Thứ Hai, 01/12/2025
Jarlin Quintero (Thay: Jose Leonardo de la Cruz Robatti)
46
Jarlin Quintero
52
Roberto Villamarin
57
Jeremy Rostaing (Thay: Jherson Reyes)
65
Paulo De La Cruz (Thay: Rodrigo Vilca)
65
Christopher Olivares (Thay: Tomas Sandoval)
74
Yamir Ruidiaz Misitich (Thay: Juan Fernando Garro)
74
Cesar Vasquez (Thay: Neri Bandiera)
74
Jose Lujan (Thay: Piero Serra)
77
Lisandro Andre Vasquez Pizarro (Thay: Juan Cruz Vega)
82
Joshua Cantt (Thay: Freddy Oncoy)
82
Luis Alvarez (Thay: Erinson Ramirez)
90

Thống kê trận đấu Atletico Grau vs CD UT Cajamarca

số liệu thống kê
Atletico Grau
Atletico Grau
CD UT Cajamarca
CD UT Cajamarca
68 Kiểm soát bóng 32
10 Phạm lỗi 13
29 Ném biên 18
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Atletico Grau vs CD UT Cajamarca

Tất cả (146)
90+7'

Phạt trực tiếp cho Atletico Grau.

90+6'

Cesar Garcia cho Cajamarca một quả phát bóng từ cầu môn.

90+4'

Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở nửa sân đối phương.

90+4'

Phạt góc cho Atletico Grau gần khu vực 16m50.

90+4'

Jarlin Quintero đã trở lại sân đấu.

90+3' Leonardo Rugel của Cajamarca đã bị phạt thẻ ở Sullana.

Leonardo Rugel của Cajamarca đã bị phạt thẻ ở Sullana.

90+3'

Đội khách thay Erinson Ramirez bằng Luis Alvarez.

90+2'

Cesar Garcia chờ trước khi tiếp tục trận đấu vì Jarlin Quintero của Cajamarca vẫn đang nằm sân.

90+2' Rodrigo Ernesto Tapia (Atletico Grau) nhận thẻ vàng.

Rodrigo Ernesto Tapia (Atletico Grau) nhận thẻ vàng.

90+2'

Tại Sullana, đội khách được hưởng một quả đá phạt.

90+1'

Diego Campos của Cajamarca đã trở lại sân thi đấu.

90+1'

Tại Sullana, Rafael Guarderas của Atletico Grau đã bị bắt việt vị.

90+1'

Atletico Grau đã được Cesar Garcia trao cho một quả phạt góc.

90+1'

Trận đấu đã bị tạm dừng ngắn để chăm sóc cho Diego Campos bị chấn thương.

90'

Rafael Guarderas (Atletico Grau) đánh đầu cận thành nhưng bóng đã bị các hậu vệ Cajamarca phá ra.

90'

Atletico Grau được hưởng quả phạt góc.

89'

Ném biên cho Cajamarca ở phần sân của họ.

89'

Bóng an toàn khi Cajamarca được hưởng quả ném biên ở phần sân của họ.

87'

Paulo De La Cruz của Atletico Grau đã trở lại thi đấu sau một cú va chạm nhẹ.

86'

Paulo De La Cruz đang nằm sân và trận đấu đã bị gián đoạn trong giây lát.

86' Tại Estadio Campeones del 36, Jose Lujan đã nhận thẻ vàng cho đội khách.

Tại Estadio Campeones del 36, Jose Lujan đã nhận thẻ vàng cho đội khách.

Đội hình xuất phát Atletico Grau vs CD UT Cajamarca

Atletico Grau: Patricio Alvarez (1), Jherson Reyes (17), Rodrigo Ernesto Tapia (27), Daniel Franco (13), Jose Bolivar (14), Diego Soto (8), Rafael Guarderas (5), Rodrigo Vilca (25), Neri Bandiera (11), Tomas Sandoval (9), Juan Fernando Garro (7)

CD UT Cajamarca: Diego Campos (21), Luis Garro (17), Roberto Villamarin (16), Leonardo Rugel (3), Jose Anthony Rosell (25), Cristian Mejia (8), Freddy Oncoy (13), Piero Serra (27), Juan Cruz Vega (26), Leonardo de la Cruz (28), Erinson Ramirez (10)

Thay người
65’
Rodrigo Vilca
Paulo De La Cruz
46’
Jose Leonardo de la Cruz Robatti
Jarlin Quintero
65’
Jherson Reyes
Jeremy Rostaing
77’
Piero Serra
Jose Lujan
74’
Tomas Sandoval
Christopher Olivares
82’
Freddy Oncoy
Joshua Cantt
74’
Juan Fernando Garro
Yamir Ruidiaz Misitich
82’
Juan Cruz Vega
Andre Vasquez
74’
Neri Bandiera
Cesar Vasquez
90’
Erinson Ramirez
Luis Alvarez
Cầu thủ dự bị
Francesco Cavagna
Joaquin Aguirre
Paulo De La Cruz
Luis Alvarez
Aarom Fuentes
Joshua Cantt
Benjamin Garcia Ceriani
Manuel Heredia
Christopher Olivares
Jose Lujan
Elsar Rodas
Brandon Palacios
Jeremy Rostaing
Jarlin Quintero
Yamir Ruidiaz Misitich
Andre Vasquez
Cesar Vasquez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Peru
22/04 - 2023
16/09 - 2023
28/04 - 2024
01/10 - 2024
14/06 - 2025
20/10 - 2025

Thành tích gần đây Atletico Grau

VĐQG Peru
20/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
26/10 - 2025
20/10 - 2025
06/10 - 2025
02/10 - 2025
27/09 - 2025
23/09 - 2025
19/09 - 2025

Thành tích gần đây CD UT Cajamarca

VĐQG Peru
24/11 - 2025
10/11 - 2025
03/11 - 2025
20/10 - 2025
14/10 - 2025
30/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Peru

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitario de DeportesUniversitario de Deportes1812332639T T T T H
2Alianza LimaAlianza Lima1811431237T H T T H
3Cusco FCCusco FC1810441434H H T T T
4Alianza AtleticoAlianza Atletico1811161034T B T B T
5Sporting CristalSporting Cristal181026732T B T H T
6FBC MelgarFBC Melgar18873831H T H B H
7Sport HuancayoSport Huancayo18936230H H B T B
8Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso18837927T B T H B
9Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma18666-624B B H H T
10CiencianoCienciano18585423H T H H B
11Los Chankas CYCLos Chankas CYC18585-123B T T H H
12Atletico GrauAtletico Grau18576-122T H B T B
13Sport BoysSport Boys18558-220B T H B B
14ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II18549-819T B H B T
15CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca18549-1719B T H B H
16BinacionalBinacional18468-1318H B T B H
17Ayacucho FCAyacucho FC184311-1315B B B T T
18Comerciantes UnidosComerciantes Unidos182511-1411B T B B B
19Alianza UniversidadAlianza Universidad182511-1711H B B T B
Lượt 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitario de DeportesUniversitario de Deportes1712411640T T T H B
2Cusco FCCusco FC1711331436T T H T T
3Sporting CristalSporting Cristal179441631B B T T T
4Alianza LimaAlianza Lima179441131T T H T T
5CiencianoCienciano17836427B T T B T
6Los Chankas CYCLos Chankas CYC17908-727T T B B T
7Comerciantes UnidosComerciantes Unidos17755-126H T T B H
8FBC MelgarFBC Melgar17674725H T B T H
9Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso17674-125T B B T H
10Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma17746-125H B B T H
11Alianza AtleticoAlianza Atletico17656323B B H T T
12Sport HuancayoSport Huancayo17539018B B B T B
13Alianza UniversidadAlianza Universidad175210-1017B B H B T
14Atletico GrauAtletico Grau17449-516B B H B B
15Sport BoysSport Boys17449-1116B T H B B
16ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II17359-1014B B B T B
17Ayacucho FCAyacucho FC174211-1314H B T B B
18CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca173410-1213T T H B B
19BinacionalBinacional5122-25H B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow