Alban Taipi 36 | |
Resulj Memeti 38+2' | |
Muhjedin Dardhishta 44+4' | |
Shefit Shefiti 63 | |
Shefit Shefiti 88 | |
Emmanuel Avornyo 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bắc Macedonia
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây Arsimi
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây Bashkimi
VĐQG Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 5 | 2 | 54 | 74 | H T T T T | |
| 2 | 30 | 21 | 5 | 4 | 37 | 68 | T T T B H | |
| 3 | 30 | 19 | 5 | 6 | 44 | 62 | T B T T B | |
| 4 | 30 | 16 | 5 | 9 | 27 | 53 | T T T B H | |
| 5 | 30 | 12 | 5 | 13 | 7 | 41 | B T B B H | |
| 6 | 30 | 11 | 7 | 12 | -13 | 40 | H B B T B | |
| 7 | 30 | 11 | 6 | 13 | -6 | 39 | T T B T H | |
| 8 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | H H B B T | |
| 9 | 30 | 8 | 9 | 13 | -9 | 33 | H B T T H | |
| 10 | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | B H B T T | |
| 11 | 30 | 8 | 5 | 17 | -18 | 29 | B B T B H | |
| 12 | 30 | 0 | 1 | 29 | -94 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch