Daniel Aguirre rời sân và được thay thế bởi Miguel Gomez.
Roberto Meraz (Thay: Oscar Macias) 5 | |
D. Aguirre 20 | |
Daniel Aguirre 24 | |
Richard Ledezma 31 | |
(Pen) Joao Pedro 36 | |
Andres Sanchez 44 | |
Daniel Aguirre (Kiến tạo: Luis Romo) 45+3' | |
Joao Pedro (Kiến tạo: Robson Bambu) 46 | |
Armando Gonzalez (Kiến tạo: Bryan Gonzalez) 49 | |
Jose Rangel 56 | |
Fernando Gonzalez (Thay: Brian Gutierrez) 63 | |
Fernando Gonzalez (Thay: Brian Gutierrez) 66 | |
Angel Sepulveda (Thay: Armando Gonzalez) 66 | |
Anderson Duarte (Thay: Fidel Barajas) 73 | |
Benjamin Galdames (Thay: Sebastian Perez-Bouquet) 73 | |
Diego Campillo (Thay: Richard Ledezma) 81 | |
Ricardo Marin (Thay: Efrain Alvarez) 81 | |
Roman Torres (Thay: Lucas Esteves) 82 | |
Santiago Munoz (Thay: Miguel Garcia) 82 | |
Omar Govea 84 | |
Miguel Gomez (Thay: Daniel Aguirre) 90 |
Thống kê trận đấu Atletico de San Luis vs CD Guadalajara


Diễn biến Atletico de San Luis vs CD Guadalajara
Thẻ vàng cho Omar Govea.
Miguel Garcia rời sân và được thay thế bởi Santiago Munoz.
Lucas Esteves rời sân và được thay thế bởi Roman Torres.
Efrain Alvarez rời sân và được thay thế bởi Ricardo Marin.
Richard Ledezma rời sân và được thay thế bởi Diego Campillo.
Sebastian Perez-Bouquet rời sân và được thay thế bởi Benjamin Galdames.
Fidel Barajas rời sân và được thay thế bởi Anderson Duarte.
Armando Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Angel Sepulveda.
Brian Gutierrez rời sân và được thay thế bởi Fernando Gonzalez.
Brian Gutierrez rời sân và được thay thế bởi Fernando Gonzalez.
Thẻ vàng cho Jose Rangel.
Bryan Gonzalez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Armando Gonzalez đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Robson Bambu đã kiến tạo cho bàn thắng.
[player1] đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joao Pedro đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Miguel Garcia đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Atletico de San Luis vs CD Guadalajara
Atletico de San Luis (4-1-4-1): Andres Sanchez (1), Miguel Garcia (14), Robson Bambu (3), Eduardo Aguila (31), Lucas Esteves (15), Benjamin Galindo (30), Sebastián Pérez Bouquet (26), Oscar Macias (21), Sébastien Salles-Lamonge (10), Fidel Barajas (25), Joao Pedro Galvao (9)
CD Guadalajara (3-4-2-1): Raúl Rangel (1), Daniel Aguirre (23), Luis Romo (7), Jose Castillo (2), Richard Ledezma (37), Brian Gutierrez (11), Omar Govea (6), Bryan González (5), Roberto Alvarado (25), Efrain Alvarez (10), Armando Gonzalez (34)


| Thay người | |||
| 5’ | Oscar Macias Roberto Meraz | 66’ | Armando Gonzalez Angel Sepulveda |
| 73’ | Fidel Barajas Anderson Duarte | 66’ | Brian Gutierrez Fernando González |
| 73’ | Sebastian Perez-Bouquet Benja | 81’ | Efrain Alvarez Ricardo Marin |
| 82’ | Lucas Esteves Roman Torres Acosta | 81’ | Richard Ledezma Diego Campillo Del Campo |
| 82’ | Miguel Garcia Santiago Munoz | 90’ | Daniel Aguirre Miguel Gomez |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gibrán Lajud | Oscar Whalley | ||
Julio Cesar Dominguez | Miguel Tapias | ||
Aldo Cruz | Ricardo Marin | ||
Juanpe | Angel Sepulveda | ||
Roman Torres Acosta | Miguel Gomez | ||
Santiago Munoz | Hugo Camberos | ||
Roberto Meraz | Jonathan Padilla | ||
Anderson Duarte | Diego Campillo Del Campo | ||
Leonardo Flores | Fernando González | ||
Benja | Santiago Sandoval Gonzalez | ||
Nhận định Atletico de San Luis vs CD Guadalajara
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico de San Luis
Thành tích gần đây CD Guadalajara
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 9 | T B T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | H T H T | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | B T T H | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T | |
| 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B H T | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B T H B | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B | |
| 13 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T H | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B T B H | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | T B B B | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 1 | B B H B | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
