Phạt trực tiếp cho Atletico Grau.
Jarlin Quintero (Thay: Jose Leonardo de la Cruz Robatti) 46 | |
Jarlin Quintero 52 | |
Roberto Villamarin 57 | |
Jeremy Rostaing (Thay: Jherson Reyes) 65 | |
Paulo De La Cruz (Thay: Rodrigo Vilca) 65 | |
Christopher Olivares (Thay: Tomas Sandoval) 74 | |
Yamir Ruidiaz Misitich (Thay: Juan Fernando Garro) 74 | |
Cesar Vasquez (Thay: Neri Bandiera) 74 | |
Jose Lujan (Thay: Piero Serra) 77 | |
Lisandro Andre Vasquez Pizarro (Thay: Juan Cruz Vega) 82 | |
Joshua Cantt (Thay: Freddy Oncoy) 82 | |
Luis Alvarez (Thay: Erinson Ramirez) 90 |
Thống kê trận đấu Atletico Grau vs CD UT Cajamarca


Diễn biến Atletico Grau vs CD UT Cajamarca
Cesar Garcia cho Cajamarca một quả phát bóng từ cầu môn.
Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở nửa sân đối phương.
Phạt góc cho Atletico Grau gần khu vực 16m50.
Jarlin Quintero đã trở lại sân đấu.
Leonardo Rugel của Cajamarca đã bị phạt thẻ ở Sullana.
Đội khách thay Erinson Ramirez bằng Luis Alvarez.
Cesar Garcia chờ trước khi tiếp tục trận đấu vì Jarlin Quintero của Cajamarca vẫn đang nằm sân.
Rodrigo Ernesto Tapia (Atletico Grau) nhận thẻ vàng.
Tại Sullana, đội khách được hưởng một quả đá phạt.
Diego Campos của Cajamarca đã trở lại sân thi đấu.
Tại Sullana, Rafael Guarderas của Atletico Grau đã bị bắt việt vị.
Atletico Grau đã được Cesar Garcia trao cho một quả phạt góc.
Trận đấu đã bị tạm dừng ngắn để chăm sóc cho Diego Campos bị chấn thương.
Rafael Guarderas (Atletico Grau) đánh đầu cận thành nhưng bóng đã bị các hậu vệ Cajamarca phá ra.
Atletico Grau được hưởng quả phạt góc.
Ném biên cho Cajamarca ở phần sân của họ.
Bóng an toàn khi Cajamarca được hưởng quả ném biên ở phần sân của họ.
Paulo De La Cruz của Atletico Grau đã trở lại thi đấu sau một cú va chạm nhẹ.
Paulo De La Cruz đang nằm sân và trận đấu đã bị gián đoạn trong giây lát.
Tại Estadio Campeones del 36, Jose Lujan đã nhận thẻ vàng cho đội khách.
Đội hình xuất phát Atletico Grau vs CD UT Cajamarca
Atletico Grau: Patricio Alvarez (1), Jherson Reyes (17), Rodrigo Ernesto Tapia (27), Daniel Franco (13), Jose Bolivar (14), Diego Soto (8), Rafael Guarderas (5), Rodrigo Vilca (25), Neri Bandiera (11), Tomas Sandoval (9), Juan Fernando Garro (7)
CD UT Cajamarca: Diego Campos (21), Luis Garro (17), Roberto Villamarin (16), Leonardo Rugel (3), Jose Anthony Rosell (25), Cristian Mejia (8), Freddy Oncoy (13), Piero Serra (27), Juan Cruz Vega (26), Leonardo de la Cruz (28), Erinson Ramirez (10)
| Thay người | |||
| 65’ | Rodrigo Vilca Paulo De La Cruz | 46’ | Jose Leonardo de la Cruz Robatti Jarlin Quintero |
| 65’ | Jherson Reyes Jeremy Rostaing | 77’ | Piero Serra Jose Lujan |
| 74’ | Tomas Sandoval Christopher Olivares | 82’ | Freddy Oncoy Joshua Cantt |
| 74’ | Juan Fernando Garro Yamir Ruidiaz Misitich | 82’ | Juan Cruz Vega Andre Vasquez |
| 74’ | Neri Bandiera Cesar Vasquez | 90’ | Erinson Ramirez Luis Alvarez |
| Cầu thủ dự bị | |||
Francesco Cavagna | Joaquin Aguirre | ||
Paulo De La Cruz | Luis Alvarez | ||
Aarom Fuentes | Joshua Cantt | ||
Benjamin Garcia Ceriani | Manuel Heredia | ||
Christopher Olivares | Jose Lujan | ||
Elsar Rodas | Brandon Palacios | ||
Jeremy Rostaing | Jarlin Quintero | ||
Yamir Ruidiaz Misitich | Andre Vasquez | ||
Cesar Vasquez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico Grau
Thành tích gần đây CD UT Cajamarca
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 3 | 3 | 26 | 39 | T T T T H | |
| 2 | 18 | 11 | 4 | 3 | 12 | 37 | T H T T H | |
| 3 | 18 | 10 | 4 | 4 | 14 | 34 | H H T T T | |
| 4 | 18 | 11 | 1 | 6 | 10 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 18 | 10 | 2 | 6 | 7 | 32 | T B T H T | |
| 6 | 18 | 8 | 7 | 3 | 8 | 31 | H T H B H | |
| 7 | 18 | 9 | 3 | 6 | 2 | 30 | H H B T B | |
| 8 | 18 | 8 | 3 | 7 | 9 | 27 | T B T H B | |
| 9 | 18 | 6 | 6 | 6 | -6 | 24 | B B H H T | |
| 10 | 18 | 5 | 8 | 5 | 4 | 23 | H T H H B | |
| 11 | 18 | 5 | 8 | 5 | -1 | 23 | B T T H H | |
| 12 | 18 | 5 | 7 | 6 | -1 | 22 | T H B T B | |
| 13 | 18 | 5 | 5 | 8 | -2 | 20 | B T H B B | |
| 14 | 18 | 5 | 4 | 9 | -8 | 19 | T B H B T | |
| 15 | 18 | 5 | 4 | 9 | -17 | 19 | B T H B H | |
| 16 | 18 | 4 | 6 | 8 | -13 | 18 | H B T B H | |
| 17 | 18 | 4 | 3 | 11 | -13 | 15 | B B B T T | |
| 18 | 18 | 2 | 5 | 11 | -14 | 11 | B T B B B | |
| 19 | 18 | 2 | 5 | 11 | -17 | 11 | H B B T B | |
| Lượt 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 17 | 12 | 4 | 1 | 16 | 40 | T T T H B | |
| 2 | 17 | 11 | 3 | 3 | 14 | 36 | T T H T T | |
| 3 | 17 | 9 | 4 | 4 | 16 | 31 | B B T T T | |
| 4 | 17 | 9 | 4 | 4 | 11 | 31 | T T H T T | |
| 5 | 17 | 8 | 3 | 6 | 4 | 27 | B T T B T | |
| 6 | 17 | 9 | 0 | 8 | -7 | 27 | T T B B T | |
| 7 | 17 | 7 | 5 | 5 | -1 | 26 | H T T B H | |
| 8 | 17 | 6 | 7 | 4 | 7 | 25 | H T B T H | |
| 9 | 17 | 6 | 7 | 4 | -1 | 25 | T B B T H | |
| 10 | 17 | 7 | 4 | 6 | -1 | 25 | H B B T H | |
| 11 | 17 | 6 | 5 | 6 | 3 | 23 | B B H T T | |
| 12 | 17 | 5 | 3 | 9 | 0 | 18 | B B B T B | |
| 13 | 17 | 5 | 2 | 10 | -10 | 17 | B B H B T | |
| 14 | 17 | 4 | 4 | 9 | -5 | 16 | B B H B B | |
| 15 | 17 | 4 | 4 | 9 | -11 | 16 | B T H B B | |
| 16 | 17 | 3 | 5 | 9 | -10 | 14 | B B B T B | |
| 17 | 17 | 4 | 2 | 11 | -13 | 14 | H B T B B | |
| 18 | 17 | 3 | 4 | 10 | -12 | 13 | T T H B B | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H B T H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch