Thứ Sáu, 29/08/2025
Niklas Hauptmann
21
Lukas Boeder
45+3'
Benjamin Boakye (Thay: Noah-Joel Sarenren-Bazee)
46
Julian Kania (Thay: Sam Schreck)
46
Joel Grodowski (Kiến tạo: Christopher Lannert)
57
Tony Menzel (Thay: Niklas Hauptmann)
60
Aljaz Casar (Thay: Kofi Amoako)
60
Stefan Kutschke (Thay: Nils Froeling)
60
Joel Felix (Thay: Leon Schneider)
63
Julian Kania
67
Lars Buenning
67
Jonas Oehmichen (Thay: Dominik Kother)
71
Christopher Lannert
74
Mael Corboz
75
Felix Hagmann (Thay: Joel Grodowski)
78
Joel Felix
79
Felix Hagmann
79
Stefan Kutschke
83
Luca Herrmann (Thay: Jakob Lemmer)
85
Stefan Kutschke
87
Lukas Kunze (Thay: Marvin Mehlem)
90
Luca Herrmann (Kiến tạo: Konrad Faber)
90+10'

Thống kê trận đấu Arminia Bielefeld vs Dynamo Dresden

số liệu thống kê
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden
50 Kiểm soát bóng 50
13 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Arminia Bielefeld vs Dynamo Dresden

Tất cả (56)
90+13'

Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!

90+10'

Konrad Faber đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+10' V À A A O O O - Luca Herrmann ghi bàn!

V À A A O O O - Luca Herrmann ghi bàn!

90'

Marvin Mehlem rời sân và được thay thế bởi Lukas Kunze.

87' Thẻ vàng cho Stefan Kutschke.

Thẻ vàng cho Stefan Kutschke.

85'

Jakob Lemmer rời sân và được thay thế bởi Luca Herrmann.

83' V À A A O O O - Stefan Kutschke đã ghi bàn!

V À A A O O O - Stefan Kutschke đã ghi bàn!

79' Thẻ vàng cho Felix Hagmann.

Thẻ vàng cho Felix Hagmann.

79' Thẻ vàng cho Joel Felix.

Thẻ vàng cho Joel Felix.

79' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

78'

Joel Grodowski rời sân và được thay thế bởi Felix Hagmann.

75' Thẻ vàng cho Mael Corboz.

Thẻ vàng cho Mael Corboz.

75' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

74' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Christopher Lannert nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Christopher Lannert nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

71'

Dominik Kother rời sân và được thay thế bởi Jonas Oehmichen.

67' Thẻ vàng cho Lars Buenning.

Thẻ vàng cho Lars Buenning.

67' Thẻ vàng cho Julian Kania.

Thẻ vàng cho Julian Kania.

63'

Leon Schneider rời sân và anh được thay thế bởi Joel Felix.

60'

Nils Froeling rời sân và được thay thế bởi Stefan Kutschke.

60'

Kofi Amoako rời sân và anh được thay thế bởi Aljaz Casar.

60'

Niklas Hauptmann rời sân và anh được thay thế bởi Tony Menzel.

Đội hình xuất phát Arminia Bielefeld vs Dynamo Dresden

Arminia Bielefeld (4-3-3): Leo Oppermann (18), Christopher Lannert (24), Leon Schneider (23), Maximilian Grosser (19), Tim Handwerker (29), Sam Schreck (8), Stefano Russo (21), Mael Corboz (6), Noah Joel Sarenren Bazee (37), Joel Grodowski (11), Marvin Mehlem (10)

Dynamo Dresden (4-2-3-1): Tim Schreiber (1), Konrad Faber (2), Lukas Boeder (29), Lars Bunning (23), Sascha Risch (28), Kofi Amoako (6), Vinko Sapina (5), Jakob Lemmer (10), Niklas Hauptmann (27), Dominik Kother (11), Nils Froling (16)

Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
4-3-3
18
Leo Oppermann
24
Christopher Lannert
23
Leon Schneider
19
Maximilian Grosser
29
Tim Handwerker
8
Sam Schreck
21
Stefano Russo
6
Mael Corboz
37
Noah Joel Sarenren Bazee
11
Joel Grodowski
10
Marvin Mehlem
16
Nils Froling
11
Dominik Kother
27
Niklas Hauptmann
10
Jakob Lemmer
5
Vinko Sapina
6
Kofi Amoako
28
Sascha Risch
23
Lars Bunning
29
Lukas Boeder
2
Konrad Faber
1
Tim Schreiber
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden
4-2-3-1
Thay người
46’
Noah-Joel Sarenren-Bazee
Benjamin Boakye
60’
Kofi Amoako
Aljaz Casar
46’
Sam Schreck
Julian Kania
60’
Nils Froeling
Stefan Kutschke
63’
Leon Schneider
Joel Felix
60’
Niklas Hauptmann
Tony Menzel
78’
Joel Grodowski
Felix Hagmann
71’
Dominik Kother
Jonas Oehmichen
90’
Marvin Mehlem
Lukas Kunze
85’
Jakob Lemmer
Luca Herrmann
Cầu thủ dự bị
Philip Hildesheim
Lennart Grill
Benjamin Boakye
Aljaz Casar
Joel Felix
Luca Herrmann
Felix Hagmann
Claudio Kammerknecht
Julian Kania
David Kubatta
Lukas Kunze
Stefan Kutschke
Florian Micheler
Jan-Hendrik Marx
Mika Schroers
Tony Menzel
Isaiah Ahmad Young
Jonas Oehmichen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Arminia Bielefeld

Hạng 2 Đức
24/08 - 2025
DFB Cup
16/08 - 2025
Hạng 2 Đức
10/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
DFB Cup
25/05 - 2025
02/04 - 2025
26/02 - 2025
04/12 - 2024
31/10 - 2024

Thành tích gần đây Dynamo Dresden

Hạng 2 Đức
24/08 - 2025
DFB Cup
18/08 - 2025
Hạng 2 Đức
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
25/07 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
DFB Cup
31/10 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-1
Giao hữu
05/09 - 2024
DFB Cup
18/08 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hannover 96Hannover 96330059T T T
2DarmstadtDarmstadt321047T T H
3Karlsruher SCKarlsruher SC321037T H T
4Arminia BielefeldArminia Bielefeld320156T T B
5Schalke 04Schalke 04320116T B T
6Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig320106T T B
7ElversbergElversberg320106T B T
8Preussen MuensterPreussen Muenster311104B H T
9PaderbornPaderborn311104T H B
10Dynamo DresdenDynamo Dresden3102-13B B T
11Holstein KielHolstein Kiel3102-13B B T
12KaiserslauternKaiserslautern3102-13B T B
13Greuther FurthGreuther Furth3102-23T B B
14VfL BochumVfL Bochum3102-23B T B
15MagdeburgMagdeburg3102-23B T B
16Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf3102-53B B T
17BerlinBerlin3021-12B H H
181. FC Nuremberg1. FC Nuremberg3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow