Chủ Nhật, 17/05/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Athletic Club vs Celta Vigo

Athletic Club: Unai Simón (1), Jesús Areso (12), Yeray Álvarez (5), Aymeric Laporte (14), Adama Boiro (19), Iñigo Ruiz de Galarreta (16), Alejandro Rego Mora (30), Nicolás Serrano (22), Unai Gómez (20), Robert Navarro (23), Iñaki Williams (9)

Celta Vigo: Ionut Radu (13), Javi Rodríguez (32), Yoel Lago (29), Marcos Alonso (20), Javi Rueda (17), Fer Lopez (8), Hugo Sotelo (22), Sergio Carreira (5), Iago Aspas (10), Ferran Jutglà (9), Hugo Álvarez (23)

Athletic Club
Athletic Club
1
Unai Simón
12
Jesús Areso
5
Yeray Álvarez
14
Aymeric Laporte
19
Adama Boiro
16
Iñigo Ruiz de Galarreta
30
Alejandro Rego Mora
22
Nicolás Serrano
20
Unai Gómez
23
Robert Navarro
9
Iñaki Williams
23
Hugo Álvarez
9
Ferran Jutglà
10
Iago Aspas
5
Sergio Carreira
22
Hugo Sotelo
8
Fer Lopez
17
Javi Rueda
20
Marcos Alonso
29
Yoel Lago
32
Javi Rodríguez
13
Ionut Radu
Celta Vigo
Celta Vigo
Tình hình lực lượng

Yuri Berchiche

Va chạm

Carl Starfelt

Đau lưng

Dani Vivian

Chấn thương mắt cá

Miguel Roman Gonzalez

Chân bị gãy

Unai Egiluz

Chấn thương đầu gối

Oihan Sancet

Chấn thương gân kheo

Beñat Prados

Chấn thương mắt cá

Nico Williams

Chấn thương gân kheo

Huấn luyện viên

Ernesto Valverde

Claudio Giráldez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
01/05 - 2016
20/12 - 2016
01/05 - 2017
05/11 - 2017
31/03 - 2018
08/01 - 2019
12/05 - 2019
06/10 - 2019
20/01 - 2020
05/12 - 2020
14/03 - 2021
28/08 - 2021
17/04 - 2022
30/01 - 2023
20/05 - 2023
11/11 - 2023
16/05 - 2024
22/09 - 2024
19/01 - 2025
14/12 - 2025

Thành tích gần đây Athletic Club

La Liga
14/05 - 2026
10/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
13/04 - 2026
05/04 - 2026
23/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Celta Vigo

La Liga
13/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
27/04 - 2026
23/04 - 2026
Europa League
16/04 - 2026
La Liga
12/04 - 2026
Europa League
10/04 - 2026
La Liga
05/04 - 2026
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona3630155991T T T T B
2Real MadridReal Madrid3625563980T H T B T
3VillarrealVillarreal3621692469H T T H B
4AtleticoAtletico36206102166B T T B T
5Real BetisReal Betis36141571257T H T H T
6Celta VigoCelta Vigo36131112450B B T T B
7GetafeGetafe3614616-648T B B H T
8SociedadSociedad36111213-145B H B H H
9Athletic ClubAthletic Club3613518-1344T B T B B
10VallecanoVallecano36101412-644T H T H H
11ValenciaValencia36111015-1243H T B T H
12SevillaSevilla3612717-1243B B T T T
13OsasunaOsasuna3611916-442B T B B B
14EspanyolEspanyol3611916-1342B H B B T
15GironaGirona3691314-1540B B B H H
16AlavesAlaves36101016-1240B T B H T
17ElcheElche3691215-939T T B H B
18MallorcaMallorca3610917-1139H B T H B
19LevanteLevante3610917-1539T H B T T
20Real OviedoReal Oviedo3661119-3029H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow