Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Arouca vs Boavista hôm nay 12-09-2022

Giải VĐQG Bồ Đào Nha - Th 2, 12/9

Kết thúc

Arouca

Arouca

1 : 2

Boavista

Boavista

Hiệp một: 1-1
T2, 00:00 12/09/2022
Vòng 6 - VĐQG Bồ Đào Nha
Municipal de Arouca
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ismaila Soro
10
Kenji Gorre
26
Rafa Mujica (Kiến tạo: Tiago Esgaio)
27
Vincent Sasso (Kiến tạo: Rodrigo Abascal)
31
Reggie Cannon
45+2'
Salvador Agra (Thay: Reggie Cannon)
46
Martim Tavares (Thay: Kenji Gorre)
46
Antony (Thay: Arsenio)
65
Masaki Watai (Thay: Bruno Lourenco)
69
Martim Tavares
70
Alan Ruiz
73
Bruno Marques (Thay: Rafa Mujica)
78
Morlaye Sylla (Thay: Alan Ruiz)
78
Vitinho (Thay: Andre Bukia)
78
Ibrahima (Thay: Robert Bozenik)
80
Jerome Opoku
84
Oriol Busquets (Thay: David Simao)
89
Ricardo Mangas (Thay: Sebastian Perez)
89

Thống kê trận đấu Arouca vs Boavista

số liệu thống kê
Arouca
Arouca
Boavista
Boavista
28 Kiểm soát bóng 72
11 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
2 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Arouca vs Boavista

Arouca (4-3-3): Emilijus Zubas (1), Tiago Esgaio (28), Jerome Opoku (3), Joao Basso (13), Quaresma (6), Alan Ruiz (10), Ismaila Soro (23), David Martins Simao (5), Andre Watshini Bukia (7), Rafa Mujica (19), Arsenio (8)

Boavista (3-4-3): Cesar (12), Reggie Cannon (2), Vincent Sasso (23), Rodrigo Abascal (26), Malheiro (79), Gaius Makouta (42), Sebastian Perez (24), Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi (70), Bruno Lourenco (8), Robert Bozenik (9), Kenji Gorre (7)

Arouca
Arouca
4-3-3
1
Emilijus Zubas
28
Tiago Esgaio
3
Jerome Opoku
13
Joao Basso
6
Quaresma
10
Alan Ruiz
23
Ismaila Soro
5
David Martins Simao
7
Andre Watshini Bukia
19
Rafa Mujica
8
Arsenio
7
Kenji Gorre
9
Robert Bozenik
8
Bruno Lourenco
70
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
24
Sebastian Perez
42
Gaius Makouta
79
Malheiro
26
Rodrigo Abascal
23
Vincent Sasso
2
Reggie Cannon
12
Cesar
Boavista
Boavista
3-4-3
Thay người
65’
Arsenio
Antony
46’
Kenji Gorre
Martim Tavares
78’
Andre Bukia
Vitinho
46’
Reggie Cannon
Salvador Agra
78’
Rafa Mujica
Bruno Marques
69’
Bruno Lourenco
Masaki Watai
78’
Alan Ruiz
Morlaye Sylla
80’
Robert Bozenik
Ibrahima
89’
David Simao
Oriol Busquets
89’
Sebastian Perez
Ricardo Mangas
Cầu thủ dự bị
Nino Galovic
Martim Tavares
Vitinho
Salvador Agra
Moses Yaw
Luis Santos
Oriol Busquets
Ricardo Mangas
Antony
Masaki Watai
Bruno Marques
Ibrahima
Morlaye Sylla
Robson Reis
Ignacio De Arruabarrena Fernandez
Rafael Bracalli
Bogdan Milovanov
Filipe Ferreira

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
04/01 - 2015
10/05 - 2015
07/12 - 2015
10/04 - 2016
28/11 - 2021
10/04 - 2022
12/09 - 2022
H1: 1-1
04/03 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
27/11 - 2023
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 4-3
VĐQG Bồ Đào Nha
04/12 - 2023
H1: 0-3
15/04 - 2024
H1: 2-0
05/01 - 2025
H1: 0-1
18/05 - 2025
H1: 3-1

Thành tích gần đây Arouca

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Bồ Đào Nha
08/11 - 2025
H1: 2-2
03/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 3-0
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
05/10 - 2025
30/09 - 2025
H1: 0-1
20/09 - 2025
H1: 0-0
15/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Boavista

VĐQG Bồ Đào Nha
18/05 - 2025
H1: 3-1
12/05 - 2025
H1: 1-2
06/05 - 2025
28/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
08/04 - 2025
02/04 - 2025
17/03 - 2025
10/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1110102131T H T T T
2SportingSporting119112128T H T T T
3BenficaBenfica128401828H T T H T
4Gil VicenteGil Vicente127231023T T T H B
5FamalicaoFamalicao12552620H T T B H
6MoreirenseMoreirense12615119B B T B H
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes12525-317T B B T T
8SC BragaSC Braga11443816B H T B T
9AlvercaAlverca12426-514T B B H T
10EstorilEstoril11344213B H H T T
11NacionalNacional12336-512T H B H B
12Rio AveRio Ave11263-512H T T B H
13CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora11254-111T B B T H
14Santa ClaraSanta Clara11326-411B B T B B
15Casa Pia ACCasa Pia AC12237-139H B B H B
16TondelaTondela12237-139B B H B T
17AroucaArouca11236-179B H B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD12039-213B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow