelo Hermes (22), Lucas Fernandes (33), Enio (97), Gilberto (9)

Atletico MG
Atletico MG
3-4-3
1
Gabriel Delfim
23
Ivan Roman
4
Lyanco
14
Vitor Hugo
10
Gustavo Scarpa
21
Alan Franco
17
Igor Gomes
38
Caio Paulista
77
Biel
33
Rony
11
Bernard
9
Gilberto
97
Enio
33
Lucas Fernandes
22
Marcelo Hermes
44
Mandaca
16
Jadson
32
Igor Formiga
5
Cipriano
3
Luan
72
Peixoto
13
Jandrei
Juventude
Juventude
3-4-2-1
Thay người
59’
Biel
Reinier
56’
Gilberto
Matheus Babi
75’
Igor Gomes
Gabriel Menino
56’
Enio
Juan Sforza
75’
Ivan Roman
Natanael
77’
Lucas Fernandes
Rafael Bilu
79’
Bernard
Dudu
77’
Peixoto
Rodrigo Sam
88’
Marcelo Hermes
Alan Ruschel
Cầu thủ dự bị
Renzo Saravia
Rafael Bilu
Fausto Vera
Reginaldo
Gabriel Menino
Edison Negueba
Reinier
Bernardo Tichz Toffolo
Joao Marcelo
Rodrigo Sam
Isaac
Alan Ruschel
Carlos Eduardo
Emerson Batalla
Mateus Jose Iseppe
Matheus Babi
Dudu
Giovanny
Natanael
Nene
Ruan
Juan Sforza
Robert Pinto
Ruan Carneiro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
03/07 - 2022
28/10 - 2022
17/07 - 2024
27/11 - 2024
06/05 - 2025
01/10 - 2025

Thành tích gần đây Atletico MG

VĐQG Brazil
20/04 - 2026
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
12/04 - 2026
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
19/03 - 2026
15/03 - 2026
12/03 - 2026

Thành tích gần đây Juventude

Hạng 2 Brazil
19/04 - 2026
H1: 0-1
12/04 - 2026
H1: 1-0
05/04 - 2026
01/04 - 2026
23/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
20/03 - 2026
13/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
VĐQG Brazil
08/12 - 2025
04/12 - 2025
29/11 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PalmeirasPalmeiras129211229T T T H T
2FlamengoFlamengo117221023H B T T T
3FluminenseFluminense12723623T T H B T
4Sao PauloSao Paulo12624520B H T B B
5BahiaBahia11623320B T B T B
6Athletico ParanaenseAthletico Paranaense12615319T B B T B
7CoritibaCoritiba12543319B H H H T
8RB BragantinoRB Bragantino12525117B T T B T
9Botafogo FRBotafogo FR11515016B T T H T
10Vasco da GamaVasco da Gama12444016T H B H T
11VitoriaVitoria11434-315T B H T H
12Atletico MGAtletico MG12426-114B T T B B
13GremioGremio12345-213B B H H B
14InternacionalInternacional12345-213T H T H B
15Santos FCSantos FC12345-313H T B T B
16CruzeiroCruzeiro12345-513H T B T T
17CorinthiansCorinthians12264-312H B B H H
18MirassolMirassol11236-49B B B B T
19RemoRemo12156-98T B H H B
20Chapecoense AFChapecoense AF11155-118B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow