Thứ Hai, 01/12/2025
Andrei Ratiu
22
Unai Lopez
23
Oihan Sancet (Thay: Maroan Sannadi)
46
Gerard Gumbau (Thay: Unai Lopez)
55
Fran Perez (Thay: Pedro Diaz)
55
(Pen) Oihan Sancet
66
Benat Prados (Thay: Inigo Ruiz de Galarreta)
67
Alvaro Garcia
69
Alvaro Garcia
71
Pep Chavarria
79
Sergio Camello (Thay: Isi Palazon)
79
Randy Nteka (Thay: Jorge de Frutos)
79
Gorka Guruzeta (Thay: Inaki Williams)
79
Oscar Trejo (Thay: Pep Chavarria)
83
Mikel Vesga (Thay: Alex Berenguer)
88
Unai Gomez (Thay: Nico Williams)
88

Thống kê trận đấu Athletic Club vs Vallecano

số liệu thống kê
Athletic Club
Athletic Club
Vallecano
Vallecano
41 Kiểm soát bóng 60
13 Phạm lỗi 13
12 Ném biên 21
0 Việt vị 7
4 Chuyền dài 3
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Athletic Club vs Vallecano

Athletic Club (4-2-3-1): Unai Simón (1), Jesús Areso (12), Dani Vivian (3), Aitor Paredes (4), Yuri Berchiche (17), Iñigo Ruiz de Galarreta (16), Mikel Jauregizar (18), Iñaki Williams (9), Álex Berenguer (7), Nico Williams (10), Maroan Sannadi (21)

Vallecano (4-4-2): Augusto Batalla (13), Andrei Rațiu (2), Florian Lejeune (24), Luiz Felipe (5), Pep Chavarría (3), Isi Palazón (7), Unai López (17), Pathé Ciss (6), Alvaro Garcia (18), Jorge de Frutos (19), Pedro Díaz (4)

Athletic Club
Athletic Club
4-2-3-1
1
Unai Simón
12
Jesús Areso
3
Dani Vivian
4
Aitor Paredes
17
Yuri Berchiche
16
Iñigo Ruiz de Galarreta
18
Mikel Jauregizar
9
Iñaki Williams
7
Álex Berenguer
10
Nico Williams
21
Maroan Sannadi
4
Pedro Díaz
19
Jorge de Frutos
18
Alvaro Garcia
6
Pathé Ciss
17
Unai López
7
Isi Palazón
3
Pep Chavarría
5
Luiz Felipe
24
Florian Lejeune
2
Andrei Rațiu
13
Augusto Batalla
Vallecano
Vallecano
4-4-2
Thay người
46’
Maroan Sannadi
Oihan Sancet
55’
Unai Lopez
Gerard Gumbau
67’
Inigo Ruiz de Galarreta
Beñat Prados
55’
Pedro Diaz
Fran Pérez
79’
Inaki Williams
Gorka Guruzeta
79’
Jorge de Frutos
Randy Nteka
88’
Alex Berenguer
Mikel Vesga
79’
Isi Palazon
Sergio Camello
88’
Nico Williams
Unai Gómez
83’
Pep Chavarria
Óscar Trejo
Cầu thủ dự bị
Álex Padilla
Óscar Trejo
Andoni Gorosabel
Jozhua Vertrouwd
Iñigo Lekue
Dani Cárdenas
Adama Boiro
Juan Pedro Gil Bueno
Jon de Luis
Iván Balliu
Mikel Vesga
Alfonso Espino
Oihan Sancet
Pelayo Fernandez
Unai Gómez
Randy Nteka
Robert Navarro
Gerard Gumbau
Beñat Prados
Fran Pérez
Gorka Guruzeta
Sergio Camello
Nicolás Serrano
Oscar Valentin
Tình hình lực lượng

Yeray Álvarez

Chấn thương đùi

Abdul Mumin

Không xác định

Unai Egiluz

Chấn thương dây chằng chéo

Huấn luyện viên

Ernesto Valverde

Inigo Perez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
30/11 - 2015
11/04 - 2016
14/04 - 2019
24/01 - 2022
18/09 - 2022
06/03 - 2023
02/12 - 2023
25/05 - 2024
02/12 - 2024
14/04 - 2025
26/08 - 2025

Thành tích gần đây Athletic Club

La Liga
30/11 - 2025
Champions League
26/11 - 2025
La Liga
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
La Liga
02/11 - 2025
25/10 - 2025
Champions League
22/10 - 2025
La Liga
19/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Vallecano

Europa Conference League
28/11 - 2025
La Liga
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
La Liga
01/11 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
30/10 - 2025
30/10 - 2025
La Liga
27/10 - 2025
Europa Conference League
23/10 - 2025
La Liga
19/10 - 2025

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona1411122334B T T T T
2VillarrealVillarreal1410221632T T T T T
3Real MadridReal Madrid1310211632T T T H H
4AtleticoAtletico149411631T T T T T
5Real BetisReal Betis14662824H B T H H
6EspanyolEspanyol13634121T T B B T
7GetafeGetafe14626-220T T B B T
8Athletic ClubAthletic Club14626-320B B T B T
9SociedadSociedad14446-216T T H T B
10Celta VigoCelta Vigo13373-216H T T B T
11ElcheElche14374-216B B H H B
12VallecanoVallecano13445-216T T B H H
13SevillaSevilla14518-416B B B T B
14AlavesAlaves14437-315B T B B B
15MallorcaMallorca14347-713H B T B H
16ValenciaValencia13346-913H B B H T
17OsasunaOsasuna14338-612B H B B H
18GironaGirona13256-1311B H B T H
19LevanteLevante14239-109H B B B B
20Real OviedoReal Oviedo14239-159H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow