Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Barnabas Varga (Kiến tạo: Dominik Szoboszlai) 33 | |
Grant-Leon Ranos 52 | |
Daniel Lukacs (Thay: Bendeguz Bolla) 61 | |
Narek Grigoryan (Thay: Zhirayr Shaghoyan) 69 | |
Milan Vitalis (Thay: Callum Styles) 71 | |
Alex Toth (Thay: Roland Sallai) 71 | |
Artur Serobyan (Thay: Grant-Leon Ranos) 76 | |
Arayik Eloyan (Thay: Edgar Sevikyan) 77 | |
Karen Nalbandyan (Thay: Kamo Hovhannisyan) 77 | |
Andras Schafer 83 | |
Zsolt Nagy (Thay: Milos Kerkez) 86 | |
Narek Aghasaryan (Thay: Karen Muradyan) 90 |
Thống kê trận đấu Armenia vs Hungary


Diễn biến Armenia vs Hungary
Karen Muradyan rời sân và được thay thế bởi Narek Aghasaryan.
Milos Kerkez rời sân và được thay thế bởi Zsolt Nagy.
Thẻ vàng cho Andras Schafer.
Kamo Hovhannisyan rời sân và được thay thế bởi Karen Nalbandyan.
Edgar Sevikyan rời sân và được thay thế bởi Arayik Eloyan.
Grant-Leon Ranos rời sân và được thay thế bởi Artur Serobyan.
Roland Sallai rời sân và được thay thế bởi Alex Toth.
Callum Styles rời sân và được thay thế bởi Milan Vitalis.
Zhirayr Shaghoyan rời sân và được thay thế bởi Narek Grigoryan.
Bendeguz Bolla rời sân và được thay thế bởi Daniel Lukacs.
Thẻ vàng cho Grant-Leon Ranos.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Dominik Szoboszlai đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Barnabas Varga đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Sân vận động Cộng hòa - Vazgen Sargsyan, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Armenia vs Hungary
Armenia (4-3-3): Henry Avagyan (16), Erik Piloyan (3), Sergey Muradyan (2), Styopa Mkrtchyan (5), Nair Tiknizyan (21), Kamo Hovhannisyan (13), Karen Muradyan (20), Eduard Sperstian (8), Edgar Sevikyan (7), Grant-Leon Ranos (17), Zhirayr Shaghoyan (10)
Hungary (4-3-3): Dénes Dibusz (1), Loïc Négo (7), Willi Orbán (6), Attila Szalai (4), Milos Kerkez (11), András Schäfer (13), Callum Styles (17), Dominik Szoboszlai (10), Bendegúz Bolla (14), Barnabás Varga (19), Roland Sallai (20)


| Thay người | |||
| 69’ | Zhirayr Shaghoyan Narek Grigoryan | 61’ | Bendeguz Bolla Daniel Lukacs |
| 76’ | Grant-Leon Ranos Artur Serobyan | 71’ | Roland Sallai Alex Toth |
| 77’ | Edgar Sevikyan Arayik Eloyan | 71’ | Callum Styles Milan Vitalis |
| 77’ | Kamo Hovhannisyan Karen Nalbandyan | 86’ | Milos Kerkez Zsolt Nagy |
| 90’ | Karen Muradyan Narek Aghasaryan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gevorg Tarakhchyan | Patrik Demjen | ||
Artem Bandikyan | Damir Redzic | ||
Edgar Grigoryan | Alex Toth | ||
Narek Aghasaryan | Zsolt Nagy | ||
Arayik Eloyan | Daniel Lukacs | ||
Gor Manvelyan | Márton Dárdai | ||
Narek Grigoryan | Zsombor Gruber | ||
Artur Serobyan | Milan Vitalis | ||
Karen Nalbandyan | Aron Csongvai | ||
Georgiy Harutyunyan | Botond Balogh | ||
Arsen Beglaryan | Attila Osvath | ||
Ognen Čančarević | Péter Szappanos | ||
Nhận định Armenia vs Hungary
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Armenia
Thành tích gần đây Hungary
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
