Thứ Bảy, 30/08/2025
Eduardo Vargas
13
Lucas Perri (Thay: Roberto Fernandez)
20
Rever
45+3'
Fernando Marcal
45+3'
Fernando Marcal
45+3'
Patrick Carreiro
45+5'
Lucas Fernandes (Thay: Patrick Carreiro)
46
Luis Henrique (Thay: Jefferson)
62
Joao Victor (Thay: Junior Santos)
62
Cristian Pavon (Thay: Keno)
67
Ademir Santos (Thay: Ignacio Fernandez)
67
Lucas Perri
69
Yan Phillipe (Thay: Federico Zaracho)
72
Joao Victor (Kiến tạo: Tiquinho Soares)
76
Allan
81
Calebe (Thay: Jair)
81
Rubens (Thay: Dodo)
81
Tiquinho Soares (Kiến tạo: Lucas Fernandes)
84
Matheus Nascimento (Thay: Tiquinho Soares)
90
Gabriel
90+5'
Joao Victor
90+6'

Thống kê trận đấu Atletico MG vs Botafogo RJ

số liệu thống kê
Atletico MG
Atletico MG
Botafogo RJ
Botafogo RJ
66 Kiểm soát bóng 34
11 Phạm lỗi 19
21 Ném biên 18
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atletico MG vs Botafogo RJ

Atletico MG (4-2-3-1): Everson (22), Mariano (25), Jemerson (34), Rever (4), Dodo (6), Jair (8), Allan (29), Matias Zaracho (15), Ignacio Fernandez (26), Keno (11), Eduardo Vargas (10)

Botafogo RJ (3-4-2-1): Roberto Junior Fernandez Torres (1), Daniel Fortunato Borges (20), Adryelson (34), Victor Cuesta (15), Junior Santos (37), Fernando Marcal (21), Patrick Carreiro (8), Tche Tche (6), Gabriel (14), Jefferson (47), Tiquinho Soares (9)

Atletico MG
Atletico MG
4-2-3-1
22
Everson
25
Mariano
34
Jemerson
4
Rever
6
Dodo
8
Jair
29
Allan
15
Matias Zaracho
26
Ignacio Fernandez
11
Keno
10
Eduardo Vargas
9
Tiquinho Soares
47
Jefferson
14
Gabriel
6
Tche Tche
8
Patrick Carreiro
21
Fernando Marcal
37
Junior Santos
15
Victor Cuesta
34
Adryelson
20
Daniel Fortunato Borges
1
Roberto Junior Fernandez Torres
Botafogo RJ
Botafogo RJ
3-4-2-1
Thay người
67’
Keno
Cristian Pavon
20’
Roberto Fernandez
Lucas Perri
67’
Ignacio Fernandez
Ademir Santos
46’
Patrick Carreiro
Lucas Fernandes
72’
Federico Zaracho
Yan Phillipe
62’
Junior Santos
Joao Victor
81’
Dodo
Rubens
62’
Jefferson
Luis Henrique
81’
Jair
Calebe
90’
Tiquinho Soares
Matheus Nascimento de Paula
Cầu thủ dự bị
Guga
Douglas Borges
Otavio
Lucas Piazon
Nathan
Joao Victor
Rubens
Matheus Nascimento de Paula
Junior Alonso
Jacob Montes
Cristian Pavon
Luis Henrique
Hiago
Gustavo Sauer
Yan Phillipe
Lucas Fernandes
Calebe
Kanu
Ademir Santos
Lucas Perri
Matheus Mendes
Mauro Joel Carli
Rafael

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
18/07 - 2022
08/11 - 2022
08/05 - 2023
17/09 - 2023
08/07 - 2024
21/11 - 2024
Copa Libertadores
01/12 - 2024
VĐQG Brazil
21/04 - 2025

Thành tích gần đây Atletico MG

Cúp quốc gia Brazil
28/08 - 2025
VĐQG Brazil
25/08 - 2025
Copa Sudamericana
22/08 - 2025
VĐQG Brazil
18/08 - 2025
Copa Sudamericana
15/08 - 2025
VĐQG Brazil
11/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
01/08 - 2025
VĐQG Brazil
28/07 - 2025

Thành tích gần đây Botafogo RJ

Cúp quốc gia Brazil
28/08 - 2025
VĐQG Brazil
25/08 - 2025
Copa Libertadores
22/08 - 2025
VĐQG Brazil
18/08 - 2025
Copa Libertadores
15/08 - 2025
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
30/07 - 2025
VĐQG Brazil
27/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2014423546T H T T T
2PalmeirasPalmeiras1913331242T H T T T
3CruzeiroCruzeiro2112541941B T B H T
4BahiaBahia1910631036T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR199551432H B T B T
6MirassolMirassol198831132H T B H T
7Sao PauloSao Paulo21885432T T T H T
8RB BragantinoRB Bragantino21939-230B B B B T
9FluminenseFluminense19838-327B T H T B
10CearaCeara20758026T H B T H
11CorinthiansCorinthians21678-525H H B B T
12Atletico MGAtletico MG19667-324B T H B B
13InternacionalInternacional20668-524H B T B B
14GremioGremio20668-624T B B T H
15Santos FCSantos FC206311-1121H T T B B
16Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
17VitoriaVitoria213108-1419H H B H B
18JuventudeJuventude205312-2318B T H T B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow