Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Graham Burke 21 | |
Graham Burke 24 | |
Dylan Watts 31 | |
Cian Barrett (Thay: Dylan Watts) 46 | |
Aaron McEneff (Thay: Graham Burke) 46 | |
Daniel Grant (Thay: Adam Matthews) 46 | |
Aboubakary Koita (Thay: Dereck Kutesa) 46 | |
Frantzdy Pierrot (Thay: Razvan Marin) 46 | |
Daniel Cleary 48 | |
Darragh Nugent 51 | |
Daniel Mandroiu (Thay: John McGovern) 68 | |
Trevor Clarke (Thay: Connor Malley) 72 | |
(Pen) Luka Jovic 90 | |
Domagoj Vida (Thay: Mijat Gacinovic) 90 | |
Roberto Pereyra (Thay: Stavros Pilios) 90 | |
Domagoj Vida 90+8' | |
Luka Jovic 90+8' |
Thống kê trận đấu Athens vs Shamrock Rovers


Diễn biến Athens vs Shamrock Rovers
Thẻ vàng cho Luka Jovic.
Thẻ vàng cho Domagoj Vida.
Stavros Pilios rời sân và được thay thế bởi Roberto Pereyra.
Mijat Gacinovic rời sân và được thay thế bởi Domagoj Vida.
V À A A A O O O - Luka Jovic từ AEK Athens đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Connor Malley rời sân và được thay thế bởi Trevor Clarke.
John McGovern rời sân và được thay thế bởi Daniel Mandroiu.
Thẻ vàng cho Darragh Nugent.
Thẻ vàng cho Daniel Cleary.
Razvan Marin rời sân và được thay thế bởi Frantzdy Pierrot.
Dereck Kutesa rời sân và được thay thế bởi Aboubakary Koita.
Adam Matthews rời sân và được thay thế bởi Daniel Grant.
Graham Burke rời sân và được thay thế bởi Aaron McEneff.
Dylan Watts rời sân và được thay thế bởi Cian Barrett.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Dylan Watts.
Thẻ vàng cho Graham Burke.
V À A A O O O - Graham Burke từ Shamrock Rovers đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Athens vs Shamrock Rovers
Athens (4-4-1-1): Thomas Strakosha (1), Lazaros Rota (12), Harold Moukoudi (2), Filipe Relvas (44), Stavros Pilios (3), Mijat Gaćinović (8), Orbelín Pineda (13), Răzvan Marin (18), Dereck Kutesa (7), Petros Mantalos (20), Luka Jović (9)
Shamrock Rovers (3-5-2): Edward McGinty (1), Dan Cleary (6), Roberto Lopes (4), Lee Grace (5), Cory O'Sullivan (27), Darragh Nugent (15), Dylan Watts (7), Connor Malley (23), Adam Matthews (3), Graham Burke (10), John McGovern (88)


| Thay người | |||
| 46’ | Dereck Kutesa Aboubakary Koita | 46’ | Graham Burke Aaron McEneff |
| 46’ | Razvan Marin Frantzdy Pierrot | 46’ | Adam Matthews Danny Grant |
| 90’ | Mijat Gacinovic Domagoj Vida | 46’ | Dylan Watts Cian Barrett |
| 90’ | Stavros Pilios Roberto Pereyra | 68’ | John McGovern Daniel Mândroiu |
| 72’ | Connor Malley Trevor Clarke | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Angelos Angelopoulos | Lee Steacy | ||
Alberto Brignoli | Todd Bazunu | ||
Marko Grujić | Aaron McEneff | ||
Aboubakary Koita | Daniel Mândroiu | ||
Frantzdy Pierrot | Matthew Healy | ||
Domagoj Vida | Trevor Clarke | ||
Robert Ljubicic | Danny Grant | ||
James Penrice | Cian Barrett | ||
Christos Kosidis | |||
Roberto Pereyra | |||
Konstantinos Chrysopoulos | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Athens
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | ||
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | ||
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | ||
| 5 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | ||
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 7 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 9 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | ||
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | ||
| 12 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 13 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 14 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 15 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 16 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | ||
| 17 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | ||
| 18 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | ||
| 19 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | ||
| 20 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | ||
| 21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | ||
| 22 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | ||
| 23 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 24 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 25 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| 26 | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | ||
| 27 | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | ||
| 28 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | ||
| 29 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 30 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 31 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | ||
| 32 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | ||
| 33 | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | ||
| 34 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | ||
| 35 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | ||
| 36 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
