Thứ Năm, 28/05/2026

Trực tiếp kết quả Atletico Grau vs Sporting Cristal hôm nay 23-04-2026

Giải VĐQG Peru - Th 5, 23/4

Kết thúc

Atletico Grau

Atletico Grau

4 : 1

Sporting Cristal

Sporting Cristal

Hiệp một: 1-0
T5, 03:15 23/04/2026
Vòng 10 - VĐQG Peru
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Raúl Ruidíaz
6
Jose Ataupillco
34
Raul Ruidiaz
52
Felipe Vizeu
57
Nicolas Delgadillo
67
Isaac Camargo
90+4'

Thống kê trận đấu Atletico Grau vs Sporting Cristal

số liệu thống kê
Atletico Grau
Atletico Grau
Sporting Cristal
Sporting Cristal
40 Kiểm soát bóng 60
7 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 0
2 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 12

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Peru
20/06 - 2022
20/03 - 2023
18/08 - 2023
03/03 - 2024
12/08 - 2024
13/07 - 2025
20/11 - 2025
23/04 - 2026

Thành tích gần đây Atletico Grau

VĐQG Peru
24/05 - 2026
10/05 - 2026
27/04 - 2026
23/04 - 2026
18/04 - 2026
04/04 - 2026
23/03 - 2026
16/03 - 2026

Thành tích gần đây Sporting Cristal

VĐQG Peru
Copa Libertadores
21/05 - 2026
VĐQG Peru
16/05 - 2026
10/05 - 2026
Copa Libertadores
06/05 - 2026
VĐQG Peru
03/05 - 2026
Copa Libertadores
29/04 - 2026
VĐQG Peru
23/04 - 2026
19/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Peru

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Alianza LimaAlianza Lima1612312239T T H T T
2Los Chankas CYCLos Chankas CYC161033433B B H T B
3CiencianoCienciano169341130H T T B H
4Universitario de DeportesUniversitario de Deportes16754826B T H B H
5FBC MelgarFBC Melgar16745725B T H T H
6Cusco FCCusco FC16736-424T H H B T
7Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso16655023T T T T H
8Alianza AtleticoAlianza Atletico16565421T T B T H
9Comerciantes UnidosComerciantes Unidos16565-121T B H B H
10Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma16556220T T H T B
11Sporting CristalSporting Cristal16547-119B H H B T
12Club Deportivo MoqueguaClub Deportivo Moquegua16538-618T B H B H
13CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca16457-517H B B B H
14Sport BoysSport Boys16457-517H B H T H
15FC CajamarcaFC Cajamarca16448-516B T T T H
16Sport HuancayoSport Huancayo16448-916B B T B H
17ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II16448-1516H B B B H
18Atletico GrauAtletico Grau16349-713B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow