Đội hình xuất phát Atalanta vs Udinese
Atalanta: Marco Carnesecchi (29), Berat Djimsiti (19), Isak Hien (4), Sead Kolašinac (23), Davide Zappacosta (77), Marten De Roon (15), Mario Pašalić (8), Lorenzo Bernasconi (47), Nicola Zalewski (59), Lazar Samardžić (10), Gianluca Scamacca (9)
Udinese: Maduka Okoye (40), Thomas Kristensen (31), Christian Kabasele (27), Branimir Mlacic (22), Kingsley Ehizibue (19), Jurgen Ekkelenkamp (32), Jesper Karlstrom (8), Jakub Piotrowski (24), Jordan Zemura (33), Nicolò Zaniolo (10), Keinan Davis (9)
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Giorgio Scalvini Chấn thương cơ | Alessandro Zanoli Chấn thương dây chằng chéo | ||
Éderson Chấn thương cơ | Oumar Solet Chấn thương đùi | ||
Giacomo Raspadori Chấn thương đùi | Nicolo Bertola Chấn thương mắt cá | ||
Charles De Ketelaere Chấn thương đầu gối | Arthur Atta Chấn thương cơ | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Atalanta vs Udinese
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atalanta
Thành tích gần đây Udinese
Bảng xếp hạng Serie A
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 27 | 22 | 1 | 4 | 43 | 67 | T T T T T |
| 2 | | 27 | 16 | 9 | 2 | 23 | 57 | T T H B T |
| 3 | | 28 | 17 | 5 | 6 | 14 | 56 | T H B T T |
| 4 | | 27 | 16 | 3 | 8 | 18 | 51 | B T H T H |
| 5 | | 27 | 13 | 9 | 5 | 24 | 48 | H B H T T |
| 6 | | 27 | 13 | 8 | 6 | 18 | 47 | T H B B H |
| 7 | | 27 | 12 | 9 | 6 | 13 | 45 | H T T T B |
| 8 | | 27 | 11 | 6 | 10 | 4 | 39 | B B T T T |
| 9 | | 27 | 11 | 5 | 11 | -2 | 38 | T B T T T |
| 10 | | 27 | 10 | 5 | 12 | -8 | 35 | T B B B T |
| 11 | | 27 | 8 | 10 | 9 | -1 | 34 | T H B H B |
| 12 | | 27 | 8 | 9 | 10 | -12 | 33 | B T T T H |
| 13 | | 27 | 7 | 9 | 11 | -7 | 30 | T B B H H |
| 14 | | 28 | 8 | 6 | 14 | -21 | 30 | H B B T B |
| 15 | | 27 | 6 | 9 | 12 | -7 | 27 | B B H T B |
| 16 | | 27 | 5 | 9 | 13 | -12 | 24 | B H T T B |
| 17 | | 27 | 5 | 9 | 13 | -17 | 24 | B B H B B |
| 18 | | 27 | 6 | 6 | 15 | -18 | 24 | B T T B B |
| 19 | | 27 | 1 | 12 | 14 | -24 | 15 | B H B B B |
| 20 | | 27 | 2 | 9 | 16 | -28 | 15 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại