Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Arsenal vs Ludogorets hôm nay 20-10-2016

Giải Champions League - Th 5, 20/10

Kết thúc
6 : 0

Ludogorets

Ludogorets

T5, 01:45 20/10/2016
- Champions League
Emirates
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alexis Sanchez (Kiến tạo: Alex Oxlade-Chamberlain)
12
Theo Walcott (Kiến tạo: Mesut Oezil)
42
Alex Oxlade-Chamberlain (Kiến tạo: Alexis Sanchez)
46
Alex Oxlade-Chamberlain (Kiến tạo: Alexis Sanchez)
47
Mesut Oezil (Kiến tạo: Santi Cazorla)
56
Mesut Oezil (Kiến tạo: Lucas Perez)
83
Mesut Oezil (Kiến tạo: Lucas Perez)
87

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
20/10 - 2016
02/11 - 2016

Thành tích gần đây Arsenal

Premier League
30/11 - 2025
H1: 0-0
Champions League
27/11 - 2025
H1: 1-1
Premier League
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
Premier League
01/11 - 2025
H1: 0-2
Carabao Cup
30/10 - 2025
Premier League
26/10 - 2025
Champions League
22/10 - 2025
Premier League
18/10 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Ludogorets

VĐQG Bulgaria
30/11 - 2025
Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Bulgaria
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Bulgaria
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
27/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Bulgaria
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal55001315
2Paris Saint-GermainParis Saint-Germain54011112
3MunichMunich5401912
4InterInter5401912
5Real MadridReal Madrid5401712
6DortmundDortmund5311610
7ChelseaChelsea5311610
8SportingSporting5311610
9Man CityMan City5311510
10AtalantaAtalanta5311110
11NewcastleNewcastle530279
12AtleticoAtletico530229
13LiverpoolLiverpool530229
14GalatasarayGalatasaray530219
15PSVPSV522158
16TottenhamTottenham522138
17LeverkusenLeverkusen5221-28
18BarcelonaBarcelona521227
19QarabagQarabag5212-17
20NapoliNapoli5212-37
21MarseilleMarseille520326
22JuventusJuventus513106
23AS MonacoAS Monaco5131-26
24Pafos FCPafos FC5131-36
25Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5203-76
26Club BruggeClub Brugge5113-54
27Athletic ClubAthletic Club5113-54
28E.FrankfurtE.Frankfurt5113-74
29FC CopenhagenFC Copenhagen5113-74
30BenficaBenfica5104-43
31Slavia PragueSlavia Prague5032-63
32Bodoe/GlimtBodoe/Glimt5023-42
33OlympiacosOlympiacos5023-82
34VillarrealVillarreal5014-81
35Kairat AlmatyKairat Almaty5014-101
36AjaxAjax5005-150
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow