Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Athens vs Panathinaikos hôm nay 15-01-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 15/1

Kết thúc

Athens

Athens

2 : 2

Panathinaikos

Panathinaikos

Hiệp một: 1-1
T2, 01:30 15/01/2024
Vòng 18 - VĐQG Hy Lạp
OPAP Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Mancini
17
Levi Garcia (Kiến tạo: Damian Szymanski)
24
Mijat Gacinovic
30
Tin Jedvaj (Kiến tạo: Juankar)
31
Alexander Callens
52
Levi Garcia
58
Petros Mantalos (Thay: Orbelin Pineda)
63
Sergio Ezequiel Araujo (Thay: Mijat Gacinovic)
63
Damian Szymanski
65
Willian Arao (Kiến tạo: Giannis Kotsiras)
66
Dimitrios Limnios (Thay: Benjamin Verbic)
74
Aitor Cantalapiedra (Thay: Daniel Mancini)
74
Zeca (Thay: Bernard)
78
Filip Mladenovic (Thay: Juankar)
78
Niclas Eliasson (Thay: Nordin Amrabat)
79
Rodolfo Pizarro (Thay: Steven Zuber)
79
Jens Joensson (Thay: Damian Szymanski)
79
Fotis Ioannidis
85
Andraz Sporar (Thay: Fotis Ioannidis)
86
(Pen) Levi Garcia
90+6'

Thống kê trận đấu Athens vs Panathinaikos

số liệu thống kê
Athens
Athens
Panathinaikos
Panathinaikos
59 Kiểm soát bóng 41
17 Phạm lỗi 11
19 Ném biên 18
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Athens vs Panathinaikos

Athens (4-4-1-1): Cican Stankovic (1), Djibril Sidibe (29), Domagoj Vida (21), Alexander Callens (18), Lazaros Rota (12), Nordin Amrabat (5), Orbelin Pineda (13), Damian Szymanski (4), Mijat Gacinovic (8), Steven Zuber (10), Levi Garcia (7)

Panathinaikos (4-2-3-1): Yuri Lodygin (12), Georgios Vagiannidis (2), Tin Jedvaj (21), Willian Arao (55), Juankar (3), Giannis Kotsiras (27), Tonny Vilhena (52), Daniel Mancini (17), Bernard (10), Benjamin Verbic (77), Fotis Ioannidis (7)

Athens
Athens
4-4-1-1
1
Cican Stankovic
29
Djibril Sidibe
21
Domagoj Vida
18
Alexander Callens
12
Lazaros Rota
5
Nordin Amrabat
13
Orbelin Pineda
4
Damian Szymanski
8
Mijat Gacinovic
10
Steven Zuber
7 2
Levi Garcia
7
Fotis Ioannidis
77
Benjamin Verbic
10
Bernard
17
Daniel Mancini
52
Tonny Vilhena
27
Giannis Kotsiras
3
Juankar
55
Willian Arao
21
Tin Jedvaj
2
Georgios Vagiannidis
12
Yuri Lodygin
Panathinaikos
Panathinaikos
4-2-3-1
Thay người
63’
Mijat Gacinovic
Sergio Araujo
74’
Daniel Mancini
Aitor Cantalapiedra
63’
Orbelin Pineda
Petros Mantalos
74’
Benjamin Verbic
Dimitris Limnios
79’
Steven Zuber
Rodolfo Pizarro
78’
Juankar
Filip Mladenovic
79’
Nordin Amrabat
Niclas Eliasson
78’
Bernard
Zeca
79’
Damian Szymanski
Jens Jonsson
86’
Fotis Ioannidis
Andraz Sporar
Cầu thủ dự bị
Giorgos Athanasiadis
Filip Mladenovic
Rodolfo Pizarro
Aitor Cantalapiedra
Niclas Eliasson
Enis Cokaj
Ezequiel Ponce
Dimitris Limnios
Sergio Araujo
Andraz Sporar
Petros Mantalos
Zeca
Jens Jonsson
Bart Schenkeveld
Gerasimos Mitoglou
Ruben Perez
Stavros Pilios
Vasilios Xenopoulos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
06/12 - 2021
28/02 - 2022
12/09 - 2022
09/01 - 2023
26/09 - 2023
15/01 - 2024
30/09 - 2024
20/01 - 2025
07/04 - 2025
05/05 - 2025

Thành tích gần đây Athens

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
24/11 - 2025
H1: 0-0
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
29/10 - 2025
VĐQG Hy Lạp
27/10 - 2025
Europa Conference League
23/10 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Hy Lạp
20/10 - 2025
H1: 0-1
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Panathinaikos

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
26/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Hy Lạp
19/10 - 2025
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos119111928T T T T T
2PAOK FCPAOK FC118211626T T T B T
3AthensAthens11812525B B T T T
4LevadiakosLevadiakos116321521H H T T T
5NFC VolosNFC Volos12705021B T T B T
6PanathinaikosPanathinaikos10532618H T B T T
7ArisAris12444-216H B H B T
8Kifisia FCKifisia FC12435-115H T B B T
9PanetolikosPanetolikos11335-412T H B T H
10AtromitosAtromitos11236-49H T B B B
11OFI CreteOFI Crete11308-119B B B T B
12Asteras TripolisAsteras Tripolis11155-48H B T H H
13AE LarissaAE Larissa12147-117T B B B B
14Panserraikos FCPanserraikos FC12129-245B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow