Thứ Bảy, 29/11/2025
Marcel Ruiz
41
Uros Djurdjevic
43
Santiago Simon
44
Victor Rios (Thay: Mateo Ezequiel Garcia)
61
Robert Morales (Thay: Everardo Del Villar)
65
Matheus Doria
73
Matias Coccaro (Thay: Uros Djurdjevic)
80
Juan Dominguez (Thay: Nicolas Castro)
86
Hector Herrera (Thay: Marcel Ruiz)
90
Mauricio Isais (Thay: Jesus Gallardo)
90

Thống kê trận đấu Atlas vs Toluca

số liệu thống kê
Atlas
Atlas
Toluca
Toluca
50 Kiểm soát bóng 50
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Atlas vs Toluca

Tất cả (14)
90+4'

Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!

90+4'

Jesus Gallardo rời sân và được thay thế bởi Mauricio Isais.

90+1'

Marcel Ruiz rời sân và được thay thế bởi Hector Herrera.

86'

Nicolas Castro rời sân và được thay thế bởi Juan Dominguez.

80'

Uros Djurdjevic rời sân và được thay thế bởi Matias Coccaro.

73' Thẻ vàng cho Matheus Doria.

Thẻ vàng cho Matheus Doria.

65'

Everardo Del Villar rời sân và được thay thế bởi Robert Morales.

61'

Mateo Ezequiel Garcia rời sân và được thay thế bởi Victor Rios.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Santiago Simon.

Thẻ vàng cho Santiago Simon.

43' Thẻ vàng cho Uros Djurdjevic.

Thẻ vàng cho Uros Djurdjevic.

41' Thẻ vàng cho Marcel Ruiz.

Thẻ vàng cho Marcel Ruiz.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Atlas vs Toluca

Atlas (3-4-2-1): Camilo Vargas (12), Adrian Mora (4), Dória (5), Gaddi Aguirre (13), Gustavo Ferrareis (3), Paulo Ramirez (15), Aldo Rocha (26), Sergio Ismael Hernandez Flores (199), Diego González (11), Mateo Garcia (8), Djuka (32)

Toluca (3-4-2-1): Luis Garcia (22), Bruno Méndez (4), Federico Pereira (6), Everardo del Villar (25), Santiago Simon (19), Marcel Ruiz (14), Franco Romero (5), Jesus Gallardo (20), Jesús Angulo (10), Nicolas Federico Castro (8), Paulinho (26)

Atlas
Atlas
3-4-2-1
12
Camilo Vargas
4
Adrian Mora
5
Dória
13
Gaddi Aguirre
3
Gustavo Ferrareis
15
Paulo Ramirez
26
Aldo Rocha
199
Sergio Ismael Hernandez Flores
11
Diego González
8
Mateo Garcia
32
Djuka
26
Paulinho
8
Nicolas Federico Castro
10
Jesús Angulo
20
Jesus Gallardo
5
Franco Romero
14
Marcel Ruiz
19
Santiago Simon
25
Everardo del Villar
6
Federico Pereira
4
Bruno Méndez
22
Luis Garcia
Toluca
Toluca
3-4-2-1
Thay người
61’
Mateo Ezequiel Garcia
Victor Rios
65’
Everardo Del Villar
Robert Morales
80’
Uros Djurdjevic
Matias Coccaro
86’
Nicolas Castro
Juan Dominguez
90’
Jesus Gallardo
Mauricio Isais
90’
Marcel Ruiz
Hector Herrera
Cầu thủ dự bị
Cesar Ramos
Hugo González
Jorge Rodriguez
Diego Barbosa
Rober Pier
Antonio Briseno
Jorge San Martin
Mauricio Isais
Gustavo Del Prete
Juan Dominguez
Alonso Ramirez
Hector Herrera
Victor Rios
Fernando Arce
Arturo Gonzalez
Victor Arteaga
Matias Coccaro
Oswaldo Virgen
Eduardo Aguirre
Robert Morales

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Mexico
22/08 - 2021
H1: 0-0
25/04 - 2022
H1: 1-2
11/07 - 2022
H1: 3-1
02/02 - 2023
H1: 0-0
27/08 - 2023
H1: 0-0
08/04 - 2024
H1: 2-0
29/09 - 2024
H1: 2-0
13/04 - 2025
H1: 2-2
02/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Atlas

VĐQG Mexico
08/11 - 2025
H1: 0-0
02/11 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
23/10 - 2025
H1: 1-0
18/10 - 2025
04/10 - 2025
H1: 2-1
28/09 - 2025
H1: 2-1
25/09 - 2025
H1: 1-0
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Toluca

VĐQG Mexico
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 0-0
27/10 - 2025
H1: 2-1
23/10 - 2025
H1: 0-0
19/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 1-1
28/09 - 2025
25/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Mexico

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TolucaToluca1711422537T H H H T
2TigresTigres1710611936T T T H T
3Cruz AzulCruz Azul1710521235T H T T B
4CF AmericaCF America1710431534B T H T B
5MonterreyMonterrey17944431H T B H B
6CD GuadalajaraCD Guadalajara17926729T B T T T
7TijuanaTijuana17665624B H B B T
8FC JuarezFC Juarez17656-123H B H T B
9PachucaPachuca17647022H B H B B
10PumasPumas17566-121H B H T T
11Club Santos LagunaClub Santos Laguna17629-620T H T B T
12Queretaro FCQueretaro FC17629-1020B T B T T
13NecaxaNecaxa17458-817B H T T H
14AtlasAtlas17458-1117B T B H B
15Atletico de San LuisAtletico de San Luis175111-416T T B B B
16Mazatlan FCMazatlan FC17287-914B H H B H
17LeonLeon173410-1713B B H B B
18PueblaPuebla173311-2112T B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow