Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Athens vs Athens Kallithea hôm nay 13-01-2025

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 13/1

Kết thúc

Athens

Athens

2 : 0

Athens Kallithea

Athens Kallithea

Hiệp một: 1-0
T2, 01:30 13/01/2025
Vòng 18 - VĐQG Hy Lạp
OPAP Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mijat Gacinovic
5
Gerasimos Mitoglou (Kiến tạo: Aboubakary Koita)
18
Alessandro Mercati
20
Robert Ljubicic (Thay: Orbelin Pineda)
58
Georgios Vrakas (Thay: Demethryus)
62
Samba Diba (Thay: Mathieu Valbuena)
62
Triantafyllos Pasalidis
67
Georgios Manthatis (Thay: Josua Mejias)
69
Roberto Pereyra (Thay: Jens Joensson)
70
Levi Garcia (Thay: Paolo Fernandes)
70
Anthony Martial (Thay: Aboubakary Koita)
78
Erik Lamela (Thay: Petros Mantalos)
78
Roberts Uldrikis (Thay: Alessandro Mercati)
79
Matej Hanousek (Thay: Nikos Kainourgios)
79
Mijat Gacinovic
86
Mor Ndiaye
90
Erik Lamela
90+3'

Thống kê trận đấu Athens vs Athens Kallithea

số liệu thống kê
Athens
Athens
Athens Kallithea
Athens Kallithea
64 Kiểm soát bóng 36
14 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Athens vs Athens Kallithea

Athens (4-2-3-1): Thomas Strakosha (1), Moses Odubajo (29), Gerasimos Mitoglou (24), Mijat Gaćinović (8), Jens Jonsson (6), Orbelín Pineda (13), Damian Szymański (4), Paolo Fernandes (22), Aboubakary Koita (11), Petros Mantalos (20), Frantzdy Pierrot (14)

Athens Kallithea (3-4-3): Bernabe Barragan Maestre (13), Josua Mejias (2), Triantafyllos Pasalidis (58), Giannis Tsivelekidis (37), Pyry Soiri (23), Alessandro Mercati (26), Mor Ndiaye (17), Nikolaos Kenourgios (11), Mathieu Valbuena (28), Giannis Loukinas (25), Demethryus (10)

Athens
Athens
4-2-3-1
1
Thomas Strakosha
29
Moses Odubajo
24
Gerasimos Mitoglou
8
Mijat Gaćinović
6
Jens Jonsson
13
Orbelín Pineda
4
Damian Szymański
22
Paolo Fernandes
11
Aboubakary Koita
20
Petros Mantalos
14
Frantzdy Pierrot
10
Demethryus
25
Giannis Loukinas
28
Mathieu Valbuena
11
Nikolaos Kenourgios
17
Mor Ndiaye
26
Alessandro Mercati
23
Pyry Soiri
37
Giannis Tsivelekidis
58
Triantafyllos Pasalidis
2
Josua Mejias
13
Bernabe Barragan Maestre
Athens Kallithea
Athens Kallithea
3-4-3
Thay người
58’
Orbelin Pineda
Robert Ljubicic
62’
Mathieu Valbuena
Samba Diba
70’
Paolo Fernandes
Levi Garcia
62’
Demethryus
Georgios Vrakas
70’
Jens Joensson
Roberto Pereyra
69’
Josua Mejias
Giorgos Manthatis
78’
Petros Mantalos
Erik Lamela
79’
Nikos Kainourgios
Matej Hanousek
78’
Aboubakary Koita
Anthony Martial
79’
Alessandro Mercati
Roberts Uldrikis
Cầu thủ dự bị
Alberto Brignoli
Ioannis Gelios
Lazaros Rota
Samba Diba
Ehsan Hajsafi
Nicolas Isimat-Mirin
Robert Ljubicic
Matej Hanousek
Levi Garcia
Giorgos Manthatis
Erik Lamela
Georgios Vrakas
Niclas Eliasson
Andrei Motoc
Anthony Martial
Roberts Uldrikis
Roberto Pereyra
Nemanja Nikolic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
23/09 - 2024
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Athens

VĐQG Hy Lạp
01/09 - 2025
Europa Conference League
29/08 - 2025
VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
07/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025
06/07 - 2025

Thành tích gần đây Athens Kallithea

VĐQG Hy Lạp
23/05 - 2025
19/05 - 2025
15/05 - 2025
10/05 - 2025
28/04 - 2025
24/04 - 2025
12/04 - 2025
06/04 - 2025
29/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos220046T T
2AthensAthens220036T T
3AtromitosAtromitos211024T
4PAOK FCPAOK FC211014T
5PanetolikosPanetolikos210103B T
6PanathinaikosPanathinaikos110013
7OFI CreteOFI Crete110013T
8LevadiakosLevadiakos210103T
9ArisAris210103T B
10Kifisia FCKifisia FC2011-11B H
11AE LarissaAE Larissa2011-11B H
12Asteras TripolisAsteras Tripolis2002-30B B
13Panserraikos FCPanserraikos FC2002-30B B
14NFC VolosNFC Volos2002-40B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow