Chủ Nhật, 12/04/2026

Trực tiếp kết quả Atletico GO vs CRB hôm nay 22-04-2023

Giải Hạng 2 Brazil - Th 7, 22/4

Kết thúc
Hiệp một: 2-0
T7, 02:30 22/04/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luiz Fernando
13
Shaylon
38
Luan Sales (Thay: Rodrigo Soares)
46
Wellison Matheus Rodriguez Regis (Thay: Marco Antonio)
46
Juninho Valoura (Thay: Anderson Leite)
50
Emerson
65
Emerson
65
Matheus Guedes (Thay: Shaylon)
66
Rafael Longuine (Thay: Auremir)
68
Hyuri Henrique De Oliveira Costa (Thay: Jonathan Copete)
68
Romulo Dos Santos (Thay: Mike)
68
David Medeiros dos Santos (Thay: Romulo Dos Santos)
76
Bruno Tubarao (Thay: Luiz Fernando)
80
Daniel (Thay: Gustavo Coutinho)
84
Anselmo
90+2'

Thống kê trận đấu Atletico GO vs CRB

số liệu thống kê
Atletico GO
Atletico GO
CRB
CRB
40 Kiểm soát bóng 60
4 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 11
5 Phạt góc 7
2 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
19 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
22/04 - 2023
H1: 2-0
02/08 - 2023
H1: 1-0
04/07 - 2025
H1: 1-1
27/10 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Atletico GO

Hạng 2 Brazil
05/04 - 2026
02/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
19/03 - 2026
12/03 - 2026
Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
10/11 - 2025
01/11 - 2025
27/10 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
06/04 - 2026
02/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
19/03 - 2026
H1: 0-0
13/03 - 2026
H1: 0-0
Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 1-0
10/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
27/10 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Avai FCAvai FC422038T T H H
2CearaCeara422038H H T T
3Vila NovaVila Nova422028H H T T
4Operario FerroviarioOperario Ferroviario321027T T H
5GoiasGoias421117T H T B
6CriciumaCriciuma421117T H B T
7Botafogo SPBotafogo SP420236T T B B
8NauticoNautico420206B T T B
9Sport RecifeSport Recife413016H H T H
10Athletic ClubAthletic Club312015T H H
11Londrina ECLondrina EC311114T H B
12Sao BernardoSao Bernardo311104H B T
13JuventudeJuventude4112-14B H B T
14FortalezaFortaleza3111-34B H T
15CRBCRB3021-12H B H
16NovorizontinoNovorizontino3021-22B H H
17CuiabaCuiaba3021-22H H B
18America MGAmerica MG3012-31B B H
19Ponte PretaPonte Preta4013-31B H B B
20Atletico GOAtletico GO3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow