Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Erik Piloyan
26 - Edgar Sevikyan (Thay: Vahan Bichakhchyan)
60 - Grant-Leon Ranos (Thay: Lucas Zelarayan)
60 - Zhirayr Shaghoyan (Thay: Tigran Barseghyan)
79 - Edgar Grigoryan (Thay: Nair Tiknizyan)
79 - Narek Aghasaryan (Thay: Ugochukwu Iwu)
86
- Joao Felix (Kiến tạo: Joao Cancelo)
10 - Cristiano Ronaldo (Kiến tạo: Pedro Neto)
21 - Joao Cancelo
32 - Trincao (Thay: Pedro Neto)
46 - Cristiano Ronaldo
46 - Goncalo Ramos (Thay: Cristiano Ronaldo)
57 - Joao Felix
62 - Nuno Tavares (Thay: Nuno Mendes)
66 - Pedro Goncalves (Thay: Joao Felix)
66 - Joao Palhinha (Thay: Joao Cancelo)
79
Thống kê trận đấu Armenia vs Bồ Đào Nha
Diễn biến Armenia vs Bồ Đào Nha
Tất cả (24)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Ugochukwu Iwu rời sân và được thay thế bởi Narek Aghasaryan.
Nair Tiknizyan rời sân và được thay thế bởi Edgar Grigoryan.
Tigran Barseghyan rời sân và được thay thế bởi Zhirayr Shaghoyan.
Joao Cancelo rời sân và được thay thế bởi Joao Palhinha.
Joao Felix rời sân và được thay thế bởi Pedro Goncalves.
Nuno Mendes rời sân và được thay thế bởi Nuno Tavares.
V À A A O O O O - Joao Felix đã ghi bàn!
Lucas Zelarayan rời sân và được thay thế bởi Grant-Leon Ranos.
Vahan Bichakhchyan rời sân và được thay thế bởi Edgar Sevikyan.
Cristiano Ronaldo rời sân và được thay thế bởi Goncalo Ramos.
V À A A A O O O - Cristiano Ronaldo đã ghi bàn!
Pedro Neto rời sân và được thay thế bởi Trincao.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Joao Neves đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joao Cancelo đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Erik Piloyan.
Pedro Neto đã cung cấp đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cristiano Ronaldo đã ghi bàn!
Joao Cancelo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joao Felix đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Sân vận động Cộng hòa - Vazgen Sargsyan, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Armenia vs Bồ Đào Nha
Armenia (4-4-2): Henry Avagyan (16), Erik Piloyan (3), Georgiy Harutyunyan (4), Sergey Muradyan (2), Nair Tiknizyan (21), Kamo Hovhannisyan (13), Ugochukvu Ivu (6), Eduard Sperstian (8), Vahan Bichakhchyan (23), Tigran Barseghyan (11), Lucas Zelarayán (10)
Bồ Đào Nha (4-3-3): Diogo Costa (1), João Cancelo (20), Gonçalo Inácio (14), Rúben Dias (3), Nuno Mendes (19), Bruno Fernandes (8), João Neves (15), Vitinha (23), Pedro Neto (18), Cristiano Ronaldo (7), João Félix (11)
| Thay người | |||
| 60’ | Lucas Zelarayan Grant-Leon Ranos | 46’ | Pedro Neto Francisco Trincao |
| 60’ | Vahan Bichakhchyan Edgar Sevikyan | 57’ | Cristiano Ronaldo Gonçalo Ramos |
| 79’ | Tigran Barseghyan Zhirayr Shaghoyan | 66’ | Nuno Mendes Nuno Tavares |
| 79’ | Nair Tiknizyan Edgar Grigoryan | 66’ | Joao Felix Pedro Gonçalves |
| 86’ | Ugochukwu Iwu Narek Aghasaryan | 79’ | Joao Cancelo João Palhinha |
| Cầu thủ dự bị | |||
Erik Simonyan | José Sá | ||
Zhirayr Shaghoyan | Rui Silva | ||
Artak Dashyan | Nuno Tavares | ||
Edgar Grigoryan | António Silva | ||
Hovhannes Harutyunyan | Renato Veiga | ||
Grant-Leon Ranos | João Palhinha | ||
Narek Aghasaryan | Gonçalo Ramos | ||
Artur Serobyan | Bernardo Silva | ||
Edgar Sevikyan | Pedro Gonçalves | ||
Albert Khachumyan | Francisco Trincao | ||
Arsen Beglaryan | Francisco Conceição | ||
Ognen Čančarević | Rúben Neves | ||
Nhận định Armenia vs Bồ Đào Nha
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Armenia
Thành tích gần đây Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T |
| 2 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T |
| 2 | | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H |
| 2 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H |
| 3 | | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T |
| 2 | | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T |
| 2 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T |
| 2 | | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B |
| 3 | | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T |
| 2 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại