Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Igor Zlatanovic 3 | |
Roberto Pereyra 42 | |
Filipe Relvas 50 | |
Robert Ljubicic (Thay: Orbelin Pineda) 58 | |
Anthony Martial (Thay: Frantzdy Pierrot) 58 | |
Amir Ganah (Thay: Zahi Ahmed) 58 | |
Mijat Gacinovic (Thay: Aboubakary Koita) 62 | |
Alon Turgeman (Thay: Shay Elias) 74 | |
Paul Arnold Garita (Thay: Guy Mizrahi) 74 | |
Roy Levi (Thay: Igor Zlatanovic) 77 | |
Dereck Kutesa (Thay: Zini) 85 |
Thống kê trận đấu Athens vs Hapoel Beer Sheva


Diễn biến Athens vs Hapoel Beer Sheva
Zini rời sân và được thay thế bởi Dereck Kutesa.
Thẻ vàng cho Paul Arnold Garita.
Thẻ vàng cho Stavros Pilios.
Igor Zlatanovic rời sân và được thay thế bởi Roy Levi.
Guy Mizrahi rời sân và được thay thế bởi Paul Arnold Garita.
Shay Elias rời sân và được thay thế bởi Alon Turgeman.
Thẻ vàng cho Robert Ljubicic.
Thẻ vàng cho Shay Elias.
Aboubakary Koita rời sân và được thay thế bởi Mijat Gacinovic.
Zahi Ahmed rời sân và được thay thế bởi Amir Ganah.
Frantzdy Pierrot rời sân và được thay thế bởi Anthony Martial.
Orbelin Pineda rời sân và được thay thế bởi Robert Ljubicic.
Petros Mantalos đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Filipe Relvas đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Roberto Pereyra.
Thẻ vàng cho Igor Zlatanovic.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Athens vs Hapoel Beer Sheva
Athens (4-4-2): Thomas Strakosha (1), Lazaros Rota (12), Filipe Relvas (44), Harold Moukoudi (2), Stavros Pilios (3), Petros Mantalos (20), Roberto Pereyra (37), Orbelín Pineda (13), Aboubakary Koita (11), Zini (90), Frantzdy Pierrot (14)
Hapoel Beer Sheva (4-3-3): Niv Eliasi (55), Guy Mizrahi (2), Or Blorian (5), Matan Baltaxa (3), Helder Lopes (22), Eliel Peretz (7), Shay Elias (19), Kings Kangwa (20), Dan Biton (10), Igor Zlatanovic (66), Zahi Ahmed (9)


| Thay người | |||
| 58’ | Frantzdy Pierrot Anthony Martial | 58’ | Zahi Ahmed Amir Ganah |
| 58’ | Orbelin Pineda Robert Ljubicic | 74’ | Shay Elias Alon Turgeman |
| 62’ | Aboubakary Koita Mijat Gaćinović | 74’ | Guy Mizrahi Arnold Garita |
| 85’ | Zini Dereck Kutesa | 77’ | Igor Zlatanovic Roy Levy |
| Cầu thủ dự bị | |||
Konstantinos Chrysopoulos | Mor Simantov | ||
Christos Kosidis | Eylon Almog | ||
James Penrice | Itay Hazut | ||
Anthony Martial | Roy Levy | ||
Robert Ljubicic | Alon Turgeman | ||
Domagoj Vida | Arnold Garita | ||
Mijat Gaćinović | Ofir Davidzada | ||
Dereck Kutesa | Joseph Sabobo | ||
Jens Jonsson | Amir Ganah | ||
Alberto Brignoli | Miguel Vítor | ||
Angelos Angelopoulos | Jonathan Shani | ||
Ofir Marciano | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Athens
Thành tích gần đây Hapoel Beer Sheva
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | ||
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 7 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | ||
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | ||
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | ||
| 15 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | ||
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
