Số lượng khán giả hôm nay là 49134 người.
![]() Andres Castrin 6 | |
![]() (Pen) Nico Williams 36 | |
![]() Lucien Agoume 37 | |
![]() Maroan Sannadi 43 | |
![]() Chidera Ejuke (Thay: Stanis Idumbo-Muzambo) 46 | |
![]() Chidera Ejuke (Thay: Stanis Idumbo Muzambo) 46 | |
![]() Dodi Lukebakio (Kiến tạo: Juanlu Sanchez) 60 | |
![]() Robert Navarro (Thay: Alex Berenguer) 67 | |
![]() Gorka Guruzeta (Thay: Maroan Sannadi) 67 | |
![]() Adnan Januzaj (Thay: Andres Castrin) 71 | |
![]() Lucien Agoume (Kiến tạo: Akor Adams) 72 | |
![]() Mikel Vesga (Thay: Inigo Ruiz de Galarreta) 78 | |
![]() Robert Navarro (Kiến tạo: Nico Williams) 81 | |
![]() Marcao (Thay: Nemanja Gudelj) 82 | |
![]() Alejandro Rego (Thay: Nico Williams) 83 | |
![]() Andoni Gorosabel (Thay: Jesus Areso) 83 | |
![]() Isaac Romero (Thay: Djibril Sow) 87 |
Thống kê trận đấu Athletic Club vs Sevilla


Diễn biến Athletic Club vs Sevilla
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Athletic Club: 46%, Sevilla: 54%.
Akor Adams từ Sevilla bị thổi việt vị.
Unai Simon từ Athletic Club cản phá một đường chuyền hướng về khu vực 16m50.
Robert Navarro bị phạt vì đẩy Dodi Lukebakio.
Cú sút của Isaac Romero bị chặn lại.
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Athletic Club: 47%, Sevilla: 53%.
Chidera Ejuke từ Sevilla bị thổi phạt việt vị.
Akor Adams của Sevilla bị phạt việt vị.
Athletic Club thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.
Unai Simon từ Athletic Club cản phá một đường chuyền nhắm vào khu vực 16m50.
Athletic Club thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
Sevilla thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.
Athletic Club thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.
Trọng tài thứ tư thông báo có 8 phút bù giờ.
Athletic Club thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.
Trận đấu được bắt đầu lại.
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Athletic Club: 47%, Sevilla: 53%.
Yuri Berchiche bị chấn thương và nhận sự chăm sóc y tế trên sân.
Trận đấu đã bị dừng lại vì có một cầu thủ nằm trên sân.
Đội hình xuất phát Athletic Club vs Sevilla
Athletic Club (4-2-3-1): Unai Simón (1), Jesús Areso (12), Dani Vivian (3), Aitor Paredes (4), Yuri Berchiche (17), Iñigo Ruiz de Galarreta (16), Mikel Jauregizar (18), Iñaki Williams (9), Álex Berenguer (7), Nico Williams (10), Maroan Sannadi (21)
Sevilla (4-2-3-1): Ørjan Nyland (13), Juanlu (16), Andres Castrin (32), Kike Salas (4), José Ángel Carmona (2), Nemanja Gudelj (6), Lucien Agoumé (18), Dodi Lukébakio (11), Djibril Sow (20), Stanis Idumbo-Muzambo (27), Akor Adams (9)


Thay người | |||
67’ | Alex Berenguer Robert Navarro | 46’ | Stanis Idumbo Muzambo Chidera Ejuke |
67’ | Maroan Sannadi Gorka Guruzeta | 71’ | Andres Castrin Adnan Januzaj |
78’ | Inigo Ruiz de Galarreta Mikel Vesga | 82’ | Nemanja Gudelj Marcão |
83’ | Jesus Areso Andoni Gorosabel | 87’ | Djibril Sow Isaac Romero |
83’ | Nico Williams Alejandro Rego Mora |
Cầu thủ dự bị | |||
Iñigo Lekue | Alvaro Fernandez | ||
Álex Padilla | Rafael Romero | ||
Andoni Gorosabel | Adrià Pedrosa | ||
Adama Boiro | Marcão | ||
Jon de Luis | Manu Bueno | ||
Mikel Vesga | Edu Altozano | ||
Unai Vencedor | Adnan Januzaj | ||
Robert Navarro | Isaac Romero | ||
Alejandro Rego Mora | Peque | ||
Gorka Guruzeta | Chidera Ejuke | ||
Nicolás Serrano | Miguel Sierra | ||
Urko Izeta |
Tình hình lực lượng | |||
Yeray Álvarez Chấn thương đùi | Tanguy Nianzou Chấn thương đùi | ||
Unai Egiluz Chấn thương dây chằng chéo | Loïc Badé Chấn thương bắp chân | ||
Oihan Sancet Chấn thương dây chằng chéo | Ramon Martinez Gil Chấn thương gân kheo | ||
Unai Gómez Va chạm | Ruben Vargas Chấn thương gân kheo | ||
Beñat Prados Chấn thương đùi |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Athletic Club vs Sevilla
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Athletic Club
Thành tích gần đây Sevilla
Bảng xếp hạng La Liga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
4 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
5 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
6 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H |
7 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
11 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
12 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
13 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H |
14 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
15 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | B H |
17 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
18 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
19 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
20 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại