Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Jesus Medina
43 - David Rodriguez (Thay: Sebastian Perez-Bouquet)
46 - Santiago Munoz (Thay: Roberto Meraz)
64 - Miguel Garcia (Thay: Jesus Medina)
64 - Leonardo Flores (Thay: Oscar Macias)
77 - Andres Sanchez
86 - Lucas Esteves (Thay: Aldo Cruz)
88
- (Pen) Juninho
41 - Alan Medina
43 - Jordan Carrillo (Thay: Uriel Antuna)
57 - Adalberto Carrasquilla
67 - Guillermo Martinez (Thay: Adalberto Carrasquilla)
71 - Pablo Bennevendo (Thay: Rodrigo Lopez)
71 - Cesar Garza (Thay: Juninho)
79 - Jordan Carrillo
87 - Keylor Navas
90+8'
Thống kê trận đấu Atletico de San Luis vs Pumas
Diễn biến Atletico de San Luis vs Pumas
Tất cả (22)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Keylor Navas.
Aldo Cruz rời sân và được thay thế bởi Lucas Esteves.
V À A A O O O - Jordan Carrillo đã ghi bàn!
V À A A O O O Atletico de San Luis ghi bàn.
V À A A O O O Club Universidad Nacional ghi bàn.
Thẻ vàng cho Andres Sanchez.
Juninho rời sân và được thay thế bởi Cesar Garza.
Oscar Macias rời sân và được thay thế bởi Leonardo Flores.
Rodrigo Lopez rời sân và được thay thế bởi Pablo Bennevendo.
Adalberto Carrasquilla rời sân và được thay thế bởi Guillermo Martinez.
Thẻ vàng cho Adalberto Carrasquilla.
Jesus Medina rời sân và được thay thế bởi Miguel Garcia.
Roberto Meraz rời sân và được thay thế bởi Santiago Munoz.
Uriel Antuna rời sân và được thay thế bởi Jordan Carrillo.
Sebastian Perez-Bouquet rời sân và được thay thế bởi David Rodriguez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Alan Medina.
Thẻ vàng cho Jesus Medina.
V À A A O O O - Juninho từ Club Universidad Nacional đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Atletico de San Luis vs Pumas
Atletico de San Luis (4-5-1): Andres Sanchez (1), Aldo Cruz (18), Juanpe (6), Eduardo Aguila (31), Roman Torres Acosta (2), Jesus Medina (28), Oscar Macias (21), Roberto Meraz (5), Sébastien Salles-Lamonge (10), Sebastián Pérez Bouquet (26), Joao Pedro Galvao (9)
Pumas (3-5-2): Keylor Navas (1), Rodrigo Lopez (7), Tony Leone (24), Nathan (6), Pedro Vite (45), Alvaro Angulo (77), Alan Medina (22), Adalberto Carrasquilla (28), Uriel Antuna (21), Juninho (23), Robert Morales (31)
| Thay người | |||
| 46’ | Sebastian Perez-Bouquet David Rodriguez | 57’ | Uriel Antuna Jordan Carrillo |
| 64’ | Jesus Medina Miguel Garcia | 71’ | Rodrigo Lopez Pablo Bennevendo |
| 64’ | Roberto Meraz Santiago Munoz | 71’ | Adalberto Carrasquilla Guillermo Martínez |
| 77’ | Oscar Macias Leonardo Flores | 79’ | Juninho Cesar Garza |
| 88’ | Aldo Cruz Lucas Esteves | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gibrán Lajud | Pablo Lara | ||
Robson Bambu | Angel Azuaje | ||
Anderson Duarte | Pablo Bennevendo | ||
Lucas Esteves | Jordan Carrillo | ||
Leonardo Flores | Rubén Duarte | ||
Benja | Cesar Garza | ||
Benjamin Galindo | Guillermo Martínez | ||
Miguel Garcia | Angel Rico | ||
Santiago Munoz | Jesus Rivas | ||
David Rodriguez | Santiago Trigos | ||
Nhận định Atletico de San Luis vs Pumas
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico de San Luis
Thành tích gần đây Pumas
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 1 | 3 | 16 | 34 | T T H B T | |
| 2 | | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T T T |
| 3 | 15 | 9 | 4 | 2 | 10 | 31 | H H T T T | |
| 4 | 16 | 8 | 6 | 2 | 10 | 30 | H B H H H | |
| 5 | 15 | 7 | 6 | 2 | 10 | 27 | H H B H B | |
| 6 | 16 | 7 | 4 | 5 | 4 | 25 | B H H T T | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | -3 | 22 | H H B H T | |
| 8 | 16 | 7 | 1 | 8 | -7 | 22 | T T T T B | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 6 | 21 | H B B T H | |
| 10 | | 15 | 4 | 7 | 4 | 0 | 19 | T B T T H |
| 11 | 16 | 5 | 3 | 8 | 1 | 18 | B B H B T | |
| 12 | 15 | 5 | 2 | 8 | -3 | 17 | H T T B H | |
| 13 | | 16 | 3 | 8 | 5 | -5 | 17 | T H T H H |
| 14 | 16 | 4 | 4 | 8 | -7 | 16 | H H B B B | |
| 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | -4 | 15 | H B T H B | |
| 16 | 16 | 3 | 4 | 9 | -12 | 13 | B H B B B | |
| 17 | 15 | 3 | 3 | 9 | -12 | 12 | B H B B H | |
| 18 | 15 | 2 | 3 | 10 | -19 | 9 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại