V À A A O O O - Everson thực hiện thành công quả phạt đền!
Caio Paulista 10 | |
Fausto Vera 17 | |
Israel Alba 42 | |
Junior Alonso 44 | |
Jefferson Mena (Kiến tạo: Fabian Sambueza) 45 | |
Tomas Cuello (Thay: Igor Gomes) 46 | |
Aldair Gutierrez (Thay: Israel Alba) 46 | |
Fabian Sambueza 50 | |
Junior Santos (Thay: Dudu) 61 | |
Bernard (Thay: Rony) 62 | |
Jhon Vasquez (Thay: Faber Gil) 64 | |
Diego Chavez (Thay: Fabian Sambueza) 64 | |
Carlos Romana (Thay: Kevin Londono) 75 | |
Jose Garcia (Thay: Fredy Hinestroza) 75 | |
Joao Marcelo (Thay: Caio Paulista) 85 | |
Aldair Zarate 88 | |
Gabriel Menino (Thay: Natanael) 90 | |
Hulk 90+6' | |
(Pen) Hulk | |
(Pen) Diego Chavez | |
(Pen) Gustavo Scarpa | |
(Pen) Carlos Henao | |
(Pen) Bernard | |
(Pen) Jefferson Mena | |
(Pen) Gabriel Menino | |
(Pen) Aldair Zarate | |
(Pen) Everson |
Thống kê trận đấu Atletico MG vs Bucaramanga


Diễn biến Atletico MG vs Bucaramanga
ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Aldair Zarate sút hỏng trong loạt sút luân lưu.
V À A A O O O - Gabriel Menino thực hiện thành công quả phạt đền!
ANH ẤY BỎ LỠ - Jefferson Mena bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.
ANH ẤY BỎ LỠ - Bernard bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.
ANH ẤY BỎ LỠ - Carlos Henao bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.
ANH ẤY BỎ LỠ - Gustavo Scarpa bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.
V À A A O O O - Diego Chavez thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Hulk thực hiện thành công quả phạt đền!
Chúng ta đang chờ đợi hiệp phụ.
Thẻ vàng cho Hulk.
Natanael rời sân và được thay thế bởi Gabriel Menino.
Thẻ vàng cho Aldair Zarate.
Caio Paulista rời sân và được thay thế bởi Joao Marcelo.
Fredy Hinestroza rời sân và được thay thế bởi Jose Garcia.
Kevin Londono rời sân và được thay thế bởi Carlos Romana.
Fabian Sambueza rời sân và được thay thế bởi Diego Chavez.
Faber Gil rời sân và được thay thế bởi Jhon Vasquez.
Rony rời sân và được thay thế bởi Bernard.
Dudu rời sân và được thay thế bởi Junior Santos.
Thẻ vàng cho Fabian Sambueza.
Đội hình xuất phát Atletico MG vs Bucaramanga
Atletico MG (4-2-3-1): Everson (22), Natanael (2), Lyanco (4), Júnior Alonso (6), Caio Paulista (38), Fausto Vera (8), Gustavo Scarpa (10), Dudu (92), Igor Gomes (17), Rony (33), Hulk (7)
Bucaramanga (4-2-3-1): Aldair Quintana (1), Israel Alba (18), Freddy Hinestroza (8), Aldair Zarate (20), Jefferson Mena (2), Carlos Henao (29), Faber Gil (17), Fabry Castro (22), Luciano Pons (27), Fabian Sambueza (10), Kevin Londono (7)


| Thay người | |||
| 46’ | Igor Gomes Tomas Cuello | 46’ | Israel Alba Aldair Gutierrez |
| 61’ | Dudu Junior Santos | 64’ | Fabian Sambueza Diego Chavez |
| 62’ | Rony Bernard | 64’ | Faber Gil Jhon Vasquez |
| 85’ | Caio Paulista Joao Marcelo | 75’ | Kevin Londono Carlos Romana |
| 90’ | Natanael Gabriel Menino | 75’ | Fredy Hinestroza Jose Garcia |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Delfim | Oscar Castellanos | ||
Junior Santos | Aldair Gutierrez | ||
Isaac | Leonardo Flores | ||
Tomas Cuello | Carlos De las Salas | ||
Joao Marcelo | Felix Eduardo Charrupi Mina | ||
Gabriel Menino | Diego Chavez | ||
Bernard | Juan Mosquera | ||
Romulo | Nicolas Hernandez | ||
Ivan Roman | Carlos Romana | ||
Igor Rabello | Jhon Vasquez | ||
Vitor Hugo | Jose Garcia | ||
Robert Pinto | Luis Vasquez | ||
Nhận định Atletico MG vs Bucaramanga
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico MG
Thành tích gần đây Bucaramanga
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 12 | T B T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T T H B B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B B H T B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T B B T | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T H T H T | |
| 2 | 6 | 1 | 5 | 0 | 2 | 8 | H H H H H | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H T H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H H | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 12 | T H H H T | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 4 | B H H H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | B H B H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T T T B B | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B H T H | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B B B B H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | T H B T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T T T T B | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | B H B B T | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B B T B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T T H | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | 0 | 5 | B B T B H | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 10 | H H T T H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 9 | T H B T H | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | H H B B T | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
