Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Reinier 19 | |
![]() Carlos Vinicius 28 | |
![]() Gustavo Scarpa (Kiến tạo: Hulk) 38 | |
![]() Edenilson (Kiến tạo: Marlon) 45 | |
![]() Dodi (Thay: Mathias Villasanti) 45 | |
![]() Fabian Balbuena 58 | |
![]() Rony (Thay: Reinier) 60 | |
![]() Carlos Vinicius 65 | |
![]() Biel (Thay: Natanael) 68 | |
![]() Alex Santana (Thay: Gustavo Cuellar) 73 | |
![]() Riquelme Freitas (Thay: Alysson Edward) 73 | |
![]() Tomas Cuello 75 | |
![]() Tomas Cuello 76 | |
![]() Igor Gomes (Thay: Alexsander Gomes) 83 | |
![]() Junior Santos (Thay: Ivan Roman) 83 | |
![]() Andre (Thay: Marlon) 84 | |
![]() Alexander Aravena (Thay: Cristian Olivera) 84 | |
![]() Hulk 85 | |
![]() Andre 90+1' | |
![]() Junior Alonso 90+3' | |
![]() Dodi 90+3' | |
![]() Andre 90+4' |
Thống kê trận đấu Atletico MG vs Gremio


Diễn biến Atletico MG vs Gremio

Thẻ vàng cho Andre.

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Dodi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Junior Alonso nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
![ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - [cầu thủ1] nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/red_card.png)
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - [cầu thủ1] nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Andre đã kiến tạo cho bàn thắng.
Andre đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Alexander Aravena đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Hulk.
Cristian Olivera rời sân và anh được thay thế bởi Alexander Aravena.
Marlon rời sân và anh được thay thế bởi Andre.
Ivan Roman rời sân và được thay thế bởi Junior Santos.
Alexsander Gomes rời sân và được thay thế bởi Igor Gomes.

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Tomas Cuello nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

Thẻ vàng cho Tomas Cuello.
Alysson Edward rời sân và được thay thế bởi Riquelme Freitas.
Gustavo Cuellar rời sân và được thay thế bởi Alex Santana.
Natanael rời sân và được thay thế bởi Biel.

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Carlos Vinicius nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Reinier rời sân và được thay thế bởi Rony.

V À A A O O O - Fabian Balbuena đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Atletico MG vs Gremio
Atletico MG (4-2-3-1): Everson (22), Natanael (2), Ivan Roman (23), Júnior Alonso (6), Guilherme Arana (13), Alan Franco (21), Alexsander (5), Reinier (18), Gustavo Scarpa (10), Tomas Cuello (28), Hulk (7)
Gremio (4-3-3): Tiago Volpi (1), Ronald (35), Fabián Balbuena (13), Walter Kannemann (4), Marlon (23), Edenilson (8), Gustavo Cuéllar (6), Mathías Villasanti (20), Cristian Olivera (99), Carlos Vinícius (95), Alysson Edward (47)


Thay người | |||
60’ | Reinier Rony | 45’ | Mathias Villasanti Dodi |
68’ | Natanael Biel | 73’ | Gustavo Cuellar Alex Santana |
83’ | Alexsander Gomes Igor Gomes | 73’ | Alysson Edward Riquelme Freitas |
83’ | Ivan Roman Junior Santos | 84’ | Cristian Olivera Alexander Aravena |
84’ | Marlon Andre |
Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Delfim | Gabriel Grando | ||
Robert Pinto | Jemerson | ||
Vitor Hugo | Wagner Leonardo | ||
Caio Paulista | Lucas Esteves | ||
Fausto Vera | Dodi | ||
Bernard | Alex Santana | ||
Igor Gomes | Riquelme Freitas | ||
Gabriel Menino | Franco Cristaldo | ||
Isaac | Alexander Aravena | ||
Rony | Francis Amuzu | ||
Junior Santos | Jardiel da Silva | ||
Biel | Andre |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico MG
Thành tích gần đây Gremio
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 14 | 4 | 2 | 35 | 46 | T H T T T |
2 | ![]() | 19 | 13 | 3 | 3 | 12 | 42 | T H T T T |
3 | ![]() | 21 | 12 | 5 | 4 | 19 | 41 | B T B H T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 6 | 3 | 10 | 36 | T H H T T |
5 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H B T B T |
6 | ![]() | 19 | 8 | 8 | 3 | 11 | 32 | H T B H T |
7 | ![]() | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T T H T |
8 | ![]() | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | B B B B T |
9 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | -3 | 27 | B T H T B |
10 | ![]() | 20 | 7 | 5 | 8 | 0 | 26 | T H B T H |
11 | ![]() | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | H H B B T |
12 | ![]() | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | B T H B B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H B T B B |
14 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -6 | 24 | T B B T H |
15 | ![]() | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | H T T B B |
16 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -2 | 19 | B H T B B |
17 | ![]() | 21 | 3 | 10 | 8 | -14 | 19 | H H B H B |
18 | ![]() | 20 | 5 | 3 | 12 | -23 | 18 | B T H T B |
19 | ![]() | 20 | 3 | 6 | 11 | -13 | 15 | B H B B B |
20 | ![]() | 19 | 1 | 7 | 11 | -18 | 10 | H H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại