Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Y. Bolasie 19 | |
Yannick Bolasie 19 | |
Julimar 45+2' | |
Bruno Zapelli (Thay: Juan Camilo Portilla) 46 | |
Bruninho (Thay: Julimar) 46 | |
Neto Pessoa (Thay: Yannick Bolasie) 56 | |
Stiven Mendoza 57 | |
Neto Pessoa 61 | |
Eduardo Domachowski 61 | |
Joao Cruz (Thay: Dudu) 63 | |
Bruno Leonardo 68 | |
Mauricio Garcez (Thay: Italo) 69 | |
Marcinho (Thay: Enio) 69 | |
Bruno Zapelli 72 | |
Rafael Carvalheira (Thay: Joao Vitor) 79 | |
Jean (Thay: Higor Meritao) 79 | |
Kevin Viveros (Kiến tạo: Joao Cruz) 81 | |
Renan (Thay: Kevin Viveros) 86 | |
Felipinho (Thay: Stiven Mendoza) 86 |
Thống kê trận đấu Athletico Paranaense vs Chapecoense AF


Diễn biến Athletico Paranaense vs Chapecoense AF
Stiven Mendoza rời sân và Felipinho vào thay.
Kevin Viveros rời sân và Renan vào thay.
Joao Cruz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kevin Viveros đã ghi bàn!
Higor Meritao rời sân và được thay thế bởi Jean.
Joao Vitor rời sân và được thay thế bởi Rafael Carvalheira.
Thẻ vàng cho Bruno Zapelli.
Enio rời sân và được thay thế bởi Marcinho.
Italo rời sân và được thay thế bởi Mauricio Garcez.
Thẻ vàng cho Bruno Leonardo.
Dudu rời sân và được thay thế bởi Joao Cruz.
Thẻ vàng cho Eduardo Domachowski.
Thẻ vàng cho Neto Pessoa.
V À A A O O O - Stiven Mendoza ghi bàn!
Yannick Bolasie rời sân và được thay thế bởi Neto Pessoa.
Julimar rời sân và được thay thế bởi Bruninho.
Juan Camilo Portilla rời sân và được thay thế bởi Bruno Zapelli.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Julimar.
Đội hình xuất phát Athletico Paranaense vs Chapecoense AF
Athletico Paranaense (4-3-3): Santos (23), Gilberto Junior (2), Juan Felipe Aguirre (33), Arthur Dias (4), Lucas Esquivel (37), Juan Portilla (27), Luiz Gustavo (14), Dudu (53), Julimar (20), Stiven Mendoza (7), Kevin Viveros (9)
Chapecoense AF (4-3-3): Rafael Santos (1), Marcos Vinicius (2), Bruno Leonardo (33), Doma (3), Bruno Pacheco (91), Camilo (27), Joao Vitor (5), Meritão (22), Yannick Bolasie (11), Italo (77), Enio (97)


| Thay người | |||
| 46’ | Juan Camilo Portilla Bruno Zapelli | 56’ | Yannick Bolasie Neto Pessoa |
| 46’ | Julimar Bruninho | 69’ | Enio Marcinho |
| 63’ | Dudu Joao Cruz | 69’ | Italo Mauricio Garcez |
| 86’ | Stiven Mendoza Felipinho | 79’ | Joao Vitor Rafael Carvalheira |
| 86’ | Kevin Viveros Renan | 79’ | Higor Meritao Jean |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mycael | Anderson | ||
Leo | Victor Henrique | ||
Leonardo Derik | Joao Paulo | ||
Claudinho | Walter Clar | ||
Felipinho | Vinicius | ||
Joao Cruz | David Antunes | ||
Jadson | Rafael Carvalheira | ||
Bruno Zapelli | Jean | ||
Isaac | Marcinho | ||
Leozinho | Neto Pessoa | ||
Bruninho | Mauricio Garcez | ||
Renan | Rubens Ricoldi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Athletico Paranaense
Thành tích gần đây Chapecoense AF
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 11 | 26 | T T T T H | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 8 | 20 | T H B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | B B H T B | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 20 | B T T H B | |
| 5 | 10 | 6 | 2 | 2 | 5 | 20 | T B T B T | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 4 | 19 | T T B B T | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 1 | 16 | T B H H H | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 1 | 14 | T B T T B | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | B B T T B | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | -3 | 14 | B T B H T | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | T B T T H | |
| 12 | 11 | 3 | 4 | 4 | 0 | 13 | T B B H H | |
| 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | T T H B H | |
| 14 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | T T H T H | |
| 15 | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | B H T B T | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -3 | 11 | H H B B H | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | -7 | 10 | B H T B T | |
| 18 | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | B T B H H | |
| 19 | 10 | 1 | 5 | 4 | -8 | 8 | H B B H B | |
| 20 | 10 | 1 | 3 | 6 | -5 | 6 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch