Thứ Bảy, 30/08/2025
(Pen) Carlos Garces
5
(VAR check)
22
Jimmy Valoyes (Thay: Leonel Galeano)
34
Carlos Garces (Kiến tạo: Josue Estrada)
42
Jeremy Rostaing (Thay: Jherson Reyes)
46
Elsar Rodas (Thay: Herrera)
46
Neri Bandiera (Thay: Benjamin Garcia Ceriani)
46
Rafael Guarderas
51
Edwin Alexi Gomez Gutierrez
59
Luis Benites (Thay: Alfredo Ramua)
61
Santiago Arias (Thay: Didier Jeanpier La Torre Arana)
61
Juan Cruz Bolado
65
Osnar Noronha (Thay: Carlos Garces)
76
Rudy Palomino (Thay: Adrian Ascues)
76
Gaspar Gentile
81
Osnar Noronha
84
Jeremy Rostaing
89
Neri Bandiera
90+5'
Luis Benites
90+8'

Thống kê trận đấu Atletico Grau vs Cienciano

số liệu thống kê
Atletico Grau
Atletico Grau
Cienciano
Cienciano
51 Kiểm soát bóng 49
12 Phạm lỗi 12
28 Ném biên 16
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Atletico Grau vs Cienciano

Tất cả (106)
90+8' Luis Benites (Cienciano) đã nhận thẻ vàng và sẽ bị treo giò trận tiếp theo.

Luis Benites (Cienciano) đã nhận thẻ vàng và sẽ bị treo giò trận tiếp theo.

90+7'

Elsar Rodas của Atletico Grau bị thổi phạt việt vị.

90+5' Neri Bandiera (Atletico Grau) cân bằng tỷ số 1-1 bằng một cú đánh đầu.

Neri Bandiera (Atletico Grau) cân bằng tỷ số 1-1 bằng một cú đánh đầu.

90+4'

Atletico Grau được hưởng quả phạt góc.

90+3'

Atletico Grau được hưởng quả phạt góc.

90+2'

Cienciano đang dâng lên nhưng cú dứt điểm của Luis Benites lại đi chệch khung thành.

90+2'

Đó là một quả phát bóng lên cho đội chủ nhà tại Piura.

90'

Cienciano dâng lên với tốc độ chóng mặt nhưng bị bắt việt vị.

90'

Đá phạt cho Cienciano.

89' Jeremy Rostaing (Atletico Grau) đã nhận thẻ vàng và phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

Jeremy Rostaing (Atletico Grau) đã nhận thẻ vàng và phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

88'

Atletico Grau dâng lên nhưng Neri Bandiera bị bắt việt vị.

86'

Cienciano được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.

85'

Đá phạt cho Atletico Grau ở phần sân nhà.

85'

Đá phạt cho Cienciano ở phần sân của Atletico Grau.

84' Osnar Noronha nhận thẻ vàng cho đội khách.

Osnar Noronha nhận thẻ vàng cho đội khách.

84'

Cienciano thực hiện quả phạt góc từ cánh trái.

82'

Bóng đi ra ngoài sân cho một quả phát bóng lên của Cienciano.

82'

Atletico Grau đang dâng lên và Jose Bolivar có cú sút, tuy nhiên bóng lại không trúng đích.

82'

Atletico Grau có một quả ném biên nguy hiểm.

81'

Tại Piura, đội chủ nhà được hưởng quả đá phạt.

81' Gaspar Gentile (Cienciano) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.

Gaspar Gentile (Cienciano) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.

Đội hình xuất phát Atletico Grau vs Cienciano

Atletico Grau (4-2-3-1): Patricio Alvarez (1), Rodrigo Ernesto Tapia (27), Daniel Franco (13), Jherson Reyes (17), Diego Soto (8), Rafael Guarderas (5), Cesar Vasquez (20), Benjamin Garcia Ceriani (29), Jose Bolivar (14), Juan Fernando Garro (7), Herrera (22)

Cienciano (4-1-4-1): Juan Cruz Bolado (24), Josue Estrada (7), Leonel Galeano (6), Maximiliano Amondarain (4), Edwin Alexi Gomez Gutierrez (3), Claudio Torrejon (14), Alfredo Ramua (55), Adrian Ascues (19), Didier La Torre (11), Gaspar Gentile (25), Carlos Garces (21)

Atletico Grau
Atletico Grau
4-2-3-1
1
Patricio Alvarez
27
Rodrigo Ernesto Tapia
13
Daniel Franco
17
Jherson Reyes
14
Jose Bolivar
8
Diego Soto
5
Rafael Guarderas
20
Cesar Vasquez
7
Juan Fernando Garro
22
Herrera
29
Benjamin Garcia Ceriani
21
Carlos Garces
25
Gaspar Gentile
11
Didier La Torre
19
Adrian Ascues
55
Alfredo Ramua
14
Claudio Torrejon
3
Edwin Alexi Gomez Gutierrez
4
Maximiliano Amondarain
6
Leonel Galeano
7
Josue Estrada
24
Juan Cruz Bolado
Cienciano
Cienciano
4-1-4-1
Thay người
46’
Jherson Reyes
Jeremy Rostaing
34’
Leonel Galeano
Jimmy Valoyes
46’
Herrera
Elsar Rodas
61’
Alfredo Ramua
Luis Benites
46’
Benjamin Garcia Ceriani
Neri Bandiera
61’
Didier Jeanpier La Torre Arana
Santiago Arias
76’
Adrian Ascues
Rudy Palomino
76’
Carlos Garces
Osnar Noronha
Cầu thủ dự bị
Aarom Fuentes
Ignacio Barrios
Fabio Rojas
Rudy Palomino
Jeremy Rostaing
Christian Neira Herrera
Francesco Cavagna
Sebastian Cavero
Elsar Rodas
Luis Benites
Adriel Trelles
Santiago Arias
Leonel Solis
Jimmy Valoyes
Neri Bandiera
Osnar Noronha
Arnold Flores
Beto Da Silva

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Peru
04/04 - 2022
22/05 - 2023
01/10 - 2023
10/03 - 2024
18/08 - 2024
05/04 - 2025
25/08 - 2025

Thành tích gần đây Atletico Grau

VĐQG Peru
25/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
07/08 - 2025
21/07 - 2025
13/07 - 2025
07/07 - 2025
30/06 - 2025
20/06 - 2025

Thành tích gần đây Cienciano

VĐQG Peru
25/08 - 2025
Copa Sudamericana
21/08 - 2025
21/08 - 2025
14/08 - 2025
VĐQG Peru
09/08 - 2025
05/08 - 2025
02/08 - 2025
14/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Peru

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitario de DeportesUniversitario de Deportes1812332639T T T T H
2Alianza LimaAlianza Lima1811431237T H T T H
3Cusco FCCusco FC1810441434H H T T T
4Alianza AtleticoAlianza Atletico1811161034T B T B T
5Sporting CristalSporting Cristal181026732T B T H T
6FBC MelgarFBC Melgar18873831H T H B H
7Sport HuancayoSport Huancayo18936230H H B T B
8Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso18837927T B T H B
9Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma18666-624B B H H T
10CiencianoCienciano18585423H T H H B
11Los Chankas CYCLos Chankas CYC18585-123B T T H H
12Atletico GrauAtletico Grau18576-122T H B T B
13Sport BoysSport Boys18558-220B T H B B
14ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II18549-819T B H B T
15CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca18549-1719B T H B H
16BinacionalBinacional18468-1318H B T B H
17Ayacucho FCAyacucho FC184311-1315B B B T T
18Comerciantes UnidosComerciantes Unidos182511-1411B T B B B
19Alianza UniversidadAlianza Universidad182511-1711H B B T B
Lượt 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitario de DeportesUniversitario de Deportes7430715T T T H H
2Sporting CristalSporting Cristal64201114T T H T H
3Cusco FCCusco FC5410613T T T T H
4Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso7340513T H H T H
5Alianza LimaAlianza Lima7331212T H T T H
6Sport HuancayoSport Huancayo723209B T B H H
7FBC MelgarFBC Melgar7232-19H H B T H
8Los Chankas CYCLos Chankas CYC5302-39B T B T T
9CiencianoCienciano622228H B T H T
10Alianza UniversidadAlianza Universidad6213-27B T B H T
11Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma6213-47B B T B H
12Alianza AtleticoAlianza Atletico513116H H H T B
13ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II6132-26B B H H H
14BinacionalBinacional5122-25H B T H B
15Comerciantes UnidosComerciantes Unidos6123-35H B H T B
16Atletico GrauAtletico Grau6114-44B H B B B
17Ayacucho FCAyacucho FC6114-44T H B B B
18Sport BoysSport Boys7115-74H T B B B
19CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca5023-42B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow