Chủ Nhật, 30/11/2025
Stian Gregersen
5
(og) Yeimar Gomez
7
Pedro De la Vega (Kiến tạo: Yeimar Gomez)
54
Enea Mihaj (Thay: Stian Gregersen)
66
Jamal Thiare (Thay: Emmanuel Latte Lath)
66
Reed Baker-Whiting
72
Tristan Muyumba
73
Kalani Rienzi (Thay: Danny Musovski)
77
Nouhou Tolo (Thay: Reed Baker-Whiting)
78
Saba Lobjanidze (Thay: Luke Brennan)
78
Will Reilly (Thay: Tristan Muyumba)
78
Ryan Kent (Thay: Pedro De la Vega)
81
Jackson Ragen
88
Osaze De Rosario (Thay: Jesus Ferreira)
89
Danny Leyva (Thay: Albert Rusnak)
89
Brooks Lennon (Thay: Ronald Hernandez)
90
Osaze De Rosario (Kiến tạo: Nouhou Tolo)
90+5'
Aleksey Miranchuk (Kiến tạo: Miguel Almiron)
90+9'

Thống kê trận đấu Atlanta United vs Seattle Sounders FC

số liệu thống kê
Atlanta United
Atlanta United
Seattle Sounders FC
Seattle Sounders FC
45 Kiểm soát bóng 55
12 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Atlanta United vs Seattle Sounders FC

Tất cả (109)
90+9' Vào! Aleksey Miranchuk cân bằng tỷ số 2-2.

Vào! Aleksey Miranchuk cân bằng tỷ số 2-2.

90+9'

Ném biên cho Atlanta gần khu vực cấm địa.

90+8'

Ném biên cho Atlanta.

90+8'

Seattle được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.

90+7'

Bóng an toàn khi Atlanta được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.

90+7'

Seattle có một quả phát bóng lên.

90+5'

Đó là một pha kiến tạo tuyệt vời từ Nouhou Tolo.

90+5' Osaze De Rosario đánh đầu ghi bàn nâng tỷ số lên 1-2 tại Sân vận động Mercedes-Benz.

Osaze De Rosario đánh đầu ghi bàn nâng tỷ số lên 1-2 tại Sân vận động Mercedes-Benz.

90+4'

Bartosz Slisz của Atlanta có cú sút về phía khung thành tại Sân vận động Mercedes-Benz. Nhưng nỗ lực không thành công.

90+3'

Atlanta thực hiện sự thay đổi người thứ năm với Brooks Lennon thay thế Ronald Hernandez.

90+3'

Ramy Touchan ra hiệu ném biên cho Atlanta, gần khu vực của Seattle.

90+3'

Phạt góc cho Atlanta.

90'

Đội chủ nhà được hưởng một quả phát bóng lên ở Atlanta, GA.

90'

Đội khách đã thay thế Albert Rusnak bằng Danny Leyva. Đây là sự thay đổi thứ năm hôm nay của Brian Schmetzer.

89'

Brian Schmetzer (Seattle) thực hiện sự thay đổi thứ tư, với Osaze De Rosario thay thế Jesus Ferreira.

89'

Seattle được hưởng một quả đá phạt ở phần sân của họ.

88'

Ở Atlanta, GA, đội chủ nhà được hưởng một quả đá phạt.

88' Jackson Ragen (Seattle) đã nhận thẻ vàng và sẽ bị treo giò trận tiếp theo.

Jackson Ragen (Seattle) đã nhận thẻ vàng và sẽ bị treo giò trận tiếp theo.

88'

Ramy Touchan trao cho đội chủ nhà một quả ném biên.

86'

Đá phạt cho Seattle ở phần sân của Atlanta.

86'

Ramy Touchan ra hiệu cho Seattle được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

Đội hình xuất phát Atlanta United vs Seattle Sounders FC

Atlanta United (4-2-3-1): Brad Guzan (1), Ronald Hernandez (2), Stian Gregersen (5), Derrick Williams (3), Pedro Amador (18), Bartosz Slisz (99), Tristan Muyumba (8), Miguel Almirón (10), Miguel Almirón (10), Aleksey Miranchuk (59), Aleksey Miranchuk (59), Luke Brennan (20), Emmanuel Latte Lath (19)

Seattle Sounders FC (4-2-3-1): Andrew Thomas (26), Alex Roldan (16), Yeimar Gomez Andrade (28), Jackson Ragen (25), Reed Baker-Whiting (21), Obed Vargas (18), Cristian Roldan (7), Jesus Ferreira (9), Albert Rusnak (11), Pepo (10), Pepo (10), Danny Musovski (19)

Atlanta United
Atlanta United
4-2-3-1
1
Brad Guzan
2
Ronald Hernandez
5
Stian Gregersen
3
Derrick Williams
18
Pedro Amador
99
Bartosz Slisz
8
Tristan Muyumba
10
Miguel Almirón
10
Miguel Almirón
59
Aleksey Miranchuk
59
Aleksey Miranchuk
20
Luke Brennan
19
Emmanuel Latte Lath
19
Danny Musovski
10
Pepo
10
Pepo
11
Albert Rusnak
9
Jesus Ferreira
7
Cristian Roldan
18
Obed Vargas
21
Reed Baker-Whiting
25
Jackson Ragen
28
Yeimar Gomez Andrade
16
Alex Roldan
26
Andrew Thomas
Seattle Sounders FC
Seattle Sounders FC
4-2-3-1
Thay người
66’
Emmanuel Latte Lath
Jamal Thiare
77’
Danny Musovski
Kalani Kossa-Rienzi
66’
Stian Gregersen
Enea Mihaj
77’
Danny Musovski
Kalani Kossa-Rienzi
78’
Luke Brennan
Saba Lobzhanidze
78’
Reed Baker-Whiting
Nouhou Tolo
78’
Tristan Muyumba
William James Reilly
81’
Pedro De la Vega
Ryan Kent
78’
Tristan Muyumba
William James Reilly
89’
Albert Rusnak
Danny Leyva
90’
Ronald Hernandez
Brooks Lennon
89’
Jesus Ferreira
Osaze De Rosario
Cầu thủ dự bị
Jayden Hibbert
Jacob Castro
Brooks Lennon
Jon Bell
Luis Abram
Nouhou Tolo
Cooper Sanchez
Danny Leyva
Saba Lobzhanidze
Georgi Minoungou
Jamal Thiare
Kee-Hee Kim
Matthew Edwards
Kalani Kossa-Rienzi
William James Reilly
Osaze De Rosario
Enea Mihaj
Ryan Kent
William James Reilly
Kalani Kossa-Rienzi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
07/08 - 2022

Thành tích gần đây Atlanta United

MLS Nhà Nghề Mỹ
19/10 - 2025
12/10 - 2025
06/10 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025
25/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Seattle Sounders FC

MLS Nhà Nghề Mỹ
28/10 - 2025
22/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union3320672466T B T T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318962963T H H T T
3FC CincinnatiFC Cincinnati331959962B T T H T
4Inter Miami CFInter Miami CF3318872362T H B T T
5San DiegoSan Diego3318691960T B H B T
6Los Angeles FCLos Angeles FC3317882559T T T T B
7Minnesota UnitedMinnesota United33161071858H T B H T
8CharlotteCharlotte3318213756T T B B T
9New York City FCNew York City FC3317511756T T B T B
10Nashville SCNashville SC33166111654B B B T H
11Orlando CityOrlando City33141181453H T H H B
12Chicago FireChicago Fire3315711852B T T T H
13Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC3314109952B B H T T
14Columbus CrewColumbus Crew3313128251T B H B H
15Austin FCAustin FC3313812-747B T B B T
16Portland TimbersPortland Timbers33111111-344T B H H B
17New York Red BullsNew York Red Bulls3312714343H B T B B
18FC DallasFC Dallas33101112-441T T H T B
19Real Salt LakeReal Salt Lake3312417-1140B B T T B
20Colorado RapidsColorado Rapids3311715-1240B T B H B
21San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3310815-438B B B T B
22Houston DynamoHouston Dynamo339915-1336H B T B B
23New England RevolutionNew England Revolution339816-735B H B T B
24St. Louis CitySt. Louis City338718-1431H T T B T
25Toronto FCToronto FC3351414-929H H H H B
26CF MontrealCF Montreal3361017-2328H B B T H
27Sporting Kansas CitySporting Kansas City337620-2427B B B B B
28LA GalaxyLA Galaxy336918-2127H B T B T
29Atlanta UnitedAtlanta United3351216-2527B H B B B
30DC UnitedDC United3351018-3625T H B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union3420682266B T T T B
2FC CincinnatiFC Cincinnati3420591265T T H T T
3Inter Miami CFInter Miami CF3419872665H B T T T
4CharlotteCharlotte3419213959T B B T T
5New York City FCNew York City FC3417512656T B T B B
6Nashville SCNashville SC34166121354B B T H B
7Columbus CrewColumbus Crew3414128454B H B H T
8Chicago FireChicago Fire3415811853T T T H H
9Orlando CityOrlando City34141191253T H H B B
10New York Red BullsNew York Red Bulls3412715143B T B B B
11New England RevolutionNew England Revolution349916-736H B T B H
12Toronto FCToronto FC3461414-732H H H B T
13CF MontrealCF Montreal3461018-2628B B T H B
14Atlanta UnitedAtlanta United3451316-2528H B B B H
15DC UnitedDC United3451118-3626H B B B H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego3419692363B H B T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3418972863H H T T B
3Los Angeles FCLos Angeles FC3417982560T T T B H
4Minnesota UnitedMinnesota United34161081758T B H T B
5Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC34151091055B H T T T
6Austin FCAustin FC3413813-847T B B T B
7FC DallasFC Dallas34111112-344T H T B T
8Portland TimbersPortland Timbers34111112-744B H H B B
9Real Salt LakeReal Salt Lake3412517-1141B T T B H
10San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3411815-341B B T B T
11Colorado RapidsColorado Rapids3411815-1241T B H B H
12Houston DynamoHouston Dynamo3491015-1337B T B B H
13St. Louis CitySt. Louis City348818-1432T T B T H
14LA GalaxyLA Galaxy347918-2030B T B T T
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City347720-2428B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow