Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Victor Hugo 6 | |
Juan Aguirre 19 | |
Julimar (Thay: Stiven Mendoza) 46 | |
Joao Cruz (Thay: Dudu) 46 | |
Juan Camilo Portilla (Thay: Jadson) 46 | |
Dudu (Thay: Tomas Cuello) 69 | |
Mamady Cisse (Thay: Tomas Perez) 70 | |
Bernard (Thay: Reinier) 70 | |
Leozinho (Thay: Derik) 75 | |
Gustavo Scarpa (Thay: Victor Hugo) 77 | |
Gustavo Scarpa (Kiến tạo: Natanael) 80 | |
Mateo Cassierra (Thay: Hulk) 85 | |
Julimar (Kiến tạo: Joao Cruz) 88 | |
Bruninho (Thay: Luiz Gustavo) 90 |
Thống kê trận đấu Atletico MG vs Athletico Paranaense


Diễn biến Atletico MG vs Athletico Paranaense
Luiz Gustavo rời sân và được thay thế bởi Bruninho.
Joao Cruz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Julimar đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hulk rời sân và được thay thế bởi Mateo Cassierra.
Natanael đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gustavo Scarpa đã ghi bàn!
Victor Hugo rời sân và được thay thế bởi Gustavo Scarpa.
Derik rời sân và được thay thế bởi Leozinho.
Reinier rời sân và được thay thế bởi Bernard.
Tomas Perez rời sân và được thay thế bởi Mamady Cisse.
Tomas Cuello rời sân và được thay thế bởi Dudu.
Jadson rời sân và được thay thế bởi Juan Camilo Portilla.
Dudu rời sân và được thay thế bởi Joao Cruz.
Stiven Mendoza rời sân và được thay thế bởi Julimar.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Juan Aguirre.
V À A A O O O - Victor Hugo đã ghi bàn!
V À A A O O O - Victor Hugo đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Atletico MG vs Athletico Paranaense
Atletico MG (4-4-2): Everson (22), Natanael (2), Ruan (4), Vitor Hugo (14), Renan Lodi (16), Victor Hugo (30), Tomas Perez (25), Alan Franco (21), Tomas Cuello (28), Hulk (7), Reinier (19)
Athletico Paranaense (3-4-2-1): Santos (23), Arthur Dias (4), Juan Felipe Aguirre (33), Lucas Esquivel (37), Gaston Benavidez (29), Jadson (16), Luiz Gustavo (14), Leonardo Derik (6), Dudu (53), Stiven Mendoza (7), Kevin Viveros (9)


| Thay người | |||
| 69’ | Tomas Cuello Dudu | 46’ | Jadson Juan Portilla |
| 70’ | Reinier Bernard | 46’ | Dudu Joao Cruz |
| 70’ | Tomas Perez Mamady Cisse | 46’ | Stiven Mendoza Julimar |
| 77’ | Victor Hugo Gustavo Scarpa | 75’ | Derik Leozinho |
| 85’ | Hulk Mateo Cassierra | 90’ | Luiz Gustavo Bruninho |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Delfim | Mycael | ||
Ángelo Preciado | Leo | ||
Kaua Pascini | Gilberto Junior | ||
Ivan Roman | Felipinho | ||
Lyanco | Juan Portilla | ||
Alexsander | Joao Cruz | ||
Gustavo Scarpa | Bruno Zapelli | ||
Bernard | Isaac | ||
Igor Gomes | Julimar | ||
Mamady Cisse | Leozinho | ||
Mateo Cassierra | Bruninho | ||
Dudu | Renan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico MG
Thành tích gần đây Athletico Paranaense
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 11 | 26 | T T T T H | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 8 | 20 | T H B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | B B H T B | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 20 | B T T H B | |
| 5 | 10 | 6 | 2 | 2 | 5 | 20 | T B T B T | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 4 | 19 | T T B B T | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 1 | 16 | T B H H H | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 1 | 14 | T B T T B | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | B B T T B | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | -3 | 14 | B T B H T | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | T B T T H | |
| 12 | 11 | 3 | 4 | 4 | 0 | 13 | T B B H H | |
| 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | T T H B H | |
| 14 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | T T H T H | |
| 15 | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | B H T B T | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -3 | 11 | H H B B H | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | -7 | 10 | B H T B T | |
| 18 | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | B T B H H | |
| 19 | 10 | 1 | 5 | 4 | -8 | 8 | H B B H B | |
| 20 | 10 | 1 | 3 | 6 | -5 | 6 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch