Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Guy Dahan 45+1' | |
Denis Kozlovskiy (Thay: Guy Dahan) 46 | |
Victor Stina (Thay: Nicky Clescenco) 46 | |
Ivan Basic 56 | |
Ramazan Karimov (Thay: Geoffrey Chinedu) 62 | |
Abzal Beysebekov (Thay: Aleksa Amanovic) 74 | |
Nurali Zhaksylyk (Thay: Marin Tomasov) 74 | |
Matteo Amoroso (Thay: Timofey Sharkovskiy) 77 | |
Stanislav Basmanov (Thay: Nazmi Gripshi) 84 | |
Driton Camaj (Thay: Ousmane Camara) 84 | |
Josep Gaya (Thay: Iu Ranera) 86 | |
Andrei Macritchii (Thay: Bruno Paz) 90 |
Thống kê trận đấu Astana vs Zimbru


Diễn biến Astana vs Zimbru
Bruno Paz rời sân và được thay thế bởi Andrei Macritchii.
Iu Ranera rời sân và được thay thế bởi Josep Gaya.
Ousmane Camara rời sân và được thay thế bởi Driton Camaj.
Nazmi Gripshi rời sân và được thay thế bởi Stanislav Basmanov.
Timofey Sharkovskiy rời sân và được thay thế bởi Matteo Amoroso.
Marin Tomasov rời sân và được thay thế bởi Nurali Zhaksylyk.
Aleksa Amanovic rời sân và được thay thế bởi Abzal Beysebekov.
Geoffrey Chinedu rời sân và được thay thế bởi Ramazan Karimov.
Geoffrey Chinedu rời sân và được thay thế bởi Ramazan Karimov.
V À A A O O O - Ivan Basic đã ghi bàn!
Nicky Clescenco rời sân và được thay thế bởi Victor Stina.
Guy Dahan rời sân và được thay thế bởi Denis Kozlovskiy.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Nicky Clescenco đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Guy Dahan đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Astana vs Zimbru
Astana (4-4-2): Josip Čondrić (93), Karlo Bartolec (2), Kipras Kažukolovas (5), Branimir Kalaica (3), Yan Vorogovskiy (6), Marin Tomasov (10), Aleksa Amanović (45), Ivan Bašić (8), Ousmane Camara (28), Nazmi Gripshi (77), Chinedu Geoffrey (9)
Zimbru (4-2-3-1): Nicolae Cebotari (28), Nikolay Zolotov (35), Mihail Stefan (33), Stefan Burghiu (3), Abou Dosso (29), Bruno Paz (23), Iu Ranera (44), Diogo Rodrigues (2), Timofey Sharkovsky (8), Nicky Clescenco (17), Guy Dahan (9)


| Thay người | |||
| 62’ | Geoffrey Chinedu Ramazan Karimov | 46’ | Guy Dahan Denis Kozlovskiy |
| 74’ | Aleksa Amanovic Abzal Beysebekov | 46’ | Nicky Clescenco Victor Stina |
| 74’ | Marin Tomasov Nurali Zhaksylyk | 77’ | Timofey Sharkovskiy Matteo Amoroso |
| 84’ | Nazmi Gripshi Stanislav Basmanov | 86’ | Iu Ranera Josep Gaya |
| 84’ | Ousmane Camara Driton Camaj | 90’ | Bruno Paz Andrei Macritchii |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ramazan Karimov | Nichita Covali | ||
Stanislav Basmanov | Vladimir Fratea | ||
Sanzhar Anuarov | Lucian Radu | ||
Aleksandr Marochkin | Josep Gaya | ||
Dmitriy Shomko | Oleksiy Shchebetun | ||
Abzal Beysebekov | Andrei Macritchii | ||
Nurali Zhaksylyk | Michael Ebikabowei | ||
Driton Camaj | Denis Kozlovskiy | ||
Marat Bystrov | Victor Stina | ||
Danila Karpikov | Matteo Amoroso | ||
Mukhammejan Seisen | Sebastian Iulian Agachi | ||
Nhận định Astana vs Zimbru
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Astana
Thành tích gần đây Zimbru
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | ||
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 7 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | ||
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | ||
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | ||
| 15 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | ||
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
