Đội hình xuất phát Athletic Club vs Levante
Athletic Club: Unai Simón (1), Jesús Areso (12), Aitor Paredes (4), Aymeric Laporte (14), Yuri Berchiche (17), Iñigo Ruiz de Galarreta (16), Mikel Jauregizar (18), Nico Williams (10), Unai Gómez (20), Iñaki Williams (9), Gorka Guruzeta (11)
Levante: Mathew Ryan (13), Jeremy Toljan (22), Adri (4), Diego Pampin (6), Alan Matturro (3), Pablo Martinez (10), Ugo Raghouber (14), Kareem Tunde (26), Carlos Alvarez (24), Iker Losada (18), Ivan Romero (9)
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Yeray Álvarez Không xác định | Matías Moreno Không xác định | ||
Dani Vivian Chấn thương cơ | Víctor García Không xác định | ||
Unai Egiluz Chấn thương dây chằng chéo | Brugue Chấn thương đầu gối | ||
Beñat Prados Chấn thương mắt cá | |||
Oihan Sancet Chấn thương gân kheo | |||
Maroan Sannadi Chấn thương đầu gối | |||
Álex Berenguer Va chạm | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Athletic Club vs Levante
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Athletic Club
Thành tích gần đây Levante
Bảng xếp hạng La Liga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 23 | 19 | 1 | 3 | 40 | 58 | T B T T T |
| 2 | | 22 | 17 | 3 | 2 | 29 | 54 | T T T T T |
| 3 | | 22 | 13 | 6 | 3 | 21 | 45 | T H T T H |
| 4 | | 21 | 13 | 3 | 5 | 16 | 42 | T T B B H |
| 5 | | 22 | 9 | 8 | 5 | 8 | 35 | B H T B T |
| 6 | | 22 | 10 | 4 | 8 | -1 | 34 | B H B B B |
| 7 | | 23 | 8 | 9 | 6 | 5 | 33 | T T B H B |
| 8 | | 23 | 8 | 7 | 8 | 2 | 31 | T T T H T |
| 9 | | 23 | 8 | 5 | 10 | 0 | 29 | B T T H T |
| 10 | | 23 | 7 | 5 | 11 | -9 | 26 | H B B H H |
| 11 | | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | H B B T T |
| 12 | | 22 | 7 | 4 | 11 | -10 | 25 | B H B B H |
| 13 | | 22 | 6 | 7 | 9 | -15 | 25 | T T T H B |
| 14 | | 23 | 5 | 9 | 9 | -4 | 24 | H H B B B |
| 15 | | 22 | 7 | 3 | 12 | -8 | 24 | B B H T B |
| 16 | | 23 | 6 | 6 | 11 | -9 | 24 | B T B T B |
| 17 | | 22 | 5 | 8 | 9 | -12 | 23 | B H T T B |
| 18 | | 22 | 5 | 7 | 10 | -12 | 22 | H T B B B |
| 19 | | 21 | 4 | 6 | 11 | -10 | 18 | T H B T H |
| 20 | | 22 | 3 | 7 | 12 | -22 | 16 | H H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại