Federico Alvarez 18 | |
Pichu Atienza 23 | |
Sergio Ezequiel Araujo (Kiến tạo: Steven Zuber) 24 | |
Andre Simoes 33 | |
Leo Tilica (Thay: Sito) 46 | |
Jeronimo Barrales (Kiến tạo: Adrian Riera) 56 | |
Darko Jevtic (Thay: Petros Mantalos) 57 | |
Damian Szymanski (Thay: Ehsan Haji Safi) 57 | |
Muamer Tankovic (Thay: Steven Zuber) 68 | |
Karim Ansarifard (Thay: Sergio Ezequiel Araujo) 68 | |
Francesc Regis (Thay: Adrian Riera) 69 | |
Jose Luis Valiente 70 | |
Clement Michelin 76 | |
Juan Munafo 79 | |
Giorgos Tzavellas (Kiến tạo: Darko Jevtic) 81 | |
Ruben Garcia (Thay: David Carmona) 84 | |
Stratos Svarnas (Thay: Clement Michelin) 90 | |
Damian Szymanski 90+1' | |
Damian Szymanski 90+5' |
Thống kê trận đấu Athens vs Asteras
số liệu thống kê

Athens

Asteras
54 Kiểm soát bóng 46
16 Phạm lỗi 15
21 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Athens vs Asteras
Athens (4-2-3-1): Panagiotis Tsintotas (1), Clement Michelin (19), Gerasimos Mitoglou (24), Giorgos Tzavellas (31), Milad Mohammadi (3), Ehsan Haji Safi (26), Andre Simoes (8), Nordin Amrabat (7), Petros Mantalos (20), Steven Zuber (17), Sergio Ezequiel Araujo (11)
Asteras (4-2-3-1): Nikos Papadopoulos (1), David Carmona (12), Pichu Atienza (18), Giannis Christopoulos (45), Federico Alvarez (29), Jose Luis Valiente (6), Juan Munafo (8), Adrian Riera (23), Kevin Soni (27), Sito (40), Jeronimo Barrales (9)

Athens
4-2-3-1
1
Panagiotis Tsintotas
19
Clement Michelin
24
Gerasimos Mitoglou
31
Giorgos Tzavellas
3
Milad Mohammadi
26
Ehsan Haji Safi
8
Andre Simoes
7
Nordin Amrabat
20
Petros Mantalos
17
Steven Zuber
11
Sergio Ezequiel Araujo
9
Jeronimo Barrales
40
Sito
27
Kevin Soni
23
Adrian Riera
8
Juan Munafo
6
Jose Luis Valiente
29
Federico Alvarez
45
Giannis Christopoulos
18
Pichu Atienza
12
David Carmona
1
Nikos Papadopoulos

Asteras
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 57’ | Ehsan Haji Safi Damian Szymanski | 46’ | Sito Leo Tilica |
| 57’ | Petros Mantalos Darko Jevtic | 69’ | Adrian Riera Francesc Regis |
| 68’ | Sergio Ezequiel Araujo Karim Ansarifard | 84’ | David Carmona Ruben Garcia |
| 68’ | Steven Zuber Muamer Tankovic | ||
| 90’ | Clement Michelin Stratos Svarnas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Damian Szymanski | Pepe Castano | ||
Alexander Fransson | Ruben Garcia | ||
Yevhen Shakhov | Christos Tasoulis | ||
Darko Jevtic | Daniel Santafe | ||
Karim Ansarifard | Giorgios Kanellopoulos | ||
Muamer Tankovic | Francesc Regis | ||
Georgios Kornezos | Antonis Tsiftsis | ||
Stratos Svarnas | Asier Benito | ||
Vasilios Chatziemmanouil | Leo Tilica | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Athens
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Asteras
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 19 | 28 | T T T T T | |
| 2 | 11 | 8 | 2 | 1 | 16 | 26 | T T T B T | |
| 3 | 11 | 8 | 1 | 2 | 5 | 25 | B B T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 21 | H H T T T | |
| 5 | 12 | 7 | 0 | 5 | 0 | 21 | B T T B T | |
| 6 | 10 | 5 | 3 | 2 | 6 | 18 | H T B T T | |
| 7 | 12 | 4 | 4 | 4 | -2 | 16 | H B H B T | |
| 8 | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | H T B B T | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | T H B T H | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | H T B B B | |
| 11 | 11 | 3 | 0 | 8 | -11 | 9 | B B B T B | |
| 12 | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | H B T H H | |
| 13 | 12 | 1 | 4 | 7 | -11 | 7 | T B B B B | |
| 14 | 12 | 1 | 2 | 9 | -24 | 5 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch