Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Arouca vs SC Braga hôm nay 29-08-2022

Giải VĐQG Bồ Đào Nha - Th 2, 29/8

Kết thúc

Arouca

Arouca

0 : 6
Hiệp một: 0-4
T2, 00:00 29/08/2022
Vòng 4 - VĐQG Bồ Đào Nha
Municipal de Arouca
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ricardo Horta
4
Rafael Fernandes
6
Iuri Medeiros
19
Al Musrati
22
David Simao
38
Bogdan Milovanov
39
(Pen) Ricardo Horta
40
Vitor Oliveira (Kiến tạo: Simon Banza)
44
Diego Lainez (Thay: Iuri Medeiros)
46
Andre Castro (Thay: Al Musrati)
46
Moses Yaw (Thay: Rafa Mujica)
46
Antony (Thay: Oriol Busquets)
46
Diego Lainez
48
Vitinho (Thay: Andre Bukia)
60
Morlaye Sylla (Thay: David Simao)
60
Ismaila Soro (Thay: Alan Ruiz)
60
Abel Ruiz (Thay: Simon Banza)
61
Andre Castro (Kiến tạo: Abel Ruiz)
67
Jean Gorby (Thay: Andre Horta)
73
Diego Lainez (Kiến tạo: Abel Ruiz)
77
Paulo Oliveira (Thay: Vitor Tormena)
80

Thống kê trận đấu Arouca vs SC Braga

số liệu thống kê
Arouca
Arouca
SC Braga
SC Braga
47 Kiểm soát bóng 53
18 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 10
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Arouca vs SC Braga

Arouca (4-3-3): Ignacio De Arruabarrena Fernandez (12), Bogdan Milovanov (21), Joao Basso (13), Rafael Fernandes (64), Quaresma (6), Alan Ruiz (10), Oriol Busquets (14), David Martins Simao (5), Andre Watshini Bukia (7), Rafa Mujica (19), Arsenio (8)

SC Braga (4-4-2): Matheus (1), Fabiano Silva (70), Vitor Tormena (3), Sikou Niakate (4), Nuno Sequeira (6), Iuri Medeiros (45), Al Musrati (8), Andre Horta (10), Ricardo Horta (21), Simon Banza (23), Vitor Oliveira (99)

Arouca
Arouca
4-3-3
12
Ignacio De Arruabarrena Fernandez
21
Bogdan Milovanov
13
Joao Basso
64
Rafael Fernandes
6
Quaresma
10
Alan Ruiz
14
Oriol Busquets
5
David Martins Simao
7
Andre Watshini Bukia
19
Rafa Mujica
8
Arsenio
99
Vitor Oliveira
23
Simon Banza
21 2
Ricardo Horta
10
Andre Horta
8
Al Musrati
45
Iuri Medeiros
6
Nuno Sequeira
4
Sikou Niakate
3
Vitor Tormena
70
Fabiano Silva
1
Matheus
SC Braga
SC Braga
4-4-2
Thay người
46’
Rafa Mujica
Moses Yaw
46’
Iuri Medeiros
Diego Lainez
46’
Oriol Busquets
Antony
46’
Al Musrati
Andre Castro
60’
Alan Ruiz
Ismaila Soro
61’
Simon Banza
Abel Ruiz
60’
Andre Bukia
Vitinho
73’
Andre Horta
Jean-Baptiste Gorby
60’
David Simao
Morlaye Sylla
80’
Vitor Tormena
Paulo Oliveira
Cầu thủ dự bị
Pedro Moreira
Alvaro Djalo
Ismaila Soro
Paulo Oliveira
Vitinho
Tiago Sa
Nino Galovic
Rodrigo Gomes
Moses Yaw
Abel Ruiz
Antony
Diego Lainez
Bruno Marques
Jean-Baptiste Gorby
Morlaye Sylla
Dinis Pinto
Emilijus Zubas
Andre Castro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
31/12 - 2021
H1: 0-3
09/05 - 2022
H1: 0-0
Giao hữu
13/07 - 2022
H1: 0-0
VĐQG Bồ Đào Nha
29/08 - 2022
H1: 0-4
20/02 - 2023
H1: 1-0
13/11 - 2023
H1: 0-1
07/04 - 2024
H1: 0-2
04/11 - 2024
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Arouca

VĐQG Bồ Đào Nha
24/08 - 2025
H1: 1-0
18/08 - 2025
H1: 3-0
10/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
12/07 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Bồ Đào Nha
18/05 - 2025
H1: 3-1
11/05 - 2025
05/05 - 2025
26/04 - 2025
20/04 - 2025

Thành tích gần đây SC Braga

Europa League
29/08 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
25/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
18/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
11/08 - 2025
Europa League
07/08 - 2025
01/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
25/07 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SportingSporting3300119T T T
2FC PortoFC Porto330099T T T
3MoreirenseMoreirense430129T T T B
4SC BragaSC Braga321067T T H
5FamalicaoFamalicao321047T T H
6Gil VicenteGil Vicente421127T B H T
7BenficaBenfica220046T T
8AroucaArouca3111-44T B H
9Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes3102-43B T B
10Casa Pia ACCasa Pia AC3102-43B T B
11Rio AveRio Ave202002H H
12CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora3021-12H B H
13EstorilEstoril2011-11H B
14AVS Futebol SADAVS Futebol SAD3012-41B B H
15AlvercaAlverca3012-41B B H
16NacionalNacional3012-51B H B
17Santa ClaraSanta Clara2002-40B B
18TondelaTondela3003-70B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow