Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Arsenal vs Munich hôm nay 08-03-2017

Giải Champions League - Th 4, 08/3

Kết thúc
T4, 02:45 08/03/2017
- Champions League
Emirates
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Theo Walcott
20
Theo Walcott
39
David Alaba
39
Javier Martinez
44
Laurent Koscielny
53
(Pen) Robert Lewandowski
55
Alex Oxlade-Chamberlain
61
Douglas Costa
78
Granit Xhaka
78
Arturo Vidal (Kiến tạo: Xabi Alonso)
80
Arturo Vidal (Kiến tạo: Douglas Costa)
85

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
21/10 - 2015
05/11 - 2015
16/02 - 2017
08/03 - 2017
Giao hữu
19/07 - 2017
ICC Cup
18/07 - 2019
Champions League
10/04 - 2024
H1: 1-2
18/04 - 2024
H1: 0-0
27/11 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Arsenal

Champions League
27/11 - 2025
H1: 1-1
Premier League
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
Premier League
01/11 - 2025
H1: 0-2
Carabao Cup
30/10 - 2025
Premier League
26/10 - 2025
Champions League
22/10 - 2025
Premier League
18/10 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Munich

Bundesliga
29/11 - 2025
Champions League
27/11 - 2025
H1: 1-1
Bundesliga
22/11 - 2025
H1: 2-2
08/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
Bundesliga
02/11 - 2025
DFB Cup
30/10 - 2025
Bundesliga
25/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
Bundesliga
18/10 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal55001315
2Paris Saint-GermainParis Saint-Germain54011112
3MunichMunich5401912
4InterInter5401912
5Real MadridReal Madrid5401712
6DortmundDortmund5311610
7ChelseaChelsea5311610
8SportingSporting5311610
9Man CityMan City5311510
10AtalantaAtalanta5311110
11NewcastleNewcastle530279
12AtleticoAtletico530229
13LiverpoolLiverpool530229
14GalatasarayGalatasaray530219
15PSVPSV522158
16TottenhamTottenham522138
17LeverkusenLeverkusen5221-28
18BarcelonaBarcelona521227
19QarabagQarabag5212-17
20NapoliNapoli5212-37
21MarseilleMarseille520326
22JuventusJuventus513106
23AS MonacoAS Monaco5131-26
24Pafos FCPafos FC5131-36
25Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5203-76
26Club BruggeClub Brugge5113-54
27Athletic ClubAthletic Club5113-54
28E.FrankfurtE.Frankfurt5113-74
29FC CopenhagenFC Copenhagen5113-74
30BenficaBenfica5104-43
31Slavia PragueSlavia Prague5032-63
32Bodoe/GlimtBodoe/Glimt5023-42
33OlympiacosOlympiacos5023-82
34VillarrealVillarreal5014-81
35Kairat AlmatyKairat Almaty5014-101
36AjaxAjax5005-150
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow