Ném biên cho Athletic Club Sjdr gần khu vực cấm địa.
![]() Ronaldo Tavares 2 | |
![]() Robert Santos 11 | |
![]() Ezequiel Ham (Thay: Federico Andres Martinez Berroa) 46 | |
![]() Max (Thay: Alason Azevedo Julio) 55 | |
![]() Wesley (Thay: Douglas Pele) 55 | |
![]() Shaylon (Thay: Kauan) 66 | |
![]() Valdir (Thay: Dudu) 71 | |
![]() Yuri (Thay: Rodrigo Gelado) 73 | |
![]() Fernando Martinez (Thay: Fabricio Isidoro) 73 | |
![]() Yuri Alves de Aquino (Thay: Robert Conceicao) 82 | |
![]() Ariel (Thay: Daniel) 82 | |
![]() Ezequiel (Thay: Welinton Macedo dos Santos) 88 |
Thống kê trận đấu Athletic Club vs Atletico GO


Diễn biến Athletic Club vs Atletico GO
Athletic Club Sjdr được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Bóng an toàn khi Athletic Club Sjdr được hưởng quả ném biên ở phần sân của họ.
AC Goianiense được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Ném biên cho AC Goianiense ở nửa sân của Athletic Club Sjdr.
Lucas Canetto Bellote trao cho đội khách một quả ném biên.
Ezequiel Ham của AC Goianiense thực hiện cú sút, nhưng bóng đi chệch mục tiêu.
Lucas Canetto Bellote trao cho Athletic Club Sjdr một quả phát bóng.
Lucas Canetto Bellote chỉ định một quả ném biên cho AC Goianiense ở nửa sân của Athletic Club Sjdr.
Phạt trực tiếp cho Athletic Club Sjdr ở nửa sân của AC Goianiense.
Ezequiel vào sân thay cho Welinton Macedo dos Santos của Athletic Club Sjdr.
Phạt góc cho Athletic Club Sjdr.
Bóng ra ngoài sân cho một quả phát bóng của AC Goianiense.
Lucas Canetto Bellote ra hiệu cho AC Goianiense được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.
Athletic Club Sjdr bị thổi phạt việt vị.
Ariel vào sân thay cho Daniel bên phía đội khách.
Đội khách thay Robert Conceicao bằng Yuri Alves de Aquino.
AC Goianiense có một quả phát bóng.
Athletic Club Sjdr đang dồn lên tấn công nhưng cú dứt điểm của Max đi chệch khung thành.
Ronaldo Tavares của Athletic Club Sjdr đã bỏ lỡ cơ hội ghi bàn.
Đội hình xuất phát Athletic Club vs Atletico GO
Athletic Club (4-2-3-1): Adriel (31), Marcelo (43), Sidimar (4), Rodrigo Gelado (84), Douglas Pele (2), Sandry (38), Fabricio Isidoro (14), David Braga (10), Welinton Macedo dos Santos (7), Alason Azevedo Julio (27), Ronaldo Tavares (21)
Atletico GO (4-2-3-1): Paulo Vitor (1), Dudu (2), Pedro Henrique (4), Adriano Martins (3), Guilherme Romao (6), Luiz Gustavo Novaes Palhares (5), Kauan (8), Robert Conceicao (10), Kelvin Giacobe Alves dos Santos (7), Federico Andres Martinez Berroa (11), Daniel (9)


Thay người | |||
55’ | Douglas Pele Wesley | 46’ | Federico Andres Martinez Berroa Ezequiel Ham |
55’ | Alason Azevedo Julio Max | 66’ | Kauan Shaylon |
73’ | Fabricio Isidoro Fernando Martinez | 71’ | Dudu Valdir |
73’ | Rodrigo Gelado Yuri | 82’ | Daniel Ariel |
88’ | Welinton Macedo dos Santos Ezequiel | 82’ | Robert Conceicao Yuri Alves de Aquino |
Cầu thủ dự bị | |||
Wesley | Shaylon | ||
Alex | Ariel | ||
Glauco Tadeu Passos Chaves | Vladimir | ||
Jhonatan Paulo Da Silva | Valdir | ||
Fernando Martinez | Castro | ||
Jefferson Luis Szerban de Oliveira Junior | Francisco Barrios | ||
Rafael da Conceicao | Ezequiel Ham | ||
Ezequiel | Angelo Araos | ||
Matheus Guilherme Montagnine | Yuri Alves de Aquino | ||
Leonardo Dourado | |||
Yuri | |||
Max |
Nhận định Athletic Club vs Atletico GO
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Athletic Club
Thành tích gần đây Atletico GO
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 13 | 5 | 5 | 9 | 44 | H H T B T |
2 | ![]() | 24 | 12 | 7 | 5 | 8 | 43 | T H T H B |
3 | ![]() | 23 | 12 | 4 | 7 | 14 | 40 | H T H T T |
4 | ![]() | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | B T H T T |
5 | ![]() | 23 | 9 | 9 | 5 | 4 | 36 | B H H B B |
6 | ![]() | 24 | 8 | 11 | 5 | 3 | 35 | B T H H B |
7 | ![]() | 23 | 10 | 3 | 10 | 0 | 33 | B B T T B |
8 | ![]() | 24 | 9 | 6 | 9 | 3 | 33 | T B H T T |
9 | ![]() | 23 | 9 | 6 | 8 | 0 | 33 | B T B H H |
10 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 7 | 33 | T H T H B |
11 | ![]() | 23 | 9 | 4 | 10 | 2 | 31 | T B T T B |
12 | ![]() | 23 | 8 | 6 | 9 | -3 | 30 | H H B H T |
13 | 23 | 7 | 9 | 7 | 1 | 30 | H T T T H | |
14 | ![]() | 23 | 6 | 10 | 7 | -2 | 28 | H H T B H |
15 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | H H B H B |
16 | ![]() | 23 | 6 | 7 | 10 | -14 | 25 | B T B H T |
17 | 23 | 5 | 9 | 9 | -7 | 24 | H H B H T | |
18 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | T B H B H |
19 | ![]() | 23 | 6 | 4 | 13 | -9 | 22 | H B B H B |
20 | ![]() | 23 | 4 | 9 | 10 | -7 | 21 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại