Vào! Đội chủ nhà đã cân bằng tỷ số nhờ quả phạt đền của Nazareno Daniel Bazan Vera.
![]() Jhair Soto 35 | |
![]() Pier Barrios 45+1' | |
![]() Axel Moyano 51 | |
![]() Nazareno Daniel Bazan Vera (Thay: Hernan Rengifo) 61 | |
![]() Jhojan Garcilazo (Thay: Axel Moyano) 61 | |
![]() Mauro Da Luz 64 | |
![]() Bernardo Cuesta (Thay: Cristian Bordacahar) 65 | |
![]() Nicolas Quagliata (Thay: Pier Barrios) 65 | |
![]() Alec Deneumostier 67 | |
![]() Nazareno Daniel Bazan 69 | |
![]() Mauro Da Luz 74 | |
![]() Mauro Da Luz 74 | |
![]() Lautaro Guzman (Thay: Mathias Llontop) 76 | |
![]() Tomas Martinez (Thay: Alexis Arias) 77 | |
![]() Gregorio Rodriguez (Thay: Walter Tandazo) 82 | |
![]() Gregorio Rodriguez 88 | |
![]() Jhonny Vidales 90+2' | |
![]() (Pen) Nazareno Daniel Bazan 90+17' |
Thống kê trận đấu Asociacion Deportiva Tarma vs FBC Melgar


Diễn biến Asociacion Deportiva Tarma vs FBC Melgar


Jhamir D'Arrigo (Melgar) đã nhận thẻ vàng từ trọng tài Christian Santos.

Gregorio Rodriguez nhận thẻ vàng cho đội khách.
Đá phạt cho Asociacion Deportiva Tarma.
Quả đá phạt cho Asociacion Deportiva Tarma ở phần sân nhà.
Christian Santos cho đội chủ nhà hưởng quả ném biên.
Melgar được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Gregorio Rodriguez đóng vai trò quan trọng với một pha kiến tạo đẹp mắt.

V À A A O O O! Melgar đã vươn lên dẫn trước nhờ cú sút của Johnny Vidales.
Asociacion Deportiva Tarma cần cẩn trọng. Melgar có một quả ném biên tấn công.
Đá phạt cho Asociacion Deportiva Tarma ở phần sân của Melgar.
Bóng đi ra ngoài sân, Asociacion Deportiva Tarma được hưởng quả phát bóng lên.
Bernardo Cuesta của Melgar có cú sút, nhưng không chính xác.
Christian Santos chỉ định một quả đá phạt cho Melgar ở phần sân nhà.
Ném biên cho Asociacion Deportiva Tarma tại Estadio Union Tarma.
Ném biên cho Melgar.
Melgar được hưởng phạt góc.
Bernardo Cuesta đã có một pha kiến tạo ở đó.

V À A A O O O! Gregorio Rodriguez cân bằng tỷ số 1-1.
Melgar được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.
Christian Santos cho Asociacion Deportiva Tarma hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Đội hình xuất phát Asociacion Deportiva Tarma vs FBC Melgar
Asociacion Deportiva Tarma: Carlos Grados (1), Jhair Soto (28), Dulanto (55), Gu Choi (16), Angel Perez (24), Josue Alvino (15), Joao Rojas (7), Axel Moyano (8), Ademar Robles (29), Mauro Da Luz (77), Hernan Rengifo (9)
FBC Melgar: Carlos Cáceda (12), Pier Barrios (2), Alec Deneumostier (5), Matias Lazo (33), Mathias Llontop (13), Horacio Orzan (15), Walter Tandazo (24), Alexis Arias (28), Cristian Bordacahar (7), Jhamir D'Arrigo (99), Johnny Vidales (14)
Thay người | |||
61’ | Axel Moyano Jhojan Garcilazo | 65’ | Pier Barrios Nicolas Quagliata |
61’ | Hernan Rengifo Nazareno Daniel Bazan Vera | 65’ | Cristian Bordacahar Bernardo Cuesta |
76’ | Mathias Llontop Lautaro Guzmán | ||
77’ | Alexis Arias Tomas Martinez | ||
82’ | Walter Tandazo Gregorio Rodriguez |
Cầu thủ dự bị | |||
Jair Reyes | Ricardo Farro | ||
Oscar Pinto | Alejandro Ramos | ||
Adrian Fernandez | Leonel Gonzalez | ||
Eder Hermoza | Lautaro Guzmán | ||
Barreto Barreto | Nicolas Quagliata | ||
Jhojan Garcilazo | Bernardo Cuesta | ||
Alexander Hidalgo | Tomas Martinez | ||
Nazareno Daniel Bazan Vera | Percy Liza | ||
Paulo Rodriguez | Gregorio Rodriguez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Asociacion Deportiva Tarma
Thành tích gần đây FBC Melgar
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 18 | 12 | 3 | 3 | 26 | 39 | T T T T H |
2 | ![]() | 18 | 11 | 4 | 3 | 12 | 37 | T H T T H |
3 | ![]() | 18 | 10 | 4 | 4 | 14 | 34 | H H T T T |
4 | ![]() | 18 | 11 | 1 | 6 | 10 | 34 | T B T B T |
5 | ![]() | 18 | 10 | 2 | 6 | 7 | 32 | T B T H T |
6 | ![]() | 18 | 8 | 7 | 3 | 8 | 31 | H T H B H |
7 | ![]() | 18 | 9 | 3 | 6 | 2 | 30 | H H B T B |
8 | ![]() | 18 | 8 | 3 | 7 | 9 | 27 | T B T H B |
9 | ![]() | 18 | 6 | 6 | 6 | -6 | 24 | B B H H T |
10 | ![]() | 18 | 5 | 8 | 5 | 4 | 23 | H T H H B |
11 | 18 | 5 | 8 | 5 | -1 | 23 | B T T H H | |
12 | ![]() | 18 | 5 | 7 | 6 | -1 | 22 | T H B T B |
13 | ![]() | 18 | 5 | 5 | 8 | -2 | 20 | B T H B B |
14 | 18 | 5 | 4 | 9 | -8 | 19 | T B H B T | |
15 | ![]() | 18 | 5 | 4 | 9 | -17 | 19 | B T H B H |
16 | ![]() | 18 | 4 | 6 | 8 | -13 | 18 | H B T B H |
17 | 18 | 4 | 3 | 11 | -13 | 15 | B B B T T | |
18 | 18 | 2 | 5 | 11 | -14 | 11 | B T B B B | |
19 | 18 | 2 | 5 | 11 | -17 | 11 | H B B T B | |
Lượt 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 7 | 4 | 3 | 0 | 7 | 15 | T T T H H |
2 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 14 | T T H T H |
3 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T T T T H |
4 | ![]() | 7 | 3 | 4 | 0 | 5 | 13 | T H H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T H T T H |
6 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | B T B H H |
7 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 9 | H H B T H |
8 | 5 | 3 | 0 | 2 | -3 | 9 | B T B T T | |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | H B T H T |
10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T B H T | |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B B T B H |
12 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H H H T B |
13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | B B H H H | |
14 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H B T H B |
15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H B H T B | |
16 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B H B B B |
17 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | T H B B B | |
18 | ![]() | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | H T B B B |
19 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại