Thứ Bảy, 29/11/2025
Aguibou Camara (Kiến tạo: Sokratis Papastathopoulos)
1
Sergio Ezequiel Araujo (Kiến tạo: Petros Mantalos)
15
Youssef El Arabi (Kiến tạo: Kenny Lala)
34
Youssef El Arabi
70
Yann M'Vila
76
Sergio Ezequiel Araujo (Kiến tạo: Karim Ansarifard)
79
Nordin Amrabat
86

Thống kê trận đấu Athens vs Olympiacos

số liệu thống kê
Athens
Athens
Olympiacos
Olympiacos
53 Kiểm soát bóng 47
13 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Athens vs Olympiacos

Athens (4-2-3-1): Cican Stankovic (23), Clement Michelin (19), Ognjen Vranjes (21), Gerasimos Mitoglou (24), Milad Mohammadi (3), Andre Simoes (8), Damian Szymanski (4), Levi Garcia (9), Petros Mantalos (20), Steven Zuber (17), Sergio Ezequiel Araujo (11)

Olympiacos (4-2-3-1): Tomas Vaclik (1), Kenny Lala (27), Sokratis Papastathopoulos (15), Pape Abou Cisse (66), Oleg Reabciuk (45), Mohamed Mady Camara (4), Yann M'Vila (6), Giorgos Masouras (19), Aguibou Camara (22), Henry Onyekuru (7), Youssef El Arabi (11)

Athens
Athens
4-2-3-1
23
Cican Stankovic
19
Clement Michelin
21
Ognjen Vranjes
24
Gerasimos Mitoglou
3
Milad Mohammadi
8
Andre Simoes
4
Damian Szymanski
9
Levi Garcia
20
Petros Mantalos
17
Steven Zuber
11 2
Sergio Ezequiel Araujo
11 2
Youssef El Arabi
7
Henry Onyekuru
22
Aguibou Camara
19
Giorgos Masouras
6
Yann M'Vila
4
Mohamed Mady Camara
45
Oleg Reabciuk
66
Pape Abou Cisse
15
Sokratis Papastathopoulos
27
Kenny Lala
1
Tomas Vaclik
Olympiacos
Olympiacos
4-2-3-1
Thay người
46’
Levi Garcia
Nordin Amrabat
68’
Henry Onyekuru
Andreas Bouchalakis
74’
Steven Zuber
Karim Ansarifard
84’
Giorgos Masouras
Rony Lopes
74’
Damian Szymanski
Darko Jevtic
85’
Youssef El Arabi
Tiquinho Soares
74’
Milad Mohammadi
Ehsan Haji Safi
87’
Mohamed Mady Camara
Ousseynou Ba
87’
Andre Simoes
Damien Le Tallec
Cầu thủ dự bị
Karim Ansarifard
Oegmundur Kristinsson
Nordin Amrabat
Andreas Bouchalakis
Darko Jevtic
Rony Lopes
Yevhen Shakhov
Thanasis Androutsos
Damien Le Tallec
Marios Vrousai
Ehsan Haji Safi
Ousseynou Ba
Lazaros Rota
Mathieu Valbuena
Stratos Svarnas
Tiquinho Soares
Panagiotis Tsintotas
Garry Rodrigues

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
22/11 - 2021
14/02 - 2022
14/11 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
10/02 - 2023
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
Cúp quốc gia Hy Lạp
12/04 - 2023
VĐQG Hy Lạp
18/09 - 2023
08/01 - 2024
08/01 - 2024
25/11 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
14/04 - 2025
28/04 - 2025
27/10 - 2025

Thành tích gần đây Athens

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
24/11 - 2025
H1: 0-0
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
29/10 - 2025
VĐQG Hy Lạp
27/10 - 2025
Europa Conference League
23/10 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Hy Lạp
20/10 - 2025
H1: 0-1
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Olympiacos

Champions League
27/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
02/11 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
29/10 - 2025
VĐQG Hy Lạp
27/10 - 2025
Champions League
21/10 - 2025
VĐQG Hy Lạp
18/10 - 2025
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos119111928T T T T T
2PAOK FCPAOK FC118211626T T T B T
3AthensAthens11812525B B T T T
4LevadiakosLevadiakos116321521H H T T T
5NFC VolosNFC Volos11605-118T B T T B
6PanathinaikosPanathinaikos10532618H T B T T
7ArisAris11344-313H H B H B
8Kifisia FCKifisia FC11335-412H H T B B
9PanetolikosPanetolikos11335-412T H B T H
10AtromitosAtromitos11236-49H T B B B
11OFI CreteOFI Crete10307-109B B B B T
12Asteras TripolisAsteras Tripolis11155-48H B T H H
13AE LarissaAE Larissa11146-107B T B B B
14Panserraikos FCPanserraikos FC11128-215B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow