Thứ Bảy, 29/11/2025
Joao Felix (Kiến tạo: Joao Cancelo)
10
Cristiano Ronaldo (Kiến tạo: Pedro Neto)
21
Erik Piloyan
26
Joao Cancelo
32
Trincao (Thay: Pedro Neto)
46
Cristiano Ronaldo
46
Goncalo Ramos (Thay: Cristiano Ronaldo)
57
Edgar Sevikyan (Thay: Vahan Bichakhchyan)
60
Grant-Leon Ranos (Thay: Lucas Zelarayan)
60
Joao Felix
62
Nuno Tavares (Thay: Nuno Mendes)
66
Pedro Goncalves (Thay: Joao Felix)
66
Joao Palhinha (Thay: Joao Cancelo)
79
Zhirayr Shaghoyan (Thay: Tigran Barseghyan)
79
Edgar Grigoryan (Thay: Nair Tiknizyan)
79
Narek Aghasaryan (Thay: Ugochukwu Iwu)
86

Thống kê trận đấu Armenia vs Bồ Đào Nha

số liệu thống kê
Armenia
Armenia
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
38 Kiểm soát bóng 62
9 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 10
2 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Armenia vs Bồ Đào Nha

Tất cả (24)
90+1'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Ugochukwu Iwu rời sân và được thay thế bởi Narek Aghasaryan.

79'

Nair Tiknizyan rời sân và được thay thế bởi Edgar Grigoryan.

79'

Tigran Barseghyan rời sân và được thay thế bởi Zhirayr Shaghoyan.

79'

Joao Cancelo rời sân và được thay thế bởi Joao Palhinha.

66'

Joao Felix rời sân và được thay thế bởi Pedro Goncalves.

66'

Nuno Mendes rời sân và được thay thế bởi Nuno Tavares.

62' V À A A O O O O - Joao Felix đã ghi bàn!

V À A A O O O O - Joao Felix đã ghi bàn!

60'

Lucas Zelarayan rời sân và được thay thế bởi Grant-Leon Ranos.

60'

Vahan Bichakhchyan rời sân và được thay thế bởi Edgar Sevikyan.

57'

Cristiano Ronaldo rời sân và được thay thế bởi Goncalo Ramos.

46' V À A A A O O O - Cristiano Ronaldo đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Cristiano Ronaldo đã ghi bàn!

46'

Pedro Neto rời sân và được thay thế bởi Trincao.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

33'

Joao Neves đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

33' V À A A O O O - Joao Cancelo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Joao Cancelo đã ghi bàn!

26' Thẻ vàng cho Erik Piloyan.

Thẻ vàng cho Erik Piloyan.

21'

Pedro Neto đã cung cấp đường kiến tạo cho bàn thắng.

21' V À A A O O O - Cristiano Ronaldo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Cristiano Ronaldo đã ghi bàn!

10'

Joao Cancelo đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Armenia vs Bồ Đào Nha

Armenia (4-4-2): Henry Avagyan (16), Erik Piloyan (3), Georgiy Harutyunyan (4), Sergey Muradyan (2), Nair Tiknizyan (21), Kamo Hovhannisyan (13), Ugochukvu Ivu (6), Eduard Sperstian (8), Vahan Bichakhchyan (23), Tigran Barseghyan (11), Lucas Zelarayán (10)

Bồ Đào Nha (4-3-3): Diogo Costa (1), João Cancelo (20), Gonçalo Inácio (14), Rúben Dias (3), Nuno Mendes (19), Bruno Fernandes (8), João Neves (15), Vitinha (23), Pedro Neto (18), Cristiano Ronaldo (7), João Félix (11)

Armenia
Armenia
4-4-2
16
Henry Avagyan
3
Erik Piloyan
4
Georgiy Harutyunyan
2
Sergey Muradyan
21
Nair Tiknizyan
13
Kamo Hovhannisyan
6
Ugochukvu Ivu
8
Eduard Sperstian
23
Vahan Bichakhchyan
11
Tigran Barseghyan
10
Lucas Zelarayán
11
João Félix
7
Cristiano Ronaldo
18
Pedro Neto
23
Vitinha
15
João Neves
8
Bruno Fernandes
19
Nuno Mendes
3
Rúben Dias
14
Gonçalo Inácio
20
João Cancelo
1
Diogo Costa
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
4-3-3
Thay người
60’
Vahan Bichakhchyan
Edgar Sevikyan
46’
Pedro Neto
Francisco Trincao
60’
Lucas Zelarayan
Grant-Leon Ranos
57’
Cristiano Ronaldo
Gonçalo Ramos
79’
Nair Tiknizyan
Edgar Grigoryan
66’
Nuno Mendes
Nuno Tavares
79’
Tigran Barseghyan
Zhirayr Shaghoyan
66’
Joao Felix
Pedro Gonçalves
86’
Ugochukwu Iwu
Narek Aghasaryan
79’
Joao Cancelo
João Palhinha
Cầu thủ dự bị
Ognen Čančarević
José Sá
Arsen Beglaryan
Rui Silva
Albert Khachumyan
Nuno Tavares
Edgar Sevikyan
António Silva
Artur Serobyan
Renato Veiga
Narek Aghasaryan
João Palhinha
Grant-Leon Ranos
Gonçalo Ramos
Hovhannes Harutyunyan
Bernardo Silva
Edgar Grigoryan
Pedro Gonçalves
Artak Dashyan
Francisco Trincao
Zhirayr Shaghoyan
Francisco Conceição
Erik Simonyan
Rúben Neves

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro 2016
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2025
16/11 - 2025

Thành tích gần đây Armenia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
16/11 - 2025
14/11 - 2025
H1: 0-1
15/10 - 2025
H1: 0-0
11/10 - 2025
H1: 0-0
09/09 - 2025
H1: 1-0
06/09 - 2025
Giao hữu
10/06 - 2025
07/06 - 2025
H1: 1-2
Uefa Nations League
23/03 - 2025
H1: 5-0
21/03 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Bồ Đào Nha

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
16/11 - 2025
14/11 - 2025
15/10 - 2025
12/10 - 2025
10/09 - 2025
06/09 - 2025
Uefa Nations League
09/06 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
05/06 - 2025
24/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
21/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow