Thứ Hai, 01/12/2025
Joao Mario (Kiến tạo: Fredrik Aursnes)
23
Jerome Opoku
47
Antonio Silva
50
Joao Mario (Kiến tạo: Goncalo Guedes)
54
Arsenio (Thay: David Simao)
60
Bruno Marques (Thay: Benji Michel)
60
Petar Musa (Thay: Goncalo Guedes)
67
Ismaila Soro
73
Alan Ruiz
76
Petar Musa (Kiến tạo: David Neres)
81
Pedro Moreira (Thay: Ismaila Soro)
81
Gilberto Junior (Thay: Alexander Bah)
86
Joao Neves (Thay: David Neres)
86
Mihailo Ristic (Thay: Alex Grimaldo)
86
Lucas Verissimo (Thay: Antonio Silva)
86
Oriol Busquets (Thay: Alan Ruiz)
89
Nino Galovic (Thay: Joao Basso)
89

Thống kê trận đấu Arouca vs Benfica

số liệu thống kê
Arouca
Arouca
Benfica
Benfica
41 Kiểm soát bóng 59
10 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 22
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Arouca vs Benfica

Arouca (4-3-3): Ignacio De Arruabarrena Fernandez (12), Bogdan Milovanov (21), Joao Basso (13), Jerome Opoku (3), Quaresma (6), Alan Ruiz (10), David Martins Simao (5), Ismaila Soro (23), Morlaye Sylla (2), Benji Michel (18), Antony (11)

Benfica (4-2-3-1): Odysseas Vlachodimos (99), Alexander Bah (6), Antonio Silva (66), Nicolas Otamendi (30), Alex Grimaldo (3), Florentino Luis (61), Chiquinho (22), Joao Mario (20), David Neres (7), Fredrik Aursnes (8), Goncalo Guedes (15)

Arouca
Arouca
4-3-3
12
Ignacio De Arruabarrena Fernandez
21
Bogdan Milovanov
13
Joao Basso
3
Jerome Opoku
6
Quaresma
10
Alan Ruiz
5
David Martins Simao
23
Ismaila Soro
2
Morlaye Sylla
18
Benji Michel
11
Antony
15
Goncalo Guedes
8
Fredrik Aursnes
7
David Neres
20 2
Joao Mario
22
Chiquinho
61
Florentino Luis
3
Alex Grimaldo
30
Nicolas Otamendi
66
Antonio Silva
6
Alexander Bah
99
Odysseas Vlachodimos
Benfica
Benfica
4-2-3-1
Thay người
60’
David Simao
Arsenio
67’
Goncalo Guedes
Petar Musa
60’
Benji Michel
Bruno Marques
86’
Alexander Bah
Gilberto
81’
Ismaila Soro
Pedro Moreira
86’
Antonio Silva
Lucas Verissimo
89’
Alan Ruiz
Oriol Busquets
86’
Alex Grimaldo
Mihailo Ristic
89’
Joao Basso
Nino Galovic
86’
David Neres
Joao Neves
Cầu thủ dự bị
Pedro Moreira
Samuel Soares
Arsenio
Leo brian Kokubo
Bruno Marques
Gilberto
Oriol Busquets
Morato
Yaw Moses
Lucas Verissimo
Joao Valido
Mihailo Ristic
Nino Galovic
Joao Neves
Rafael Tavares Gomes Fernandes
Casper Tengstedt
Petar Musa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
07/12 - 2013
13/04 - 2014
06/10 - 2014
08/03 - 2015
24/08 - 2015
25/01 - 2016
15/08 - 2021
H1: 2-0
22/01 - 2022
H1: 0-1
06/08 - 2022
H1: 3-0
01/02 - 2023
H1: 0-1
07/01 - 2024
H1: 0-1
13/05 - 2024
H1: 3-0
02/12 - 2024
H1: 0-1
14/04 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
H1: 3-0

Thành tích gần đây Arouca

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Bồ Đào Nha
08/11 - 2025
H1: 2-2
03/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 3-0
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
05/10 - 2025
30/09 - 2025
H1: 0-1
20/09 - 2025
H1: 0-0
15/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Benfica

VĐQG Bồ Đào Nha
30/11 - 2025
Champions League
26/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
10/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
02/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 3-0
Champions League
22/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1211102234T H T T T
2SportingSporting1210112531H T T T T
3BenficaBenfica128401828H T T H T
4Gil VicenteGil Vicente127231023T T T H B
5FamalicaoFamalicao12552620H T T B H
6MoreirenseMoreirense12615119B B T B H
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes12525-317T B B T T
8SC BragaSC Braga11443816B H T B T
9AlvercaAlverca12426-514T B B H T
10EstorilEstoril12345113B H H T T
11Rio AveRio Ave12273-513T T B H H
12Santa ClaraSanta Clara12336-412B T B B H
13NacionalNacional12336-512T H B H B
14CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora12255-511B B T H B
15Casa Pia ACCasa Pia AC12237-139H B B H B
16TondelaTondela12237-139B B H B T
17AroucaArouca11236-179B H B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD12039-213B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow