Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Renan Lodi 20 | |
R. Flores 20 | |
Robinson Flores 20 | |
Dudu (Thay: Alan Minda) 46 | |
Roberto Rosales 53 | |
Bernard 62 | |
Alan Franco (Thay: Victor Hugo) 65 | |
Alexsander Gomes (Thay: Maycon Barberan) 71 | |
Mamady Cisse (Thay: Bernard) 71 | |
Jhon Marchan (Thay: Junior Moreno) 77 | |
Heiber Linares (Thay: Roberto Rosales) 77 | |
Andres Ponce 82 | |
Jose Hernandez (Thay: Andres Ponce) 82 | |
Jayson Martinez (Thay: Daniel Saggiomo) 82 | |
Natanael 85 | |
Edwuin Pernia (Thay: Jefre Vargas) 88 | |
Lyanco (Thay: Tomas Cuello) 89 | |
Heiber Linares 90+2' |
Thống kê trận đấu Atletico MG vs Academia Puerto Cabello


Diễn biến Atletico MG vs Academia Puerto Cabello
Thẻ vàng cho Heiber Linares.
Tomas Cuello rời sân và được thay thế bởi Lyanco.
Jefre Vargas rời sân và được thay thế bởi Edwuin Pernia.
Thẻ vàng cho Natanael.
Daniel Saggiomo rời sân và được thay thế bởi Jayson Martinez.
Andres Ponce rời sân và được thay thế bởi Jose Hernandez.
Thẻ vàng cho Andres Ponce.
Roberto Rosales rời sân và được thay thế bởi Heiber Linares.
Junior Moreno rời sân và được thay thế bởi Jhon Marchan.
Bernard rời sân và được thay thế bởi Mamady Cisse.
Maycon Barberan rời sân và được thay thế bởi Alexsander Gomes.
Victor Hugo rời sân và được thay thế bởi Alan Franco.
V À A A O O O - Bernard đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Roberto Rosales.
Alan Minda rời sân và được thay thế bởi Dudu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Renan Lodi.
Thẻ vàng cho Robinson Flores.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Atletico MG vs Academia Puerto Cabello
Atletico MG (4-2-3-1): Everson (22), Natanael (2), Ruan (4), Júnior Alonso (6), Renan Lodi (16), Maycon Barberan (8), Victor Hugo (30), Tomas Cuello (28), Alan Minda (27), Bernard (11), Mateo Cassierra (9)
Academia Puerto Cabello (4-2-3-1): Joel Graterol (1), Jefre Vargas (29), Jiovany Ramos (26), Stefan Obradovic (63), Roberto Rosales (16), Gustavo Gonzalez (5), Junior Moreno (8), Robinson Flores (70), Daniel Saggiomo (15), Jean Franco Castillo (19), Andres Ponce (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Alan Minda Dudu | 77’ | Roberto Rosales Heiber Linares |
| 65’ | Victor Hugo Alan Franco | 77’ | Junior Moreno Jhon Marchan |
| 71’ | Maycon Barberan Alexsander | 82’ | Andres Ponce Jose Hernandez Chavez |
| 71’ | Bernard Mamady Cisse | 82’ | Daniel Saggiomo Jayson Martinez |
| 89’ | Tomas Cuello Lyanco | 88’ | Jefre Vargas Edwuin Pernía |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Delfim | Luis Romero | ||
Kaua Pascini | Geronimo Bortagaray | ||
Lyanco | Luis Casiani | ||
Vitor Hugo | Harrison Contreras | ||
Ángelo Preciado | Joao Barros | ||
Alexsander | Jose Hernandez Chavez | ||
Alan Franco | Pablo Lima | ||
Tomas Perez | Heiber Linares | ||
Mamady Cisse | Jhon Marchan | ||
Reinier | Jayson Martinez | ||
Caua Campos | Geremias Melendez | ||
Dudu | Edwuin Pernía | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico MG
Thành tích gần đây Academia Puerto Cabello
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch