Hết giờ! Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
Leo Jaco (Thay: Gustavo Coutinho Lopes) 28 | |
Assis (Thay: Bruno Jose) 57 | |
Lucas Fernandes (Thay: Hyoran) 61 | |
Pablo Dyego (Thay: Pedro Vitor) 61 | |
Daniel Amorim (Thay: Felipe Garcia) 62 | |
Daniel Davi (Thay: Echapora) 66 | |
Guilherme (Thay: Orlando Barreto) 70 | |
Leandro Vilela (Thay: Igor Henrique) 70 | |
Adriano Martins (Thay: Marrony) 70 | |
Pablo Dyego 83 | |
Marcao (Thay: Dudu Miraima) 87 | |
Daniel Davi 89 | |
Marcao 90+5' |
Thống kê trận đấu Atletico GO vs Sao Bernardo


Diễn biến Atletico GO vs Sao Bernardo
Thẻ vàng cho Marcao.
Thẻ vàng cho Daniel Davi.
Dudu Miraima rời sân và được thay thế bởi Marcao.
V À A A O O O - Pablo Dyego đã ghi bàn!
V À A A A O O O Sao Bernardo ghi bàn.
Marrony rời sân và được thay thế bởi Adriano Martins.
Igor Henrique rời sân và được thay thế bởi Leandro Vilela.
Orlando Barreto rời sân và được thay thế bởi Guilherme.
Echapora rời sân và được thay thế bởi Daniel Davi.
Felipe Garcia rời sân và được thay thế bởi Daniel Amorim.
Pedro Vitor rời sân và được thay thế bởi Pablo Dyego.
Hyoran rời sân và được thay thế bởi Lucas Fernandes.
Bruno Jose rời sân và được thay thế bởi Assis.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Gustavo Coutinho Lopes rời sân và được thay thế bởi Leo Jaco.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Atletico GO vs Sao Bernardo
Atletico GO (4-2-3-1): Paulo Vitor (1), Ewerthon (2), Tito (3), Junior Barreto (4), Gustavo da Silva (6), Igor Henrique (8), Cristiano (5), Bruno Jose (7), Marrony (10), Geovany Soares (11), Gustavo Coutinho (9)
Sao Bernardo (4-2-3-1): Alex Alves (1), Rodrigo Ferreira (2), Jemerson (35), Augusto (97), Para (6), Dudu Miraima (26), Foguinho (8), Pedro Vitor (11), Hyoran (42), Echapora (27), Felipe Garcia (9)


| Thay người | |||
| 28’ | Gustavo Coutinho Lopes Leo Jaco | 61’ | Hyoran Lucas Fernandes |
| 57’ | Bruno Jose Assis | 61’ | Pedro Vitor Pablo Dyego |
| 70’ | Marrony Adriano Martins | 62’ | Felipe Garcia Daniel Amorim |
| 70’ | Igor Henrique Leandro Vilela | 66’ | Echapora Daniel Davi |
| 70’ | Orlando Barreto Guilherme | 87’ | Dudu Miraima Marcao |
| Cầu thủ dự bị | |||
Paulo Henrique | Junior Oliveira | ||
Adriano Martins | Luizao | ||
Nata | Hugo Sanches | ||
Assis | Wellington | ||
Leandro Vilela | Mario Sergio | ||
Guilherme | Lucas Fernandes | ||
Jader | Marcao | ||
Felipe Guimaraes | Junior Urso | ||
Leo Jaco | Daniel Davi | ||
Daniel Amorim | |||
Lucas Santos | |||
Pablo Dyego | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico GO
Thành tích gần đây Sao Bernardo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 2 | 2 | 9 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | 7 | 19 | T H T T T | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 6 | 19 | T T T B T | |
| 4 | 10 | 5 | 4 | 1 | 5 | 19 | H H B T T | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 4 | 18 | H T H B T | |
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | -1 | 16 | B B T T T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 3 | 16 | B H T H T | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 3 | 16 | H H H B T | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 2 | 14 | B T T T T | |
| 10 | 10 | 3 | 5 | 2 | 2 | 14 | T H H H H | |
| 11 | 10 | 3 | 5 | 2 | 1 | 14 | B H H H T | |
| 12 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | H B B T B | |
| 13 | 10 | 3 | 4 | 3 | -3 | 13 | H T B B H | |
| 14 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | T H T H B | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | B H H B B | |
| 16 | 10 | 1 | 7 | 2 | -1 | 10 | H H H H B | |
| 17 | 10 | 2 | 3 | 5 | 0 | 9 | H H B B B | |
| 18 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | B B B T B | |
| 19 | 10 | 2 | 1 | 7 | -11 | 7 | T B B B B | |
| 20 | 11 | 0 | 3 | 8 | -16 | 3 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch