Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Athens vs Kifisia FC hôm nay 19-02-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 19/2

Kết thúc

Athens

Athens

3 : 0

Kifisia FC

Kifisia FC

Hiệp một: 2-0
T2, 00:00 19/02/2024
Vòng 23 - VĐQG Hy Lạp
OPAP Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vasilios Spinos
4
(Pen) Levi Garcia
7
Nikolaos Vafeas (Thay: Jonathan Menendez)
10
Levi Garcia (Kiến tạo: Niclas Eliasson)
19
Levi Garcia
24
(VAR check)
30
Ehsan Hajsafi
34
Marko Gobeljic
47
Facundo Soloa
54
Viktor Klonaridis (Thay: Facundo Soloa)
57
Panagiotis Pritsas (Thay: Thievy Bifouma)
57
Alexander Callens
67
Luka Capan
70
Nordin Amrabat (Thay: Levi Garcia)
71
Sergio Araujo (Thay: Steven Zuber)
71
Rodolfo Pizarro (Thay: Mijat Gacinovic)
71
Robert Ljubicic (Thay: Jens Jonsson)
71
Alberto Tomas Botia Rabasco (Thay: Luka Capan)
73
Andrews Tetteh (Thay: Ognjen Ozegovic)
73
Konstantinos Galanopoulos (Thay: Niclas Eliasson)
77
(VAR check)
81
Robert Ljubicic
90

Thống kê trận đấu Athens vs Kifisia FC

số liệu thống kê
Athens
Athens
Kifisia FC
Kifisia FC
79 Kiểm soát bóng 21
16 Phạm lỗi 8
21 Ném biên 10
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 7
2 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Athens vs Kifisia FC

Athens (4-4-2): Cican Stankovic (1), Djibril Sidibe (29), Alexander Callens (18), Stavros Pilios (17), Ehsan Hajsafi (28), Niclas Eliasson (19), Jens Jonsson (6), Orbelin Pineda (13), Mijat Gacinovic (8), Steven Zuber (10), Levi Garcia (7)

Kifisia FC (4-2-3-1): Alexandros Anagnostopoulos (99), Marko Gobeljic (20), Vasilios Spinos (28), Ivan Milicevic (25), Luka Capan (31), Facundo Soloa (27), Dario Canadjija (5), Jonathan Menendez (16), Mateus Santos (17), Thievy Bifouma (23), Ognjen Ozegovic (9)

Athens
Athens
4-4-2
1
Cican Stankovic
29
Djibril Sidibe
18
Alexander Callens
17
Stavros Pilios
28
Ehsan Hajsafi
19
Niclas Eliasson
6
Jens Jonsson
13
Orbelin Pineda
8
Mijat Gacinovic
10
Steven Zuber
7 2
Levi Garcia
9
Ognjen Ozegovic
23
Thievy Bifouma
17
Mateus Santos
16
Jonathan Menendez
5
Dario Canadjija
27
Facundo Soloa
31
Luka Capan
25
Ivan Milicevic
28
Vasilios Spinos
20
Marko Gobeljic
99
Alexandros Anagnostopoulos
Kifisia FC
Kifisia FC
4-2-3-1
Thay người
71’
Jens Jonsson
Robert Ljubicic
10’
Jonathan Menendez
Nikolaos Vafeas
71’
Levi Garcia
Nordin Amrabat
57’
Thievy Bifouma
Panagiotis Pritsas
71’
Mijat Gacinovic
Rodolfo Pizarro
57’
Facundo Soloa
Viktor Klonaridis
71’
Steven Zuber
Sergio Araujo
73’
Luka Capan
Alberto Tomas Botia Rabasco
77’
Niclas Eliasson
Konstantinos Galanopoulos
73’
Ognjen Ozegovic
Andrews Tetteh
Cầu thủ dự bị
Giorgos Athanasiadis
Giannis Nikopolidis
Vedad Radonja
Alexandros Parras
Konstantinos Chrysopoulos
Sotiris Ninis
Konstantinos Galanopoulos
Alberto Tomas Botia Rabasco
Robert Ljubicic
Nikolaos Vafeas
Nordin Amrabat
Andrews Tetteh
Tom van Weert
Panagiotis Pritsas
Rodolfo Pizarro
Dusan Jovancic
Sergio Araujo
Viktor Klonaridis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/12 - 2021
02/12 - 2021
24/12 - 2021
16/12 - 2022
12/01 - 2023
VĐQG Hy Lạp
05/11 - 2023
19/02 - 2024
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Athens

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
24/11 - 2025
H1: 0-0
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
29/10 - 2025
VĐQG Hy Lạp
27/10 - 2025
Europa Conference League
23/10 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Hy Lạp
20/10 - 2025
H1: 0-1
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Kifisia FC

VĐQG Hy Lạp
24/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
23/09 - 2025
VĐQG Hy Lạp
20/09 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos119111928T T T T T
2PAOK FCPAOK FC118211626T T T B T
3AthensAthens11812525B B T T T
4LevadiakosLevadiakos116321521H H T T T
5NFC VolosNFC Volos11605-118T B T T B
6PanathinaikosPanathinaikos10532618H T B T T
7ArisAris11344-313H H B H B
8Kifisia FCKifisia FC11335-412H H T B B
9PanetolikosPanetolikos11335-412T H B T H
10AtromitosAtromitos11236-49H T B B B
11OFI CreteOFI Crete10307-109B B B B T
12Asteras TripolisAsteras Tripolis11155-48H B T H H
13AE LarissaAE Larissa11146-107B T B B B
14Panserraikos FCPanserraikos FC11128-215B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow