Brayan Gil (Thay: Lucas Gonzalez) 11 | |
Carlos Bacca 36 | |
Didier Moreno 40 | |
(og) Didier Moreno 42 | |
Rafael Perez 45+1' | |
Kevin Perez 45+3' | |
Brayan Rovira (Thay: Juan Pablo Nieto) 46 | |
Homer Martinez (Thay: Victor Cantillo) 46 | |
Marco Perez (Thay: Deiber Caicedo) 62 | |
Eduardo Sosa (Thay: Yeison Guzman) 73 | |
Cristian Trujillo (Thay: Fabian Mosquera) 73 | |
Luis Gonzalez (Thay: Didier Moreno) 74 | |
Brayan Rovira 81 | |
Vladimir Hernandez (Thay: Jose Enamorado) 83 | |
Johan Bocanegra (Thay: Carlos Bacca) 83 | |
Leider Riascos (Thay: Alex Castro) 90 | |
Marlon Torres 90+5' |
Thống kê trận đấu Atletico Junior vs Tolima
số liệu thống kê

Atletico Junior

Tolima
55 Kiểm soát bóng 45
3 Sút trúng đích 9
9 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
9 Thủ môn cản phá 6
7 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Atletico Junior vs Tolima
| Thay người | |||
| 46’ | Victor Cantillo Homer Martinez | 11’ | Lucas Gonzalez Brayan Gil Hurtado |
| 62’ | Deiber Caicedo Marco Perez | 46’ | Juan Pablo Nieto Brayan Rovira |
| 74’ | Didier Moreno Luis Gonzalez | 73’ | Yeison Guzman Eduardo Sosa |
| 83’ | Jose Enamorado Vladimir Hernandez | 73’ | Fabian Mosquera Cristian Trujillo |
| 83’ | Carlos Bacca Johan Bocanegra | 90’ | Alex Castro Leider Riascos |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marco Perez | Brayan Rovira | ||
Homer Martinez | Eduardo Sosa | ||
Jeferson Martinez | Cristian Trujillo | ||
Edwin Herrera | Leider Riascos | ||
Vladimir Hernandez | Julian Quinonez | ||
Luis Gonzalez | Brayan Gil Hurtado | ||
Johan Bocanegra | Juan Camilo Chaverra | ||
Nhận định Atletico Junior vs Tolima
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Atletico Junior
VĐQG Colombia
Siêu cúp Colombia
VĐQG Colombia
Siêu cúp Colombia
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Tolima
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 17 | H T T H T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 15 | T T B T T | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 1 | 15 | B H T H H | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 13 | H B T B T | |
| 5 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T B T | |
| 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | H B H T B | |
| 7 | 7 | 4 | 0 | 3 | 2 | 12 | T T B T B | |
| 8 | 7 | 2 | 5 | 0 | 6 | 11 | H T H H H | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | T H B T H | |
| 10 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | T H T B T | |
| 11 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | H T B B H | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | H B B T B | |
| 13 | 8 | 2 | 4 | 2 | -3 | 10 | H H B T B | |
| 14 | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | H T B T B | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 8 | H H T T B | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | H B T H H | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | H B B H T | |
| 18 | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | H B B H H | |
| 19 | 8 | 1 | 1 | 6 | -6 | 4 | B B T B B | |
| 20 | 7 | 0 | 3 | 4 | -11 | 3 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
