Thứ Bảy, 30/05/2026
Leo Jaco (Thay: Gustavo Coutinho Lopes)
28
Assis (Thay: Bruno Jose)
57
Lucas Fernandes (Thay: Hyoran)
61
Pablo Dyego (Thay: Pedro Vitor)
61
Daniel Amorim (Thay: Felipe Garcia)
62
Daniel Davi (Thay: Echapora)
66
Guilherme (Thay: Orlando Barreto)
70
Leandro Vilela (Thay: Igor Henrique)
70
Adriano Martins (Thay: Marrony)
70
Pablo Dyego
83
Marcao (Thay: Dudu Miraima)
87
Daniel Davi
89
Marcao
90+5'

Thống kê trận đấu Atletico GO vs Sao Bernardo

số liệu thống kê
Atletico GO
Atletico GO
Sao Bernardo
Sao Bernardo
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
8 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Diễn biến Atletico GO vs Sao Bernardo

Tất cả (18)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Marcao.

Thẻ vàng cho Marcao.

89' Thẻ vàng cho Daniel Davi.

Thẻ vàng cho Daniel Davi.

87'

Dudu Miraima rời sân và được thay thế bởi Marcao.

83' V À A A O O O - Pablo Dyego đã ghi bàn!

V À A A O O O - Pablo Dyego đã ghi bàn!

83' V À A A A O O O Sao Bernardo ghi bàn.

V À A A A O O O Sao Bernardo ghi bàn.

70'

Marrony rời sân và được thay thế bởi Adriano Martins.

70'

Igor Henrique rời sân và được thay thế bởi Leandro Vilela.

70'

Orlando Barreto rời sân và được thay thế bởi Guilherme.

66'

Echapora rời sân và được thay thế bởi Daniel Davi.

62'

Felipe Garcia rời sân và được thay thế bởi Daniel Amorim.

61'

Pedro Vitor rời sân và được thay thế bởi Pablo Dyego.

61'

Hyoran rời sân và được thay thế bởi Lucas Fernandes.

57'

Bruno Jose rời sân và được thay thế bởi Assis.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

28'

Gustavo Coutinho Lopes rời sân và được thay thế bởi Leo Jaco.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Atletico GO vs Sao Bernardo

Atletico GO (4-2-3-1): Paulo Vitor (1), Ewerthon (2), Tito (3), Junior Barreto (4), Gustavo da Silva (6), Igor Henrique (8), Cristiano (5), Bruno Jose (7), Marrony (10), Geovany Soares (11), Gustavo Coutinho (9)

Sao Bernardo (4-2-3-1): Alex Alves (1), Rodrigo Ferreira (2), Jemerson (35), Augusto (97), Para (6), Dudu Miraima (26), Foguinho (8), Pedro Vitor (11), Hyoran (42), Echapora (27), Felipe Garcia (9)

Atletico GO
Atletico GO
4-2-3-1
1
Paulo Vitor
2
Ewerthon
3
Tito
4
Junior Barreto
6
Gustavo da Silva
8
Igor Henrique
5
Cristiano
7
Bruno Jose
10
Marrony
11
Geovany Soares
9
Gustavo Coutinho
9
Felipe Garcia
27
Echapora
42
Hyoran
11
Pedro Vitor
8
Foguinho
26
Dudu Miraima
6
Para
97
Augusto
35
Jemerson
2
Rodrigo Ferreira
1
Alex Alves
Sao Bernardo
Sao Bernardo
4-2-3-1
Thay người
28’
Gustavo Coutinho Lopes
Leo Jaco
61’
Hyoran
Lucas Fernandes
57’
Bruno Jose
Assis
61’
Pedro Vitor
Pablo Dyego
70’
Marrony
Adriano Martins
62’
Felipe Garcia
Daniel Amorim
70’
Igor Henrique
Leandro Vilela
66’
Echapora
Daniel Davi
70’
Orlando Barreto
Guilherme
87’
Dudu Miraima
Marcao
Cầu thủ dự bị
Paulo Henrique
Junior Oliveira
Adriano Martins
Luizao
Nata
Hugo Sanches
Assis
Wellington
Leandro Vilela
Mario Sergio
Guilherme
Lucas Fernandes
Jader
Marcao
Felipe Guimaraes
Junior Urso
Leo Jaco
Daniel Davi
Daniel Amorim
Lucas Santos
Pablo Dyego

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
25/05 - 2026

Thành tích gần đây Atletico GO

Hạng 2 Brazil
25/05 - 2026
18/05 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
15/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
Hạng 2 Brazil
10/05 - 2026
04/05 - 2026
27/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
24/04 - 2026
Hạng 2 Brazil
20/04 - 2026
13/04 - 2026
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Sao Bernardo

Hạng 2 Brazil
25/05 - 2026
17/05 - 2026
13/05 - 2026
04/05 - 2026
27/04 - 2026
19/04 - 2026
13/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sao BernardoSao Bernardo10622920T T T H T
2NauticoNautico10613719T H T T T
3Sport RecifeSport Recife10541619T T T B T
4Vila NovaVila Nova10541519H H B T T
5FortalezaFortaleza10532418H T H B T
6GoiasGoias10514-116B B T T T
7NovorizontinoNovorizontino10442316B H T H T
8JuventudeJuventude11443316H H H B T
9CRBCRB10424214B T T T T
10CriciumaCriciuma10352214T H H H H
11Athletic ClubAthletic Club10352114B H H H T
12CearaCeara10343013H B B T B
13Operario FerroviarioOperario Ferroviario10343-313H T B B H
14Atletico GOAtletico GO10334-112T H T H B
15Avai FCAvai FC10244-310B H H B B
16CuiabaCuiaba10172-110H H H H B
17Botafogo SPBotafogo SP1023509H H B B B
18Londrina ECLondrina EC10226-68B B B T B
19Ponte PretaPonte Preta10217-117T B B B B
20America MGAmerica MG11038-163B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow